GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ diffuse

All Tenses of the Verb "diffuse"

Một động từ, mười hai thì. Xem diffuse biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUdiffuse
V2 · QUÁ KHỨdiffused
V3 · PHÂN TỪdiffused
V-INGdiffusing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

diffuse · diffused · will diffuse
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + diffusing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + diffused
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + diffusing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật khoa học, quy trình chung.
S + diffuse / diffuses
Khẳng định:Gas diffuses quickly through the air.
Phủ định:Light doesn't diffuse evenly in fog.
Nghi vấn:Does heat diffuse through metal fast?

The scent diffuses through the whole room.

Mùi hương lan tỏa khắp căn phòng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + diffusing
Khẳng định:The gas is diffusing across the chamber right now.
Phủ định:The smoke isn't diffusing very fast today.
Nghi vấn:Is the tension diffusing between the two sides?

The oil is diffusing into the water slowly.

Dầu đang khuếch tán vào nước một cách từ từ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + diffused
Khẳng định:The mediator has diffused the conflict for now.
Phủ định:The gas hasn't diffused completely yet.
Nghi vấn:Have they diffused the tension in the meeting?

She has diffused the argument with a joke.

Cô ấy đã làm dịu cuộc tranh cãi bằng một câu đùa.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + diffusing
Khẳng định:The idea has been diffusing through the industry for months.
Phủ định:The gas hasn't been diffusing evenly for the past hour.
Nghi vấn:Has the technology been diffusing rapidly this year?

The innovation has been diffusing across markets since last spring.

Sáng kiến này đã lan tỏa khắp các thị trường từ mùa xuân năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + diffused
Khẳng định:The perfume diffused through the store instantly.
Phủ định:The gas didn't diffuse as expected.
Nghi vấn:Did the smoke diffuse quickly in the hall?

The manager diffused the tense situation calmly.

Người quản lý đã làm dịu tình huống căng thẳng một cách bình tĩnh.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + diffusing
Khẳng định:The gas was diffusing steadily when we measured it.
Phủ định:The light wasn't diffusing evenly through the glass.
Nghi vấn:Was the smoke diffusing across the room at that point?

Tension was diffusing slowly as they talked things through.

Sự căng thẳng đang dần lắng xuống khi họ nói chuyện với nhau.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + diffused
Khẳng định:The gas had diffused fully before we opened the door.
Phủ định:The scent hadn't diffused far before the fan stopped.
Nghi vấn:Had the tension diffused before the meeting ended?

The odor had already diffused through the building by noon.

Mùi hôi đã lan khắp tòa nhà trước buổi trưa.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + diffusing
Khẳng định:The gas had been diffusing for hours before it was detected.
Phủ định:The idea hadn't been diffusing widely before the campaign started.
Nghi vấn:Had the light been diffusing evenly before the lens broke?

The rumor had been diffusing through the office for weeks before anyone confirmed it.

Tin đồn đã lan truyền khắp văn phòng suốt nhiều tuần trước khi ai đó xác nhận.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + diffuse
Khẳng định:The gas will diffuse quickly in open air.
Phủ định:The tension won't diffuse without a proper talk.
Nghi vấn:Will the scent diffuse through the whole house?

This new technology will diffuse across the market soon.

Công nghệ mới này sẽ sớm lan tỏa khắp thị trường.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + diffusing
Khẳng định:By tomorrow the gas will be diffusing throughout the tank.
Phủ định:The oil won't be diffusing that fast under cold conditions.
Nghi vấn:Will the light be diffusing evenly by then?

This time next week the news will be diffusing across the country.

Giờ này tuần sau tin tức sẽ đang lan truyền khắp cả nước.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + diffused
Khẳng định:By evening the gas will have diffused completely.
Phủ định:The tension won't have diffused by the time they arrive.
Nghi vấn:Will the scent have diffused throughout the store by opening?

By next year the technology will have diffused into most factories.

Đến năm sau công nghệ này sẽ đã lan tỏa vào hầu hết các nhà máy.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + diffusing
Khẳng định:By 2030 the idea will have been diffusing for a decade.
Phủ định:The gas won't have been diffusing long by the time we check.
Nghi vấn:Will the innovation have been diffusing for ten years by 2030?

By 2030 the technology will have been diffusing across industries for a decade.

Đến 2030 công nghệ này sẽ đã lan tỏa khắp các ngành công nghiệp suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + diffuse / diffuses
Quá khứ đơn
S + diffused
Tương lai đơn
S + will + diffuse
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + diffusing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + diffusing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + diffusing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + diffused
Quá khứ hoàn thành
S + had + diffused
Tương lai hoàn thành
S + will have + diffused
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + diffusing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + diffusing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + diffusing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia diffuse qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The gas have diffuse through the room.The gas has diffused through the room.

Sau have/has phải dùng V3 (diffused), không dùng nguyên mẫu.

The scent diffuse yesterday.The scent diffused yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn diffused.

The light is diffuse now.The light is diffusing now.

Sau am/is/are phải dùng V-ing (diffusing), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#diffuse#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS