GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ deviate

All Tenses of the Verb "deviate"

V1deviateV2deviatedV3deviatedV-ingdeviating

Một động từ, mười hai thì. Xem *deviate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

deviate · deviated · will deviate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + deviating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + deviated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + deviating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy luật chung còn hiệu lực.
S + deviate / deviates
Khẳng định:The road deviates sharply to the left here.
Phủ định:He never deviates from his morning routine.
Nghi vấn:Does the data deviate significantly from the model?

Results that deviate from the norm require further investigation.

Kết quả lệch khỏi mức bình thường cần được điều tra thêm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + deviating
Khẳng định:The project is deviating from the original plan.
Phủ định:The temperature isn't deviating much from the forecast.
Nghi vấn:Is the aircraft deviating from its scheduled route?

His argument is deviating from the main topic.

Lập luận của anh ấy đang đi lạc khỏi chủ đề chính.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + deviated
Khẳng định:The results have deviated far from expectations.
Phủ định:The policy hasn't deviated from its original goals.
Nghi vấn:Has the team deviated from the agreed timeline?

Sales figures have deviated significantly from last year's projections.

Số liệu doanh thu đã lệch đáng kể so với dự báo năm ngoái.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + deviating
Khẳng định:The readings have been deviating from the baseline for weeks.
Phủ định:The process hasn't been deviating noticeably until now.
Nghi vấn:How long has the system been deviating from normal parameters?

Temperatures have been deviating from seasonal averages all month.

Nhiệt độ đã liên tục lệch khỏi mức trung bình theo mùa suốt cả tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + deviated
Khẳng định:The pilot deviated from the flight path without permission.
Phủ định:She didn't deviate from the script once.
Nghi vấn:Did the results deviate from your hypothesis?

The contractor deviated from the approved design last year.

Nhà thầu đã đi lệch khỏi thiết kế được phê duyệt vào năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + deviating
Khẳng định:The ship was deviating from its course when the storm hit.
Phủ định:The readings weren't deviating when we last checked.
Nghi vấn:Was the experiment deviating from expected results at that point?

The train was deviating from schedule when the announcement came.

Chuyến tàu đang đi chệch lịch trình khi thông báo được phát ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + deviated
Khẳng định:The vehicle had deviated from the route before anyone noticed.
Phủ định:The team hadn't deviated from the plan until that point.
Nghi vấn:Had the data deviated before the system alerted you?

The speaker had deviated so far from the topic that the audience was confused.

Diễn giả đã đi lạc quá xa khỏi chủ đề khiến khán giả bối rối.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + deviating
Khẳng định:The sensor had been deviating for hours before engineers noticed.
Phủ định:The output hadn't been deviating before the software update.
Nghi vấn:Had the readings been deviating long before the alarm triggered?

His behavior had been deviating from company norms for months before his dismissal.

Hành vi của anh ta đã liên tục lệch chuẩn công ty nhiều tháng trước khi bị sa thải.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + deviate
Khẳng định:Any further changes will deviate from the original brief.
Phủ định:We won't deviate from our agreed strategy.
Nghi vấn:Will the new route deviate from the current one significantly?

Results will deviate from projections if conditions change.

Kết quả sẽ lệch khỏi dự báo nếu điều kiện thay đổi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + deviating
Khẳng định:By next quarter the figures will be deviating from the forecast.
Phủ định:The system won't be deviating from normal range by then.
Nghi vấn:Will the process be deviating from the standard at that stage?

The climate model predicts temperatures will be deviating sharply by 2040.

Mô hình khí hậu dự báo nhiệt độ sẽ đang lệch mạnh vào năm 2040.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + deviated
Khẳng định:By the end of phase two the project will have deviated considerably.
Phủ định:The readings won't have deviated beyond safe limits by then.
Nghi vấn:Will the results have deviated from the target before the review?

By next year the budget will have deviated far from initial estimates.

Đến năm sau, ngân sách sẽ đã lệch xa so với ước tính ban đầu.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + deviating
Khẳng định:By December the data will have been deviating from the norm for six months.
Phủ định:The system won't have been deviating long enough to cause concern by then.
Nghi vấn:Will the readings have been deviating for a full year by the audit date?

By 2030 sea levels will have been deviating from historical baselines for decades.

Đến năm 2030, mực nước biển sẽ đã lệch khỏi mức cơ sở lịch sử trong nhiều thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + deviate / deviates
Quá khứ đơn
S + deviated
Tương lai đơn
S + will + deviate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + deviating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + deviating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + deviating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + deviated
Quá khứ hoàn thành
S + had + deviated
Tương lai hoàn thành
S + will have + deviated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + deviating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + deviating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + deviating
6

Lỗi thường gặp

The results deviated of the expected values.The results deviated from the expected values.

*deviate* đi kèm giới từ *from*, không dùng *of*.

She has deviated from the plan last week.She deviated from the plan last week.

Có mốc thời gian quá khứ (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He is deviate from the norm.He is deviating from the norm.

Thì tiếp diễn cần have be + V-ing; không dùng động từ nguyên thể sau *is*.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS