GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ disperse

All Tenses of the Verb "disperse"

V1disperseV2dispersedV3dispersedV-ingdispersing

Một động từ, mười hai thì. Xem *disperse* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

disperse · dispersed · will disperse
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + dispersing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + dispersed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + dispersing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hoặc hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại.
S + disperse / disperses
Khẳng định:The crowd disperses after the concert.
Phủ định:The fog doesn't disperse easily.
Nghi vấn:Does the wind disperse the seeds?

The seeds disperse in the wind.

Hạt giống phân tán theo gió.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + dispersing
Khẳng định:The crowd is dispersing now.
Phủ định:The chemical isn't dispersing in water.
Nghi vấn:Are the protesters dispersing?

Police are dispersing the demonstration peacefully.

Cảnh sát đang giải tán cuộc biểu tình một cách hòa bình.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + dispersed
Khẳng định:The crowd has dispersed.
Phủ định:The oil slick hasn't dispersed yet.
Nghi vấn:Has the group dispersed?

The volunteers have dispersed across the city.

Các tình nguyện viên đã tản ra khắp thành phố.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + dispersing
Khẳng định:The team has been dispersing aid packages all morning.
Phủ định:The gas hasn't been dispersing fast enough.
Nghi vấn:How long have they been dispersing the crowd?

Officers have been dispersing protesters since dawn.

Cảnh sát đã giải tán người biểu tình từ lúc rạng sáng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + dispersed
Khẳng định:The police dispersed the crowd quickly.
Phủ định:The group didn't disperse until midnight.
Nghi vấn:Did the fog disperse by morning?

The crowd dispersed after the announcement.

Đám đông giải tán sau thông báo.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + dispersing
Khẳng định:The crowd was dispersing when the speaker arrived.
Phủ định:The protesters weren't dispersing despite orders.
Nghi vấn:Were they dispersing the chemicals carefully?

Police were dispersing the crowd when violence broke out.

Cảnh sát đang giải tán đám đông khi bạo lực xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + dispersed
Khẳng định:The crowd had dispersed before help arrived.
Phủ định:The fog hadn't dispersed by dawn.
Nghi vấn:Had the group dispersed before the authorities came?

The protesters had dispersed before the police arrived.

Người biểu tình đã giải tán trước khi cảnh sát đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + dispersing
Khẳng định:They had been dispersing aid for hours before supplies ran out.
Phủ định:The group hadn't been dispersing in an orderly way.
Nghi vấn:Had the police been dispersing the crowd before the clashes?

Volunteers had been dispersing food packages all day before the shortage hit.

Tình nguyện viên đã phân phát gói thực phẩm cả ngày trước khi xảy ra thiếu hụt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + disperse
Khẳng định:The crowd will disperse after the event.
Phủ định:The fog won't disperse until noon.
Nghi vấn:Will the police disperse the protesters?

The team will disperse to different locations tomorrow.

Nhóm sẽ chia nhau đến các địa điểm khác nhau vào ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + dispersing
Khẳng định:By midnight the crowd will be dispersing.
Phủ định:The volunteers won't be dispersing aid at that hour.
Nghi vấn:Will they be dispersing seeds along the route?

By evening police will be dispersing the gathering.

Đến tối cảnh sát sẽ đang giải tán cuộc tụ tập.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + dispersed
Khẳng định:By 10pm the crowd will have dispersed.
Phủ định:The chemical won't have dispersed by then.
Nghi vấn:Will the group have dispersed before dawn?

By tomorrow morning the fog will have dispersed.

Đến sáng mai sương mù sẽ đã tan.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + dispersing
Khẳng định:By Friday the team will have been dispersing supplies for a week.
Phủ định:The gas won't have been dispersing long enough to be safe.
Nghi vấn:Will authorities have been dispersing crowds for hours by the time it ends?

By noon the volunteers will have been dispersing food for six hours.

Đến trưa các tình nguyện viên sẽ đã phân phát thực phẩm trong sáu tiếng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + disperse / disperses
Quá khứ đơn
S + dispersed
Tương lai đơn
S + will + disperse
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + dispersing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + dispersing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + dispersing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + dispersed
Quá khứ hoàn thành
S + had + dispersed
Tương lai hoàn thành
S + will have + dispersed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + dispersing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + dispersing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + dispersing
6

Lỗi thường gặp

The police dispersed out the crowd.The police dispersed the crowd.

'Disperse' là ngoại động từ — không thêm 'out', dùng trực tiếp với tân ngữ.

The crowd has disperse.The crowd has dispersed.

Sau have/has phải dùng V3 (dispersed), không dùng V1.

They was dispersing when police came.They were dispersing when police came.

Quá khứ tiếp diễn với chủ ngữ số nhiều (they) dùng 'were', không dùng 'was'.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS