Chia động từ deter
All Tenses of the Verb "deter"
Một động từ, mười hai thì. Xem *deter* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
deter · deterred · will deterViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + deterringViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + deterredNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + deterringThì hiện tại
Strong penalties deter illegal dumping.
Hình phạt nặng ngăn chặn việc đổ rác trái phép.
The security system is deterring potential thieves.
Hệ thống bảo mật đang ngăn chặn những kẻ trộm tiềm năng.
Strict regulations have deterred foreign investment.
Các quy định nghiêm ngặt đã làm nản lòng đầu tư nước ngoài.
Security cameras have been deterring crime in the area.
Camera an ninh đã ngăn chặn tội phạm trong khu vực này suốt thời gian qua.
Thì quá khứ
Heavy rain deterred most spectators from attending.
Mưa lớn đã khiến hầu hết khán giả không đến xem.
The guard was deterring vandals when the incident occurred.
Nhân viên bảo vệ đang ngăn chặn phá hoại khi sự cố xảy ra.
The experience had deterred investors long before the law changed.
Kinh nghiệm đó đã ngăn cản các nhà đầu tư từ lâu trước khi luật thay đổi.
The sanctions had been deterring the country for years before talks began.
Các lệnh trừng phạt đã liên tục ngăn cản đất nước đó nhiều năm trước khi đàm phán bắt đầu.
Thì tương lai
Better lighting will deter crime in that neighborhood.
Ánh sáng tốt hơn sẽ ngăn chặn tội phạm trong khu phố đó.
By next month the security upgrade will be deterring intruders.
Đến tháng sau, hệ thống bảo mật nâng cấp sẽ đang ngăn chặn kẻ xâm nhập.
By June the initiative will have deterred hundreds of violations.
Đến tháng Sáu, sáng kiến này sẽ đã ngăn chặn hàng trăm vi phạm.
By next autumn the fence will have been deterring trespassers for two years.
Đến mùa thu tới, hàng rào sẽ đã ngăn người xâm phạm trong hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + deter / deters | Quá khứ đơn S + deterred | Tương lai đơn S + will + deter |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + deterring | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + deterring | Tương lai tiếp diễn S + will be + deterring |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + deterred | Quá khứ hoàn thành S + had + deterred | Tương lai hoàn thành S + will have + deterred |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + deterring | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + deterring | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + deterring |
Lỗi thường gặp
Sau giới từ *from* phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên thể.
Có mốc thời gian quá khứ (last month) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
*deter* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ — không cần giới từ *to*.
