GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ dispel

All Tenses of the Verb "dispel"

V1dispelV2dispelledV3dispelledV-ingdispelling

Một động từ, mười hai thì. Xem *dispel* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

dispel · dispelled · will dispel
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + dispelling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + dispelled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + dispelling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + dispel / dispels
Khẳng định:The teacher dispels doubts before every exam.
Phủ định:The report doesn't dispel concerns about safety.
Nghi vấn:Does the study dispel common myths about diet?

Good data usually dispels rumors quickly.

Dữ liệu tốt thường xua tan tin đồn nhanh chóng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + dispelling
Khẳng định:The spokesperson is dispelling rumors about the merger.
Phủ định:The company isn't dispelling fears about layoffs yet.
Nghi vấn:Is the government dispelling public doubts about the vaccine?

Officials are dispelling misinformation right now.

Các quan chức đang xua tan thông tin sai lệch ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + dispelled
Khẳng định:The scientist has dispelled several myths about the disease.
Phủ định:The report hasn't dispelled all the concerns.
Nghi vấn:Has the study dispelled doubts about the treatment?

Her speech has dispelled much of the confusion.

Bài phát biểu của cô ấy đã xua tan phần lớn sự nhầm lẫn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + dispelling
Khẳng định:The team has been dispelling myths about the vaccine for months.
Phủ định:The board hasn't been dispelling investor worries effectively.
Nghi vấn:How long has the agency been dispelling these rumors?

Doctors have been dispelling misconceptions since the outbreak began.

Các bác sĩ đã xua tan những hiểu lầm từ khi dịch bệnh bùng phát.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + dispelled
Khẳng định:Her calm explanation dispelled everyone's fears.
Phủ định:The statement didn't dispel doubts about the deal.
Nghi vấn:Did the press conference dispel rumors of a scandal?

The evidence quickly dispelled any suspicion.

Bằng chứng nhanh chóng xua tan mọi nghi ngờ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + dispelling
Khẳng định:The manager was dispelling rumors when the reporters arrived.
Phủ định:He wasn't dispelling doubts effectively at the meeting.
Nghi vấn:Was the CEO dispelling concerns during the interview?

The doctor was dispelling myths about the illness on live TV.

Bác sĩ đang xua tan những hiểu lầm về căn bệnh trên truyền hình trực tiếp.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + dispelled
Khẳng định:The report had dispelled most doubts before the vote.
Phủ định:The statement hadn't dispelled all suspicion before the trial.
Nghi vấn:Had the evidence dispelled the jury's doubts before the verdict?

The briefing had dispelled the panic before it spread further.

Buổi họp báo đã xua tan sự hoảng loạn trước khi nó lan rộng hơn.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + dispelling
Khẳng định:Officials had been dispelling rumors for weeks before the truth came out.
Phủ định:The team hadn't been dispelling concerns long before the resignation.
Nghi vấn:Had the agency been dispelling doubts for months before the scandal broke?

The spokesperson had been dispelling speculation for days before the announcement.

Người phát ngôn đã xua tan những đồn đoán suốt nhiều ngày trước khi có thông báo chính thức.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + dispel
Khẳng định:This report will dispel any remaining doubts.
Phủ định:A single statement won't dispel years of mistrust.
Nghi vấn:Will the new data dispel concerns about safety?

The demonstration will dispel skepticism about the product.

Buổi trình diễn sẽ xua tan sự hoài nghi về sản phẩm.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + dispelling
Khẳng định:By tomorrow, officials will be dispelling more rumors.
Phủ định:The team won't be dispelling doubts during the holiday.
Nghi vấn:Will the spokesperson still be dispelling rumors next week?

This time next month, doctors will be dispelling new myths about the virus.

Giờ này tháng sau, các bác sĩ sẽ đang xua tan những hiểu lầm mới về virus.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + dispelled
Khẳng định:By the press conference, the team will have dispelled most concerns.
Phủ định:The board won't have dispelled every doubt by the meeting.
Nghi vấn:Will the report have dispelled public fears by next month?

By the launch, engineers will have dispelled all safety concerns.

Đến ngày ra mắt, các kỹ sư sẽ đã xua tan mọi lo ngại về an toàn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + dispelling
Khẳng định:By the end of the campaign, the agency will have been dispelling rumors for a year.
Phủ định:The spokesperson won't have been dispelling doubts for long by then.
Nghi vấn:Will officials have been dispelling misinformation for months by the election?

By December, the ministry will have been dispelling rumors for six months.

Đến tháng Mười Hai, bộ sẽ đã xua tan tin đồn suốt sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + dispel / dispels
Quá khứ đơn
S + dispelled
Tương lai đơn
S + will + dispel
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + dispelling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + dispelling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + dispelling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + dispelled
Quá khứ hoàn thành
S + had + dispelled
Tương lai hoàn thành
S + will have + dispelled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + dispelling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + dispelling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + dispelling
6

Lỗi thường gặp

Good evidence dispel doubts.Good evidence dispels doubts.

Chủ ngữ số ít cần thêm -s: dispels.

She has dispel the rumor.She has dispelled the rumor.

Sau have/has dùng V3 (dispelled), không dùng nguyên mẫu.

He dispeled the myth.He dispelled the myth.

Động từ một âm tiết tận cùng phụ âm đơn sau nguyên âm đơn phải nhân đôi phụ âm trước -ed: dispel → dispelled, không phải 'dispeled'.

#dispel#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS