GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ devitrify

All Tenses of the Verb "devitrify"

Một động từ, mười hai thì. Xem devitrify biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUdevitrify
V2 · QUÁ KHỨdevitrified
V3 · PHÂN TỪdevitrified
V-INGdevitrifying
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

devitrify / devitrifies · devitrified · will devitrify
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + devitrifying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + devitrified
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + devitrifying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + devitrify / devitrifies
Khẳng định:Prolonged heat devitrifies the glass surface.
Phủ định:This borosilicate glass doesn't devitrify easily.
Nghi vấn:Does the glaze devitrify at high temperature?

Old glass sometimes devitrifies when exposed to prolonged heat.

Thủy tinh cũ đôi khi kết tinh hóa khi tiếp xúc với nhiệt độ cao kéo dài.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + devitrifying
Khẳng định:The glass is devitrifying inside the kiln.
Phủ định:The glaze isn't devitrifying at this temperature.
Nghi vấn:Is the surface devitrifying already?

The enamel coating is devitrifying under the intense heat right now.

Lớp men đang kết tinh hóa dưới nhiệt độ cao ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + devitrified
Khẳng định:The glass has devitrified and turned cloudy.
Phủ định:The glaze hasn't devitrified yet.
Nghi vấn:Has the surface devitrified completely?

The old window pane has devitrified over the decades.

Tấm kính cửa sổ cũ đã kết tinh hóa qua nhiều thập kỷ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + devitrifying
Khẳng định:The glass has been devitrifying for years inside the furnace.
Phủ định:It hasn't been devitrifying long enough to turn cloudy.
Nghi vấn:How long has the glaze been devitrifying?

The ceramic coating has been devitrifying slowly since it was fired.

Lớp phủ gốm đã kết tinh hóa từ từ kể từ khi được nung.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + devitrified
Khẳng định:The glass devitrified after years in the kiln.
Phủ định:The glaze didn't devitrify during firing.
Nghi vấn:Did the surface devitrify overnight?

The ancient glass devitrified and lost its transparency.

Thủy tinh cổ đã kết tinh hóa và mất đi độ trong suốt.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + devitrifying
Khẳng định:The glass was devitrifying when the researchers examined it.
Phủ định:It wasn't devitrifying at that temperature.
Nghi vấn:Was the glaze devitrifying during the test?

The surface was devitrifying slowly when we stopped the furnace.

Bề mặt đang kết tinh hóa từ từ khi chúng tôi tắt lò nung.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + devitrified
Khẳng định:The glass had devitrified before anyone noticed the cloudiness.
Phủ định:The glaze hadn't devitrified before the second firing.
Nghi vấn:Had the surface devitrified by the time they inspected it?

The pane had already devitrified before the museum acquired it.

Tấm kính đã kết tinh hóa trước khi bảo tàng tiếp nhận nó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + devitrifying
Khẳng định:The glass had been devitrifying for centuries before archaeologists found it.
Phủ định:It hadn't been devitrifying long before the crack appeared.
Nghi vấn:Had the glaze been devitrifying throughout the storage period?

The artifact had been devitrifying slowly for hundreds of years.

Cổ vật đã kết tinh hóa từ từ suốt hàng trăm năm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + devitrify
Khẳng định:The heat will devitrify the glass over time.
Phủ định:This new alloy glass won't devitrify easily.
Nghi vấn:Will the glaze devitrify at that temperature?

Without proper cooling, the glass will devitrify quickly.

Nếu không làm nguội đúng cách, thủy tinh sẽ kết tinh hóa nhanh chóng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + devitrifying
Khẳng định:By next year, the sample will be devitrifying inside the test chamber.
Phủ định:It won't be devitrifying under controlled cooling.
Nghi vấn:Will the surface be devitrifying during the experiment?

At that stage the glaze will be devitrifying steadily.

Ở giai đoạn đó, lớp men sẽ đang kết tinh hóa dần dần.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + devitrified
Khẳng định:By the end of the test, the glass will have devitrified completely.
Phủ định:It won't have devitrified fully by tomorrow.
Nghi vấn:Will the sample have devitrified by next week?

By next month the exposed glass will have devitrified visibly.

Đến tháng sau, tấm kính bị phơi nhiễm sẽ đã kết tinh hóa rõ rệt.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + devitrifying
Khẳng định:By 2030, the sample will have been devitrifying for a decade.
Phủ định:It won't have been devitrifying long enough to matter.
Nghi vấn:Will the glass have been devitrifying for ten years by then?

By 2035 the panel will have been devitrifying for fifteen years.

Đến năm 2035, tấm kính sẽ đã kết tinh hóa suốt mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + devitrify / devitrifies
Quá khứ đơn
S + devitrified
Tương lai đơn
S + will + devitrify
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + devitrifying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + devitrifying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + devitrifying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + devitrified
Quá khứ hoàn thành
S + had + devitrified
Tương lai hoàn thành
S + will have + devitrified
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + devitrifying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + devitrifying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + devitrifying
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia devitrify qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The glass didn't devitrified in the kiln.→✓ The glass didn't devitrify in the kiln.

Sau did/didn't dùng động từ nguyên mẫu (devitrify), không thêm -ed.

✗ The pane devitrifies last century.→✓ The pane devitrified last century.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last century) → dùng quá khứ đơn (devitrified).

✗ The glass will devitrify when it will cool slowly.→✓ The glass will devitrify when it cools slowly.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#devitrify#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS