Chia động từ detect
All Tenses of the Verb "detect"
Một động từ, mười hai thì. Xem *detect* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
detect · detected · will detectViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + detectingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + detectedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + detectingThì hiện tại
The system detects errors and sends an alert.
Hệ thống phát hiện lỗi và gửi cảnh báo.
Scientists are detecting increased radiation levels.
Các nhà khoa học đang phát hiện mức độ phóng xạ tăng cao.
Doctors have detected the disease at an early stage.
Các bác sĩ đã phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.
They have been detecting signs of the disease for weeks.
Họ đã phát hiện các dấu hiệu của bệnh suốt nhiều tuần qua.
Thì quá khứ
Police detected the suspect near the scene.
Cảnh sát đã phát hiện nghi phạm gần hiện trường.
The software was detecting errors when the server crashed.
Phần mềm đang phát hiện lỗi thì máy chủ bị sập.
Doctors had detected the tumour before it became dangerous.
Các bác sĩ đã phát hiện khối u trước khi nó trở nên nguy hiểm.
Scientists had been detecting abnormal patterns for months before they published their findings.
Các nhà khoa học đã phát hiện những mẫu bất thường trong nhiều tháng trước khi công bố kết quả.
Thì tương lai
The upgraded system will detect threats faster.
Hệ thống nâng cấp sẽ phát hiện mối đe dọa nhanh hơn.
By next week, the new software will be detecting fraud in real time.
Đến tuần sau, phần mềm mới sẽ đang phát hiện gian lận theo thời gian thực.
By 2030 the AI will have detected patterns humans cannot see.
Đến năm 2030, AI sẽ đã phát hiện những quy luật mà con người không thể nhận ra.
By 2028, the telescope will have been detecting exoplanets for twenty years.
Đến năm 2028, kính thiên văn sẽ đã phát hiện các hành tinh ngoài hệ mặt trời liên tục hai mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + detect / detects | Quá khứ đơn S + detected | Tương lai đơn S + will + detect |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + detecting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + detecting | Tương lai tiếp diễn S + will be + detecting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + detected | Quá khứ hoàn thành S + had + detected | Tương lai hoàn thành S + will have + detected |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + detecting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + detecting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + detecting |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn với since/for.
Mệnh đề thời gian (when, if, after…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
