GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ distress

All Tenses of the Verb "distress"

Một động từ, mười hai thì. Xem distress biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUdistress
V2 · QUÁ KHỨdistressed
V3 · PHÂN TỪdistressed
V-INGdistressing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

distress · distressed · will distress
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + distressing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + distressed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + distressing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + distress(es)
Khẳng định:The news distresses her family.
Phủ định:This story doesn't distress him.
Nghi vấn:Does the situation distress you?

Loud arguments distress me deeply.

Những cuộc cãi vã lớn tiếng khiến tôi rất đau khổ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + distressing
Khẳng định:The reports are distressing the public right now.
Phủ định:It isn't distressing her anymore.
Nghi vấn:Is this news distressing you?

The images are distressing everyone on the news tonight.

Những hình ảnh đó đang khiến mọi người đau lòng trên bản tin tối nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + distressed
Khẳng định:This news has distressed the whole town.
Phủ định:The rumor hasn't distressed her yet.
Nghi vấn:Has the incident distressed your family?

The scandal has distressed the entire community.

Vụ bê bối đã khiến cả cộng đồng đau lòng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + distressing
Khẳng định:The situation has been distressing her for weeks.
Phủ định:The noise hasn't been distressing the patients lately.
Nghi vấn:Has this been distressing you for a long time?

The uncertainty has been distressing the staff since the announcement.

Sự bất định đã khiến nhân viên lo lắng từ khi có thông báo.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + distressed
Khẳng định:The accident distressed the whole family last year.
Phủ định:The news didn't distress him at all.
Nghi vấn:Did the announcement distress the staff?

The letter distressed her greatly when she read it.

Bức thư đã khiến cô ấy rất đau khổ khi đọc.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + distressing
Khẳng định:The situation was distressing her when I called.
Phủ định:The noise wasn't distressing the baby then.
Nghi vấn:Was the news distressing you at that time?

The images were distressing viewers during the broadcast.

Những hình ảnh đó đang khiến người xem đau lòng trong buổi phát sóng.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + distressed
Khẳng định:The news had distressed her before she called the doctor.
Phủ định:It hadn't distressed him before that conversation.
Nghi vấn:Had the rumor distressed the family before they knew the truth?

The report had already distressed investors before the market opened.

Bản báo cáo đã khiến các nhà đầu tư lo lắng trước khi thị trường mở cửa.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + distressing
Khẳng định:The situation had been distressing her for months before she sought help.
Phủ định:It hadn't been distressing him for long before he spoke up.
Nghi vấn:Had the noise been distressing the residents for years?

The uncertainty had been distressing the team for weeks before the merger was confirmed.

Sự bất định đã khiến cả nhóm lo lắng suốt nhiều tuần trước khi vụ sáp nhập được xác nhận.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + distress
Khẳng định:This news will distress her family.
Phủ định:It won't distress him if you explain calmly.
Nghi vấn:Will this decision distress the shareholders?

The announcement will distress many employees.

Thông báo này sẽ khiến nhiều nhân viên lo lắng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + distressing
Khẳng định:The reports will be distressing the public throughout the week.
Phủ định:This news won't be distressing anyone by tomorrow.
Nghi vấn:Will the images be distressing viewers during the report?

The situation will be distressing families across the country tonight.

Tình hình này sẽ khiến các gia đình trên khắp cả nước lo lắng tối nay.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + distressed
Khẳng định:By next week, the scandal will have distressed the whole office.
Phủ định:It won't have distressed her by the time she leaves.
Nghi vấn:Will the news have distressed investors by Monday?

By the end of the trial, the case will have distressed the victim's family greatly.

Đến cuối phiên tòa, vụ án sẽ đã khiến gia đình nạn nhân rất đau khổ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + distressing
Khẳng định:By June, the situation will have been distressing residents for a year.
Phủ định:It won't have been distressing her for long by then.
Nghi vấn:Will the noise have been distressing the neighbors for months by summer?

By next month, the construction will have been distressing residents for six months.

Đến tháng sau, công trình xây dựng sẽ đã khiến cư dân lo lắng suốt sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + distress(es)
Quá khứ đơn
S + distressed
Tương lai đơn
S + will + distress
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + distressing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + distressing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + distressing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + distressed
Quá khứ hoàn thành
S + had + distressed
Tương lai hoàn thành
S + will have + distressed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + distressing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + distressing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + distressing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia distress qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

I have distress her.I have distressed her.

Sau have/has phải là V3 (distressed), không dùng nguyên mẫu.

The news distress him every time.The news distresses him every time.

Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn phải thêm -es vì tận cùng bằng -ss.

It will distress her when it will happen.It will distress her when it happens.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#distress#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS