Chia động từ disrupt
All Tenses of the Verb "disrupt"
Một động từ, mười hai thì. Xem *disrupt* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
disrupt · disrupted · will disruptViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + disruptingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + disruptedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + disruptingThì hiện tại
Technology often disrupts traditional industries.
Công nghệ thường xuyên làm gián đoạn các ngành truyền thống.
The protest is disrupting city traffic right now.
Cuộc biểu tình đang làm gián đoạn giao thông thành phố ngay lúc này.
The pandemic has disrupted supply chains worldwide.
Đại dịch đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hackers have been disrupting the network for three days.
Tin tặc đã phá vỡ mạng lưới trong ba ngày.
Thì quá khứ
The protest disrupted traffic for hours.
Cuộc biểu tình đã làm gián đoạn giao thông trong nhiều giờ.
The workers were disrupting the meeting with loud drilling.
Công nhân đang gây ồn ào làm gián đoạn cuộc họp.
The virus had disrupted the system before IT responded.
Virus đã phá vỡ hệ thống trước khi bộ phận IT phản ứng.
The construction had been disrupting residents for a year before it stopped.
Việc xây dựng đã làm phiền cư dân trong một năm trước khi dừng lại.
Thì tương lai
The merger will disrupt the market significantly.
Vụ sáp nhập sẽ làm xáo trộn thị trường đáng kể.
The summit will be disrupting city transport all week.
Hội nghị thượng đỉnh sẽ đang làm gián đoạn giao thông thành phố cả tuần.
By Monday the outage will have disrupted thousands of users.
Đến thứ Hai sự cố mất điện sẽ đã ảnh hưởng đến hàng nghìn người dùng.
By summer the roadworks will have been disrupting traffic for six months.
Đến mùa hè việc sửa đường sẽ đã làm gián đoạn giao thông trong sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + disrupt / disrupts | Quá khứ đơn S + disrupted | Tương lai đơn S + will + disrupt |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + disrupting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + disrupting | Tương lai tiếp diễn S + will be + disrupting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + disrupted | Quá khứ hoàn thành S + had + disrupted | Tương lai hoàn thành S + will have + disrupted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + disrupting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + disrupting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + disrupting |
Lỗi thường gặp
'Disrupt' là ngoại động từ — không dùng giới từ 'to', đặt tân ngữ trực tiếp sau động từ.
Sau have/has phải dùng V3 (disrupted), không dùng V1.
Thì tiếp diễn cần 'be + V-ing'; dùng 'was disrupting', không bỏ qua đuôi -ing.
