GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ displace

All Tenses of the Verb "displace"

V1displaceV2displacedV3displacedV-ingdisplacing

Một động từ, mười hai thì. Xem *displace* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

displace · displaced · will displace
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + displacing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + displaced
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + displacing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + displace / displaces
Khẳng định:Automation displaces thousands of workers every year.
Phủ định:This technology doesn't displace existing jobs completely.
Nghi vấn:Does the flood displace families in this region often?

War often displaces millions of civilians.

Chiến tranh thường khiến hàng triệu dân thường phải di dời.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + displacing
Khẳng định:The conflict is displacing thousands of people this week.
Phủ định:The construction isn't displacing any residents yet.
Nghi vấn:Is the flooding displacing families in the valley?

Rising sea levels are displacing coastal communities right now.

Mực nước biển dâng đang khiến các cộng đồng ven biển phải di dời ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + displaced
Khẳng định:The war has displaced over a million people.
Phủ định:The project hasn't displaced any local businesses.
Nghi vấn:Has the drought displaced farmers in the north?

The earthquake has displaced thousands of families.

Trận động đất đã khiến hàng nghìn gia đình phải di dời.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + displacing
Khẳng định:The conflict has been displacing residents for years.
Phủ định:The company hasn't been displacing workers as feared.
Nghi vấn:How long has the crisis been displacing families?

Rising waters have been displacing villagers since the dam was built.

Nước dâng đã khiến dân làng phải di dời từ khi đập được xây.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + displaced
Khẳng định:The hurricane displaced thousands of residents last year.
Phủ định:The new policy didn't displace existing employees.
Nghi vấn:Did the war displace most of the population?

The flood displaced hundreds of families overnight.

Trận lũ đã khiến hàng trăm gia đình phải di dời chỉ trong một đêm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + displacing
Khẳng định:The army was displacing villagers when the ceasefire began.
Phủ định:The government wasn't displacing farmers at that time.
Nghi vấn:Was the construction displacing tenants during the protest?

The fire was displacing residents when firefighters arrived.

Đám cháy đang khiến cư dân phải di dời khi lính cứu hỏa đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + displaced
Khẳng định:The conflict had displaced millions before the treaty was signed.
Phủ định:The project hadn't displaced any families before the redesign.
Nghi vấn:Had the flood displaced the whole village before help arrived?

The war had displaced half the city before the ceasefire.

Chiến tranh đã khiến một nửa thành phố phải di dời trước khi lệnh ngừng bắn được ký.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + displacing
Khẳng định:The drought had been displacing farmers for years before the government acted.
Phủ định:The company hadn't been displacing workers long before the strike.
Nghi vấn:Had the conflict been displacing civilians for months before aid arrived?

Rising waters had been displacing villagers for a decade before the dam was finally repaired.

Nước dâng đã khiến dân làng phải di dời suốt một thập kỷ trước khi con đập cuối cùng được sửa chữa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + displace
Khẳng định:The new dam will displace an entire town.
Phủ định:The renovation won't displace any current tenants.
Nghi vấn:Will the project displace local wildlife?

Climate change will displace millions by 2050.

Biến đổi khí hậu sẽ khiến hàng triệu người phải di dời vào năm 2050.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + displacing
Khẳng định:By next year, the project will be displacing hundreds of residents.
Phủ định:The company won't be displacing any staff during the transition.
Nghi vấn:Will the flooding still be displacing families next month?

This time next year, the mine will be displacing entire communities.

Giờ này năm sau, mỏ khai thác sẽ đang khiến toàn bộ cộng đồng phải di dời.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + displaced
Khẳng định:By 2050, rising seas will have displaced entire cities.
Phủ định:The project won't have displaced any families by completion.
Nghi vấn:Will the war have displaced half the population by next year?

By the time it's finished, the dam will have displaced ten villages.

Đến khi hoàn thành, con đập sẽ đã khiến mười ngôi làng phải di dời.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + displacing
Khẳng định:By 2040, the crisis will have been displacing families for two decades.
Phủ định:The agency won't have been displacing residents for long by the review.
Nghi vấn:Will the conflict have been displacing civilians for years by the peace talks?

By then, the drought will have been displacing farmers for fifteen years.

Đến lúc đó, hạn hán sẽ đã khiến nông dân phải di dời suốt mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + displace / displaces
Quá khứ đơn
S + displaced
Tương lai đơn
S + will + displace
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + displacing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + displacing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + displacing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + displaced
Quá khứ hoàn thành
S + had + displaced
Tương lai hoàn thành
S + will have + displaced
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + displacing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + displacing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + displacing
6

Lỗi thường gặp

War displace millions every year.War displaces millions every year.

Chủ ngữ số ít (war) cần thêm -s: displaces.

The flood has displace many families.The flood has displaced many families.

Sau have/has dùng V3 (displaced), không dùng nguyên mẫu.

They displaced since the war began.They have been displaced since the war began.

Có 'since' → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

#displace#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS