Chia động từ disperse
All Tenses of the Verb "disperse"
Một động từ, mười hai thì. Xem *disperse* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
disperse · dispersed · will disperseViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + dispersingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + dispersedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + dispersingThì hiện tại
The seeds disperse in the wind.
Hạt giống phân tán theo gió.
Police are dispersing the demonstration peacefully.
Cảnh sát đang giải tán cuộc biểu tình một cách hòa bình.
The volunteers have dispersed across the city.
Các tình nguyện viên đã tản ra khắp thành phố.
Officers have been dispersing protesters since dawn.
Cảnh sát đã giải tán người biểu tình từ lúc rạng sáng.
Thì quá khứ
The crowd dispersed after the announcement.
Đám đông giải tán sau thông báo.
Police were dispersing the crowd when violence broke out.
Cảnh sát đang giải tán đám đông khi bạo lực xảy ra.
The protesters had dispersed before the police arrived.
Người biểu tình đã giải tán trước khi cảnh sát đến.
Volunteers had been dispersing food packages all day before the shortage hit.
Tình nguyện viên đã phân phát gói thực phẩm cả ngày trước khi xảy ra thiếu hụt.
Thì tương lai
The team will disperse to different locations tomorrow.
Nhóm sẽ chia nhau đến các địa điểm khác nhau vào ngày mai.
By evening police will be dispersing the gathering.
Đến tối cảnh sát sẽ đang giải tán cuộc tụ tập.
By tomorrow morning the fog will have dispersed.
Đến sáng mai sương mù sẽ đã tan.
By noon the volunteers will have been dispersing food for six hours.
Đến trưa các tình nguyện viên sẽ đã phân phát thực phẩm trong sáu tiếng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + disperse / disperses | Quá khứ đơn S + dispersed | Tương lai đơn S + will + disperse |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + dispersing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + dispersing | Tương lai tiếp diễn S + will be + dispersing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + dispersed | Quá khứ hoàn thành S + had + dispersed | Tương lai hoàn thành S + will have + dispersed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + dispersing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + dispersing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + dispersing |
Lỗi thường gặp
'Disperse' là ngoại động từ — không thêm 'out', dùng trực tiếp với tân ngữ.
Sau have/has phải dùng V3 (dispersed), không dùng V1.
Quá khứ tiếp diễn với chủ ngữ số nhiều (they) dùng 'were', không dùng 'was'.
