Chia động từ dissipate
All Tenses of the Verb "dissipate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *dissipate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
dissipate · dissipated · will dissipateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + dissipatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + dissipatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + dissipatingThì hiện tại
The crowd dissipates after the concert ends.
Đám đông tan biến sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.
The heat is dissipating from the engine.
Nhiệt đang tiêu tan khỏi động cơ.
Her fear has finally dissipated.
Nỗi sợ của cô ấy cuối cùng đã tan biến.
The energy has been dissipating steadily since the storm.
Năng lượng đã tiêu tan dần đều kể từ cơn bão.
Thì quá khứ
The crowd dissipated soon after the fireworks ended.
Đám đông tan biến ngay sau khi pháo hoa kết thúc.
The smoke was dissipating slowly over the valley.
Làn khói đang tan dần trên thung lũng.
The clouds had dissipated before we reached the summit.
Mây đã tan trước khi chúng tôi lên tới đỉnh.
The smoke had been dissipating for an hour before it cleared fully.
Khói đã tan dần trong một giờ trước khi tan hết.
Thì tương lai
The heat will dissipate once the sun sets.
Nhiệt sẽ tiêu tan khi mặt trời lặn.
At sunrise the mist will be dissipating over the lake.
Lúc bình minh, sương mù sẽ đang tan dần trên hồ.
By next week the storm's effects will have dissipated.
Đến tuần sau, tác động của cơn bão sẽ đã tan biến.
By dawn the fog will have been dissipating for six hours.
Đến bình minh, sương mù sẽ đã tan dần suốt sáu giờ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + dissipate / dissipates | Quá khứ đơn S + dissipated | Tương lai đơn S + will + dissipate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + dissipating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + dissipating | Tương lai tiếp diễn S + will be + dissipating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + dissipated | Quá khứ hoàn thành S + had + dissipated | Tương lai hoàn thành S + will have + dissipated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + dissipating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + dissipating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + dissipating |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít (the fog) dùng 'has', không dùng 'have'.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, thêm -ed.
Sau 'will' dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ing.
