GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ disprove

All Tenses of the Verb "disprove"

V1disproveV2disprovedV3disprovedV-ingdisproving

Một động từ, mười hai thì. Xem *disprove* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

disprove · disproved · will disprove
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + disproving
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + disproved
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + disproving
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khoa học, thói quen lặp lại của việc bác bỏ điều gì đó.
S + disprove / disproves
Khẳng định:The study disproves the old theory.
Phủ định:The study doesn't disprove the claim.
Nghi vấn:Does the new evidence disprove the theory?

New research disproves the myth every year.

Nghiên cứu mới bác bỏ huyền thoại đó mỗi năm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + disproving
Khẳng định:Scientists are disproving the old assumption right now.
Phủ định:She isn't disproving his theory.
Nghi vấn:Are you disproving my argument?

The team is disproving the claim step by step.

Nhóm nghiên cứu đang bác bỏ luận điểm đó từng bước.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + disproved
Khẳng định:She has disproved the popular myth.
Phủ định:They haven't disproved the theory yet.
Nghi vấn:Have scientists disproved this claim?

Researchers have already disproved the old model.

Các nhà nghiên cứu đã bác bỏ mô hình cũ rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + disproving
Khẳng định:She has been disproving that theory for years.
Phủ định:I haven't been disproving anything lately.
Nghi vấn:How long have you been disproving this claim?

They have been disproving the rumor since it started.

Họ đã bác bỏ tin đồn đó từ khi nó xuất hiện.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + disproved
Khẳng định:He disproved the theory last week.
Phủ định:She didn't disprove the claim.
Nghi vấn:Did they disprove the hypothesis?

The experiment disproved his idea yesterday.

Hôm qua thí nghiệm đã bác bỏ ý tưởng của anh ấy.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + disproving
Khẳng định:I was disproving his argument when he interrupted.
Phủ định:They weren't disproving the theory seriously.
Nghi vấn:Were you disproving my point?

She was disproving the claim when new data appeared.

Cô ấy đang bác bỏ luận điểm thì dữ liệu mới xuất hiện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + disproved
Khẳng định:He had disproved the theory before the conference.
Phủ định:She hadn't disproved the claim by then.
Nghi vấn:Had they disproved it before publishing?

The scientists had disproved the myth before the review.

Các nhà khoa học đã bác bỏ huyền thoại trước khi bài báo được duyệt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + disproving
Khẳng định:She had been disproving the theory for months before it collapsed.
Phủ định:We hadn't been disproving it long when funding stopped.
Nghi vấn:Had you been disproving the claim before the debate?

They had been disproving the rumor for weeks before it faded.

Họ đã bác bỏ tin đồn đó trong nhiều tuần trước khi nó lắng xuống.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + disprove
Khẳng định:I will disprove your theory tomorrow.
Phủ định:She won't disprove the claim easily.
Nghi vấn:Will you disprove his argument?

We will disprove the myth with new evidence.

Chúng tôi sẽ bác bỏ huyền thoại đó bằng bằng chứng mới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + disproving
Khẳng định:This time next week I will be disproving his theory.
Phủ định:He won't be disproving anything at the meeting.
Nghi vấn:Will you be disproving the claim at the conference?

At 3pm she will be disproving the hypothesis on stage.

3 giờ chiều cô ấy sẽ đang bác bỏ giả thuyết đó trên sân khấu.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + disproved
Khẳng định:By next year they will have disproved the old theory.
Phủ định:She won't have disproved the claim by then.
Nghi vấn:Will you have disproved it before the deadline?

By 2027 scientists will have disproved the outdated model.

Đến năm 2027 các nhà khoa học sẽ đã bác bỏ mô hình lỗi thời đó.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + disproving
Khẳng định:By May she will have been disproving that theory for a decade.
Phủ định:We won't have been disproving it long by then.
Nghi vấn:Will you have been disproving the claim for years by 2030?

By 2030 they will have been disproving that myth for a decade.

Đến 2030 họ sẽ đã bác bỏ huyền thoại đó suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + disprove / disproves
Quá khứ đơn
S + disproved
Tương lai đơn
S + will + disprove
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + disproving
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + disproving
Tương lai tiếp diễn
S + will be + disproving
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + disproved
Quá khứ hoàn thành
S + had + disproved
Tương lai hoàn thành
S + will have + disproved
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + disproving
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + disproving
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + disproving
6

Lỗi thường gặp

I have disprove the theory.I have disproved the theory.

Sau have/has phải dùng V3 (disproved), không dùng nguyên mẫu.

She disprove the claim yesterday.She disproved the claim yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, thêm -ed.

He disproves it next week.He will disprove it next week.

Diễn tả tương lai cần dùng 'will', không dùng hiện tại đơn.

#disprove#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS