Chia động từ disclose
All Tenses of the Verb "disclose"
Một động từ, mười hai thì. Xem *disclose* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
disclose · disclosed · will discloseViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + disclosingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + disclosedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + disclosingThì hiện tại
The law requires companies to disclose financial risks.
Luật pháp yêu cầu các công ty phải công khai rủi ro tài chính.
The investigator is disclosing new evidence in court.
Điều tra viên đang tiết lộ bằng chứng mới tại tòa án.
The whistleblower has disclosed major financial irregularities.
Người tố giác đã tiết lộ những vi phạm tài chính nghiêm trọng.
Authorities have been disclosing updates about the investigation regularly.
Cơ quan chức năng đã liên tục công bố cập nhật về cuộc điều tra.
Thì quá khứ
The report disclosed significant flaws in the system.
Báo cáo đã tiết lộ những lỗ hổng đáng kể trong hệ thống.
Prosecutors were disclosing new details about the case all week.
Công tố viên đã tiết lộ các chi tiết mới về vụ án cả tuần.
By the time the trial began, the witness had already disclosed everything.
Đến khi phiên tòa bắt đầu, nhân chứng đã tiết lộ mọi thứ.
The spy had been disclosing classified information for years before the arrest.
Tên gián điệp đã bí mật tiết lộ thông tin mật nhiều năm trước khi bị bắt.
Thì tương lai
The government will disclose the audit findings tomorrow.
Chính phủ sẽ công bố kết quả kiểm toán vào ngày mai.
The researchers will be disclosing their conclusions at next month's conference.
Các nhà nghiên cứu sẽ đang công bố kết luận của họ tại hội nghị tháng tới.
By the time the hearing begins, lawyers will have disclosed all relevant documents.
Đến khi phiên điều trần bắt đầu, luật sư sẽ đã tiết lộ tất cả tài liệu liên quan.
By the end of the trial, the team will have been disclosing new evidence for months.
Đến cuối phiên tòa, nhóm sẽ đã liên tục tiết lộ bằng chứng mới trong nhiều tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + disclose / discloses | Quá khứ đơn S + disclosed | Tương lai đơn S + will + disclose |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + disclosing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + disclosing | Tương lai tiếp diễn S + will be + disclosing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + disclosed | Quá khứ hoàn thành S + had + disclosed | Tương lai hoàn thành S + will have + disclosed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + disclosing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + disclosing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + disclosing |
Lỗi thường gặp
disclose là ngoại động từ, không cần giới từ 'about' trực tiếp sau nó.
Sau have/has phải dùng V3 (disclosed), không dùng nguyên thể.
Sau động từ tường thuật ở quá khứ, mệnh đề phụ dùng thì quá khứ (backshift).
