Chia động từ disprove
All Tenses of the Verb "disprove"
Một động từ, mười hai thì. Xem *disprove* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
disprove · disproved · will disproveViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + disprovingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + disprovedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + disprovingThì hiện tại
New research disproves the myth every year.
Nghiên cứu mới bác bỏ huyền thoại đó mỗi năm.
The team is disproving the claim step by step.
Nhóm nghiên cứu đang bác bỏ luận điểm đó từng bước.
Researchers have already disproved the old model.
Các nhà nghiên cứu đã bác bỏ mô hình cũ rồi.
They have been disproving the rumor since it started.
Họ đã bác bỏ tin đồn đó từ khi nó xuất hiện.
Thì quá khứ
The experiment disproved his idea yesterday.
Hôm qua thí nghiệm đã bác bỏ ý tưởng của anh ấy.
She was disproving the claim when new data appeared.
Cô ấy đang bác bỏ luận điểm thì dữ liệu mới xuất hiện.
The scientists had disproved the myth before the review.
Các nhà khoa học đã bác bỏ huyền thoại trước khi bài báo được duyệt.
They had been disproving the rumor for weeks before it faded.
Họ đã bác bỏ tin đồn đó trong nhiều tuần trước khi nó lắng xuống.
Thì tương lai
We will disprove the myth with new evidence.
Chúng tôi sẽ bác bỏ huyền thoại đó bằng bằng chứng mới.
At 3pm she will be disproving the hypothesis on stage.
3 giờ chiều cô ấy sẽ đang bác bỏ giả thuyết đó trên sân khấu.
By 2027 scientists will have disproved the outdated model.
Đến năm 2027 các nhà khoa học sẽ đã bác bỏ mô hình lỗi thời đó.
By 2030 they will have been disproving that myth for a decade.
Đến 2030 họ sẽ đã bác bỏ huyền thoại đó suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + disprove / disproves | Quá khứ đơn S + disproved | Tương lai đơn S + will + disprove |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + disproving | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + disproving | Tương lai tiếp diễn S + will be + disproving |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + disproved | Quá khứ hoàn thành S + had + disproved | Tương lai hoàn thành S + will have + disproved |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + disproving | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + disproving | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + disproving |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (disproved), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, thêm -ed.
Diễn tả tương lai cần dùng 'will', không dùng hiện tại đơn.
