GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ diminish

All Tenses of the Verb "diminish"

V1diminishV2diminishedV3diminishedV-ingdiminishing

Một động từ, mười hai thì. Xem *diminish* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

diminish · diminished · will diminish
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + diminishing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + diminished
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + diminishing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung, quy luật, hoặc hành động lặp đi lặp lại.
S + diminish / diminishes
Khẳng định:Noise levels diminish after midnight.
Phủ định:Exercise doesn't diminish your energy in the long run.
Nghi vấn:Does criticism diminish confidence?

Regular exposure to cold diminishes sensitivity over time.

Tiếp xúc thường xuyên với lạnh làm giảm độ nhạy cảm theo thời gian.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc xu hướng đang thay đổi.
S + am/is/are + diminishing
Khẳng định:The funding is diminishing each quarter.
Phủ định:The tension isn't diminishing despite talks.
Nghi vấn:Is the gap between them diminishing?

Public trust in the institution is diminishing.

Niềm tin của công chúng vào tổ chức đang ngày càng giảm sút.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã xảy ra và còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + diminished
Khẳng định:The treatment has diminished her pain significantly.
Phủ định:The crisis hasn't diminished the city's appeal.
Nghi vấn:Has the noise diminished since they installed the barriers?

Global biodiversity has diminished at an alarming rate.

Đa dạng sinh học toàn cầu đã suy giảm với tốc độ đáng báo động.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
S + have/has been + diminishing
Khẳng định:Resources have been diminishing steadily for years.
Phủ định:His enthusiasm hasn't been diminishing at all.
Nghi vấn:How long have the funds been diminishing?

The population of bees has been diminishing for decades.

Quần thể ong đã liên tục suy giảm trong nhiều thập kỷ qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + diminished
Khẳng định:The pain diminished after a few days.
Phủ định:The scandal didn't diminish his popularity.
Nghi vấn:Did the medicine diminish the symptoms?

Her fear diminished as she grew more experienced.

Nỗi sợ của cô ấy dần giảm đi khi cô ngày càng có kinh nghiệm hơn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + diminishing
Khẳng định:The light was diminishing as sunset approached.
Phủ định:The number of volunteers wasn't diminishing.
Nghi vấn:Was the storm's intensity diminishing when you left?

Their savings were diminishing rapidly during the crisis.

Tiền tiết kiệm của họ đang cạn dần nhanh chóng trong thời kỳ khủng hoảng.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + diminished
Khẳng định:The noise had diminished by the time we arrived.
Phủ định:The conflict hadn't diminished before the ceasefire.
Nghi vấn:Had public interest diminished before the film was released?

The fever had diminished by morning, so she felt better.

Cơn sốt đã giảm vào buổi sáng, vì vậy cô ấy cảm thấy tốt hơn.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + diminishing
Khẳng định:The company's profits had been diminishing for months before bankruptcy.
Phủ định:The pressure hadn't been diminishing before the team found a solution.
Nghi vấn:Had his influence been diminishing before he resigned?

Wild fish populations had been diminishing for years before regulations were imposed.

Quần thể cá hoang dã đã suy giảm nhiều năm trước khi các quy định được áp dụng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về hành động trong tương lai.
S + will + diminish
Khẳng định:The noise will diminish once construction ends.
Phủ định:This won't diminish your chances of success.
Nghi vấn:Will the risk diminish after the treatment?

Better policies will diminish the gap between rich and poor.

Các chính sách tốt hơn sẽ thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + diminishing
Khẳng định:Natural resources will be diminishing at a faster rate next decade.
Phủ định:His role won't be diminishing in the new structure.
Nghi vấn:Will the population be diminishing by 2050?

Carbon emissions will be diminishing if these policies succeed.

Lượng khí thải carbon sẽ đang giảm xuống nếu các chính sách này thành công.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + diminished
Khẳng định:By next year, the noise will have diminished considerably.
Phủ định:The problem won't have diminished unless action is taken.
Nghi vấn:Will the swelling have diminished by tomorrow?

By 2030, fossil fuel use will have diminished significantly.

Đến năm 2030, việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch sẽ đã giảm đáng kể.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + diminishing
Khẳng định:By 2040, wildlife populations will have been diminishing for over a century.
Phủ định:The effect won't have been diminishing long enough to measure by then.
Nghi vấn:Will the trend have been diminishing for a decade by 2035?

By the end of the decade, glaciers will have been diminishing for fifty years.

Đến cuối thập kỷ, các sông băng sẽ đã suy giảm trong suốt năm mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + diminish / diminishes
Quá khứ đơn
S + diminished
Tương lai đơn
S + will + diminish
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + diminishing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + diminishing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + diminishing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + diminished
Quá khứ hoàn thành
S + had + diminished
Tương lai hoàn thành
S + will have + diminished
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + diminishing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + diminishing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + diminishing
6

Lỗi thường gặp

His influence has diminished in recent years ago.His influence has diminished in recent years.

'In recent years' đi với hiện tại hoàn thành; không thêm 'ago'.

The pain diminishes since he took the pills.The pain has been diminishing since he took the pills.

Dùng Hiện tại hoàn thành (tiếp diễn) với 'since', không dùng hiện tại đơn.

We must to diminish the risks.We must diminish the risks.

Sau 'must' dùng nguyên thể không 'to'.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS