Chia động từ dismiss
All Tenses of the Verb "dismiss"
Một động từ, mười hai thì. Xem *dismiss* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
dismiss · dismissed · will dismissViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + dismissingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + dismissedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + dismissingThì hiện tại
The manager dismisses suggestions that lack data.
Người quản lý bác bỏ các đề xuất không có dữ liệu.
The committee is dismissing the petition without review.
Ủy ban đang bác bỏ kiến nghị mà không xem xét.
They have dismissed three employees this month.
Họ đã sa thải ba nhân viên trong tháng này.
The board has been dismissing shareholder concerns for months.
Hội đồng quản trị đã phớt lờ lo ngại của cổ đông trong nhiều tháng.
Thì quá khứ
The teacher dismissed the class early.
Giáo viên cho lớp ra về sớm.
The supervisor was dismissing every suggestion during the review.
Người giám sát đang bác bỏ mọi đề xuất trong cuộc đánh giá.
The director had dismissed the actor before filming ended.
Đạo diễn đã sa thải diễn viên trước khi quay xong.
Management had been dismissing safety reports for years before the incident.
Ban quản lý đã phớt lờ các báo cáo an toàn nhiều năm trước sự cố.
Thì tương lai
The judge will dismiss the charges due to lack of evidence.
Thẩm phán sẽ bác bỏ cáo buộc vì thiếu bằng chứng.
The manager will be dismissing the report during the conference.
Giám đốc sẽ đang bác bỏ báo cáo trong suốt hội nghị.
By morning the judge will have dismissed the case.
Đến sáng thẩm phán sẽ đã bác vụ án.
By retirement the executive will have been dismissing complaints for thirty years.
Đến khi về hưu giám đốc điều hành sẽ đã phớt lờ khiếu nại trong ba mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + dismiss / dismisses | Quá khứ đơn S + dismissed | Tương lai đơn S + will + dismiss |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + dismissing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + dismissing | Tương lai tiếp diễn S + will be + dismissing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + dismissed | Quá khứ hoàn thành S + had + dismissed | Tương lai hoàn thành S + will have + dismissed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + dismissing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + dismissing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + dismissing |
Lỗi thường gặp
'Dismiss' là ngoại động từ — dùng trực tiếp với tân ngữ, không thêm giới từ 'of'.
Sau have/has phải dùng V3 (dismissed), không dùng V1.
'Dismiss' không đi với to-infinitive; nó nhận danh từ hoặc cụm danh từ làm tân ngữ.
