GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ develop

All Tenses of the Verb "develop"

V1developV2developedV3developedV-ingdeveloping

Một động từ, mười hai thì. Xem *develop* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

develop · developed · will develop
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + developing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + developed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + developing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, quy trình thường xuyên, sự thật hiển nhiên.
S + develop / develops
Khẳng định:She develops mobile apps every week.
Phủ định:He doesn't develop games.
Nghi vấn:Do they develop new features often?

Our team develops software solutions for small businesses.

Nhóm chúng tôi phát triển giải pháp phần mềm cho các doanh nghiệp nhỏ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc đang trong quá trình thực hiện.
S + am/is/are + developing
Khẳng định:We are developing a new product right now.
Phủ định:She isn't developing anything this month.
Nghi vấn:Are you developing a new app?

The company is developing a cutting-edge AI platform.

Công ty đang phát triển một nền tảng AI tiên tiến.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn thành hoặc kinh nghiệm có liên hệ với hiện tại.
S + have/has + developed
Khẳng định:She has developed three apps this year.
Phủ định:We haven't developed a solution yet.
Nghi vấn:Have you developed anything new recently?

He has developed strong leadership skills over the years.

Anh ấy đã phát triển kỹ năng lãnh đạo vững chắc qua nhiều năm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + developing
Khẳng định:They have been developing this system for two years.
Phủ định:I haven't been developing any new projects lately.
Nghi vấn:How long have you been developing this feature?

She has been developing her painting skills since childhood.

Cô ấy đã phát triển kỹ năng hội họa từ hồi nhỏ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + developed
Khẳng định:We developed a new strategy last year.
Phủ định:They didn't develop the feature in time.
Nghi vấn:Did she develop the app herself?

He developed the entire website on his own.

Anh ấy đã tự tay xây dựng toàn bộ trang web.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + developing
Khẳng định:The team was developing a new product when the CEO arrived.
Phủ định:She wasn't developing the right solution.
Nghi vấn:Were they developing a prototype?

I was developing a new skill when I lost my job.

Tôi đang phát triển một kỹ năng mới thì mất việc.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + developed
Khẳng định:She had developed the plan before the meeting.
Phủ định:We hadn't developed enough features before launch.
Nghi vấn:Had he developed the prototype before the deadline?

The scientist had developed the vaccine before the outbreak spread.

Nhà khoa học đã phát triển vắc-xin trước khi dịch bệnh lây lan.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + developing
Khẳng định:They had been developing the software for months before it crashed.
Phủ định:She hadn't been developing her skills for long.
Nghi vấn:Had you been developing this idea for a while?

He had been developing the project for a year when he got funding.

Anh ấy đã phát triển dự án được một năm thì được cấp vốn.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + develop
Khẳng định:We will develop a better version next month.
Phủ định:She won't develop that feature.
Nghi vấn:Will you develop the app for Android?

The company will develop a new product line next year.

Công ty sẽ phát triển một dòng sản phẩm mới vào năm tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + developing
Khẳng định:This time next year, I will be developing my own startup.
Phủ định:She won't be developing that system anymore.
Nghi vấn:Will you be developing the app all week?

At this time next year, they will be developing the second phase.

Vào thời điểm này năm sau, họ sẽ đang phát triển giai đoạn hai.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + developed
Khẳng định:By December, we will have developed the full platform.
Phủ định:They won't have developed enough features by then.
Nghi vấn:Will you have developed the prototype by Friday?

By 2030, they will have developed fully autonomous vehicles.

Đến năm 2030, họ sẽ đã phát triển xe tự lái hoàn toàn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + developing
Khẳng định:By next year, she will have been developing software for a decade.
Phủ định:He won't have been developing games for long by then.
Nghi vấn:Will they have been developing the product for two years by launch?

By 2027, the team will have been developing this AI for five years.

Đến năm 2027, nhóm sẽ đã phát triển AI này được năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + develop / develops
Quá khứ đơn
S + developed
Tương lai đơn
S + will + develop
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + developing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + developing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + developing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + developed
Quá khứ hoàn thành
S + had + developed
Tương lai hoàn thành
S + will have + developed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + developing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + developing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + developing
6

Lỗi thường gặp

She has developed many apps last year.She developed many apps last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

We are develop a new app.We are developing a new app.

Thì tiếp diễn bắt buộc phải có V-ing sau be: are developing.

I have developed the plan before the meeting.I had developed the plan before the meeting.

Hành động xảy ra trước một mốc trong quá khứ → dùng quá khứ hoàn thành (had developed).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS