GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ display

All Tenses of the Verb "display"

V1displayV2displayedV3displayedV-ingdisplaying

Một động từ, mười hai thì. Xem *display* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

display · displayed · will display
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + displaying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + displayed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + displaying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp đi lặp lại.
S + display / displays
Khẳng định:The app displays real-time data.
Phủ định:The screen doesn't display any errors.
Nghi vấn:Does your phone display notifications?

The monitor displays the results clearly.

Màn hình hiển thị kết quả rõ ràng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + displaying
Khẳng định:The screen is displaying an error message right now.
Phủ định:The dashboard isn't displaying any data.
Nghi vấn:Is the chart displaying the correct figures?

The application is displaying the latest updates.

Ứng dụng đang hiển thị các cập nhật mới nhất.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + displayed
Khẳng định:The gallery has displayed her paintings twice.
Phủ định:The system hasn't displayed any alerts yet.
Nghi vấn:Has the screen displayed any warnings?

She has displayed great confidence in her presentation.

Cô ấy đã thể hiện sự tự tin xuất sắc trong bài thuyết trình.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + displaying
Khẳng định:The screen has been displaying errors for an hour.
Phủ định:The board hasn't been displaying the schedule properly.
Nghi vấn:How long has the app been displaying that message?

The museum has been displaying this exhibit since January.

Bảo tàng đã trưng bày triển lãm này từ tháng Giêng đến nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + displayed
Khẳng định:The museum displayed rare artifacts last year.
Phủ định:The device didn't display any results.
Nghi vấn:Did the screen display the correct time?

She displayed her artwork at the festival last summer.

Cô ấy đã trưng bày tác phẩm tại lễ hội mùa hè năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + displaying
Khẳng định:The screen was displaying an error when I arrived.
Phủ định:The app wasn't displaying any data at that moment.
Nghi vấn:Was the board displaying the results when he entered?

They were displaying the new collection when the guests arrived.

Họ đang trưng bày bộ sưu tập mới khi khách đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + displayed
Khẳng định:The artist had displayed her work before the judges arrived.
Phủ định:The screen hadn't displayed the result when the meeting started.
Nghi vấn:Had the monitor displayed any warnings before it crashed?

The gallery had displayed all the pieces before the opening night.

Phòng tranh đã trưng bày tất cả tác phẩm trước đêm khai mạc.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + displaying
Khẳng định:The billboard had been displaying that ad for months before it was removed.
Phủ định:The screen hadn't been displaying correctly before the update.
Nghi vấn:Had the system been displaying errors before it shut down?

The museum had been displaying that collection for two years when it finally closed.

Bảo tàng đã trưng bày bộ sưu tập đó hai năm khi nó cuối cùng đóng cửa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + display
Khẳng định:The system will display the results immediately.
Phủ định:The screen won't display anything without power.
Nghi vấn:Will the app display real-time data?

The dashboard will display all the statistics by default.

Bảng điều khiển sẽ hiển thị tất cả số liệu thống kê theo mặc định.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + displaying
Khẳng định:At noon tomorrow, the team will be displaying the prototype.
Phủ định:The screen won't be displaying old data by then.
Nghi vấn:Will the museum be displaying new works next month?

This time next week, the gallery will be displaying her latest collection.

Tuần tới vào thời điểm này, phòng tranh sẽ đang trưng bày bộ sưu tập mới nhất của cô ấy.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + displayed
Khẳng định:By Friday, the gallery will have displayed all the artworks.
Phủ định:The system won't have displayed all results by noon.
Nghi vấn:Will the screen have displayed the final score by then?

By the end of the tour, the museum will have displayed over 500 pieces.

Đến cuối chuyến tham quan, bảo tàng sẽ đã trưng bày hơn 500 tác phẩm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + displaying
Khẳng định:By next month, the screen will have been displaying that message for a year.
Phủ định:We won't have been displaying those ads for long by then.
Nghi vấn:Will the system have been displaying errors for 24 hours by the time they fix it?

By 2030, the gallery will have been displaying local art for fifty years.

Đến năm 2030, phòng tranh sẽ đã trưng bày nghệ thuật địa phương được năm mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + display / displays
Quá khứ đơn
S + displayed
Tương lai đơn
S + will + display
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + displaying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + displaying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + displaying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + displayed
Quá khứ hoàn thành
S + had + displayed
Tương lai hoàn thành
S + will have + displayed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + displaying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + displaying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + displaying
6

Lỗi thường gặp

The screen have displayed an error.The screen has displayed an error.

Chủ ngữ số ít (the screen) phải dùng has, không dùng have.

She is display the results.She is displaying the results.

Sau be (is/are/am) phải dùng V-ing (displaying), không dùng động từ nguyên mẫu.

The app displayed since morning.The app has been displaying since morning.

Dùng 'since' chỉ khoảng thời gian còn kéo dài đến hiện tại → cần thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

#display#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS