GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ dissect

All Tenses of the Verb "dissect"

V1dissectV2dissectedV3dissectedV-ingdissecting

Một động từ, mười hai thì. Xem *dissect* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

dissect · dissected · will dissect
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + dissecting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + dissected
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + dissecting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hiện tượng lặp lại.
S + dissect / dissects
Khẳng định:The biology class dissects a frog every semester.
Phủ định:This course doesn't dissect animal specimens anymore.
Nghi vấn:Does the professor dissect the data before publishing?

Students dissect a rat to study its internal organs.

Học sinh mổ xẻ một con chuột để nghiên cứu các bộ phận bên trong.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + dissecting
Khẳng định:The surgeon is dissecting the tissue sample right now.
Phủ định:The students aren't dissecting the specimen today.
Nghi vấn:Is the critic dissecting the new film in his review?

The analyst is dissecting the quarterly report this afternoon.

Nhà phân tích đang mổ xẻ báo cáo quý này vào chiều nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + dissected
Khẳng định:The lab has dissected several samples this month.
Phủ định:The team hasn't dissected the evidence thoroughly yet.
Nghi vấn:Have the reviewers dissected the manuscript already?

Critics have dissected the director's latest movie in detail.

Các nhà phê bình đã mổ xẻ bộ phim mới nhất của đạo diễn một cách chi tiết.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + dissecting
Khẳng định:The researchers have been dissecting the tumor samples all week.
Phủ định:She hasn't been dissecting the transcripts as planned lately.
Nghi vấn:How long have you been dissecting this argument in your essay?

The panel has been dissecting the policy proposal for hours.

Hội đồng đã mổ xẻ đề xuất chính sách này suốt nhiều giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + dissected
Khẳng định:The students dissected a heart during yesterday's lab.
Phủ định:The pathologist didn't dissect the specimen further.
Nghi vấn:Did the class dissect the flower to study its structure?

The reporter dissected the politician's speech point by point.

Nhà báo đã mổ xẻ bài phát biểu của chính trị gia từng điểm một.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + dissecting
Khẳng định:The surgeon was dissecting the tissue when the alarm went off.
Phủ định:They weren't dissecting the sample when the results came in.
Nghi vấn:Were the students dissecting the frog during that period?

The committee was dissecting the proposal for over an hour.

Ủy ban đang mổ xẻ đề xuất đó trong hơn một giờ đồng hồ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + dissected
Khẳng định:The team had already dissected the sample before the meeting.
Phủ định:The analyst hadn't dissected the figures before the report was due.
Nghi vấn:Had the scientists dissected the specimen before it decayed?

The critics had dissected the film long before it won the award.

Các nhà phê bình đã mổ xẻ bộ phim từ lâu trước khi nó đoạt giải.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + dissecting
Khẳng định:She had been dissecting the case for months before the trial began.
Phủ định:He hadn't been dissecting the data long before he found the error.
Nghi vấn:Had the researchers been dissecting the tissue for hours by then?

The board had been dissecting the merger deal for weeks before it collapsed.

Hội đồng quản trị đã mổ xẻ thương vụ sáp nhập suốt nhiều tuần trước khi nó đổ vỡ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + dissect
Khẳng định:The class will dissect a sheep's eye next week.
Phủ định:The lab won't dissect any more animals this term.
Nghi vấn:Will the students dissect a real specimen or a model?

The panel will dissect the policy in tomorrow's discussion.

Hội đồng sẽ mổ xẻ chính sách đó trong buổi thảo luận ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + dissecting
Khẳng định:At 2pm, the students will be dissecting the specimen in the lab.
Phủ định:The reviewers won't be dissecting the draft until Monday.
Nghi vấn:Will the panel be dissecting the report during the session?

By this afternoon, the team will be dissecting the survey results.

Đến chiều nay, nhóm sẽ đang mổ xẻ kết quả khảo sát.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + dissected
Khẳng định:By Friday, the lab will have dissected every sample.
Phủ định:The team won't have dissected all the data by the deadline.
Nghi vấn:Will the students have dissected the specimen by the end of class?

By next week, the critics will have dissected the entire season.

Đến tuần sau, các nhà phê bình sẽ đã mổ xẻ xong cả mùa phim.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + dissecting
Khẳng định:By June, the lab will have been dissecting samples for a decade.
Phủ định:The team won't have been dissecting the case for long by then.
Nghi vấn:Will the panel have been dissecting this issue for a year by January?

By January, the committee will have been dissecting the budget for a year.

Đến tháng Một, ủy ban sẽ đã mổ xẻ ngân sách này suốt một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + dissect / dissects
Quá khứ đơn
S + dissected
Tương lai đơn
S + will + dissect
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + dissecting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + dissecting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + dissecting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + dissected
Quá khứ hoàn thành
S + had + dissected
Tương lai hoàn thành
S + will have + dissected
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + dissecting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + dissecting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + dissecting
6

Lỗi thường gặp

The lab have dissect the sample.The lab has dissected the sample.

Sau have/has phải dùng V3 (dissected), không dùng nguyên mẫu (dissect).

The students dissect the frog last Monday.The students dissected the frog last Monday.

Có mốc thời gian quá khứ (last Monday) → phải dùng quá khứ đơn (dissected).

The surgeon is dissect the tissue now.The surgeon is dissecting the tissue now.

Thì tiếp diễn cần be + V-ing (dissecting), không dùng nguyên mẫu ngay sau be.

#dissect#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS