GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ deter

All Tenses of the Verb "deter"

V1deterV2deterredV3deterredV-ingdeterring

Một động từ, mười hai thì. Xem *deter* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

deter · deterred · will deter
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + deterring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + deterred
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + deterring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy luật chung còn hiệu lực.
S + deter / deters
Khẳng định:High fines deter people from speeding.
Phủ định:Fear alone doesn't deter determined criminals.
Nghi vấn:Does the risk deter you?

Strong penalties deter illegal dumping.

Hình phạt nặng ngăn chặn việc đổ rác trái phép.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + deterring
Khẳng định:The government is deterring investors with new taxes.
Phủ định:The weather isn't deterring visitors this season.
Nghi vấn:Is the policy deterring new businesses?

The security system is deterring potential thieves.

Hệ thống bảo mật đang ngăn chặn những kẻ trộm tiềm năng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + deterred
Khẳng định:The new law has deterred many offenders.
Phủ định:Nothing has deterred her from her goal.
Nghi vấn:Has the campaign deterred smoking among teens?

Strict regulations have deterred foreign investment.

Các quy định nghiêm ngặt đã làm nản lòng đầu tư nước ngoài.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + deterring
Khẳng định:The fence has been deterring trespassers for years.
Phủ định:The warnings haven't been deterring anyone recently.
Nghi vấn:How long has the policy been deterring this behavior?

Security cameras have been deterring crime in the area.

Camera an ninh đã ngăn chặn tội phạm trong khu vực này suốt thời gian qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + deterred
Khẳng định:The threat deterred them from acting.
Phủ định:The fine didn't deter him.
Nghi vấn:Did the warning deter you?

Heavy rain deterred most spectators from attending.

Mưa lớn đã khiến hầu hết khán giả không đến xem.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + deterring
Khẳng định:The patrol was deterring crime on that street.
Phủ định:The old policy wasn't deterring repeat offenders.
Nghi vấn:Was the price deterring customers at the time?

The guard was deterring vandals when the incident occurred.

Nhân viên bảo vệ đang ngăn chặn phá hoại khi sự cố xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + deterred
Khẳng định:The earlier failure had deterred him from trying again.
Phủ định:Nothing had deterred her before the accident.
Nghi vấn:Had the high cost deterred you before that?

The experience had deterred investors long before the law changed.

Kinh nghiệm đó đã ngăn cản các nhà đầu tư từ lâu trước khi luật thay đổi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + deterring
Khẳng định:Police presence had been deterring crime for months before the cuts.
Phủ định:The old system hadn't been deterring fraud effectively.
Nghi vấn:Had the campaign been deterring bad behavior before it ended?

The sanctions had been deterring the country for years before talks began.

Các lệnh trừng phạt đã liên tục ngăn cản đất nước đó nhiều năm trước khi đàm phán bắt đầu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + deter
Khẳng định:Stricter rules will deter opportunists.
Phủ định:This policy won't deter determined fraudsters.
Nghi vấn:Will higher fines deter drunk driving?

Better lighting will deter crime in that neighborhood.

Ánh sáng tốt hơn sẽ ngăn chặn tội phạm trong khu phố đó.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + deterring
Khẳng định:Next year the new system will be deterring fraud more effectively.
Phủ định:The old measures won't be deterring smugglers much longer.
Nghi vấn:Will the campaign still be deterring offenders in five years?

By next month the security upgrade will be deterring intruders.

Đến tháng sau, hệ thống bảo mật nâng cấp sẽ đang ngăn chặn kẻ xâm nhập.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + deterred
Khẳng định:By 2030 the new laws will have deterred thousands of offenders.
Phủ định:The campaign won't have deterred all risk-takers by then.
Nghi vấn:Will the policy have deterred enough people by next year?

By June the initiative will have deterred hundreds of violations.

Đến tháng Sáu, sáng kiến này sẽ đã ngăn chặn hàng trăm vi phạm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + deterring
Khẳng định:By 2030 the system will have been deterring fraud for a decade.
Phủ định:They won't have been deterring crime long enough to see results.
Nghi vấn:Will the program have been deterring vandalism for five years by then?

By next autumn the fence will have been deterring trespassers for two years.

Đến mùa thu tới, hàng rào sẽ đã ngăn người xâm phạm trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + deter / deters
Quá khứ đơn
S + deterred
Tương lai đơn
S + will + deter
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + deterring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + deterring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + deterring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + deterred
Quá khứ hoàn thành
S + had + deterred
Tương lai hoàn thành
S + will have + deterred
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + deterring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + deterring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + deterring
6

Lỗi thường gặp

She deterred him from go to the party.She deterred him from going to the party.

Sau giới từ *from* phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên thể.

The fine have deterred him last month.The fine deterred him last month.

Có mốc thời gian quá khứ (last month) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

Nothing deters to criminals.Nothing deters criminals.

*deter* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ — không cần giới từ *to*.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS