GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ destabilize

All Tenses of the Verb "destabilize"

V1destabilizeV2destabilizedV3destabilizedV-ingdestabilizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *destabilize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

destabilize · destabilized · will destabilize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + destabilizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + destabilized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + destabilizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung, quy luật, hoặc xu hướng thường trực gây mất ổn định.
S + destabilize / destabilizes
Khẳng định:Rising inflation destabilizes household budgets over time.
Phủ định:A small tremor doesn't destabilize a well-built structure.
Nghi vấn:Does foreign interference destabilize the region?

Political corruption destabilizes public trust in institutions.

Tham nhũng chính trị làm lung lay lòng tin của công chúng vào các thể chế.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc gây mất ổn định đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + destabilizing
Khẳng định:The currency crisis is destabilizing the entire economy right now.
Phủ định:The ceasefire isn't destabilizing the fragile peace so far.
Nghi vấn:Is the drought destabilizing food supplies in the north?

Cyberattacks are destabilizing critical infrastructure across the country.

Các cuộc tấn công mạng đang làm mất ổn định cơ sở hạ tầng trọng yếu trên cả nước.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc gây mất ổn định vừa xong hoặc hậu quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + destabilized
Khẳng định:The coup has destabilized the government for months.
Phủ định:The reform hasn't destabilized the banking sector.
Nghi vấn:Has the conflict destabilized the entire border area?

Years of drought have destabilized the region's food security.

Nhiều năm hạn hán đã làm mất ổn định an ninh lương thực của khu vực.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình gây mất ổn định bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn, nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + destabilizing
Khẳng định:The insurgents have been destabilizing the province for years.
Phủ định:Sanctions haven't been destabilizing the regime as fast as hoped.
Nghi vấn:How long has the volatility been destabilizing global markets?

Foreign militias have been destabilizing the border region for a decade.

Các nhóm dân quân nước ngoài đã làm mất ổn định khu vực biên giới suốt một thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc gây mất ổn định đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + destabilized
Khẳng định:The earthquake destabilized the region's power grid last year.
Phủ định:The policy didn't destabilize the currency as economists feared.
Nghi vấn:Did the coup destabilize the entire government?

The financial crisis destabilized markets around the world.

Cuộc khủng hoảng tài chính đã làm mất ổn định các thị trường trên toàn thế giới.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc gây mất ổn định đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + destabilizing
Khẳng định:Rebel forces were destabilizing the countryside throughout the war.
Phủ định:The sanctions weren't destabilizing the economy as quickly as planned.
Nghi vấn:Was the regime destabilizing neighboring states at the time?

Speculators were destabilizing the currency when the central bank intervened.

Các nhà đầu cơ đang làm mất ổn định đồng tiền khi ngân hàng trung ương can thiệp.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc gây mất ổn định xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + destabilized
Khẳng định:The invasion had destabilized the country before peacekeepers arrived.
Phủ định:The drought hadn't destabilized the harvest before the new dam was built.
Nghi vấn:Had the crisis destabilized the government before the protests began?

By the time aid arrived, the famine had already destabilized the whole province.

Lúc viện trợ đến, nạn đói đã làm mất ổn định toàn bộ tỉnh đó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc gây mất ổn định kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ, nhấn vào quá trình.
S + had been + destabilizing
Khẳng định:Insurgents had been destabilizing the border for years before the treaty.
Phủ định:The cartel hadn't been destabilizing the region long before it was dismantled.
Nghi vấn:Had the militia been destabilizing the province before the intervention?

Foreign agents had been destabilizing the election for months before it was uncovered.

Các đặc vụ nước ngoài đã làm mất ổn định cuộc bầu cử suốt nhiều tháng trước khi bị phát hiện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, cảnh báo về việc gây mất ổn định trong tương lai.
S + will + destabilize
Khẳng định:Another rate hike will destabilize an already fragile market.
Phủ định:The new policy won't destabilize existing trade agreements.
Nghi vấn:Will the withdrawal destabilize the peace process?

Continued unrest will destabilize the entire region if left unchecked.

Tình trạng bất ổn kéo dài sẽ làm mất ổn định cả khu vực nếu không được kiểm soát.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc gây mất ổn định sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + destabilizing
Khẳng định:By next year, rising debt will be destabilizing the national budget.
Phủ định:The reform won't be destabilizing the banking system for long.
Nghi vấn:Will the shortage still be destabilizing supply chains next quarter?

If sanctions continue, they will be destabilizing the economy for years.

Nếu lệnh trừng phạt tiếp tục, chúng sẽ làm mất ổn định nền kinh tế trong nhiều năm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc gây mất ổn định sẽ hoàn tất trước một mốc xác định trong tương lai.
S + will have + destabilized
Khẳng định:By 2030, climate shocks will have destabilized several coastal economies.
Phủ định:The policy won't have destabilized the currency by the end of the term.
Nghi vấn:Will the conflict have destabilized the whole region by next year?

By the time talks resume, the crisis will have destabilized the entire alliance.

Đến khi đàm phán được nối lại, cuộc khủng hoảng sẽ đã làm mất ổn định toàn bộ liên minh.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + destabilizing
Khẳng định:By 2032, the conflict will have been destabilizing the region for a decade.
Phủ định:The crisis won't have been destabilizing markets for long by the time it ends.
Nghi vấn:Will the insurgency have been destabilizing the country for years by the ceasefire?

By next spring, sanctions will have been destabilizing the regime for two years.

Đến mùa xuân tới, lệnh trừng phạt sẽ đã làm mất ổn định chính quyền đó trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + destabilize / destabilizes
Quá khứ đơn
S + destabilized
Tương lai đơn
S + will + destabilize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + destabilizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + destabilizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + destabilizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + destabilized
Quá khứ hoàn thành
S + had + destabilized
Tương lai hoàn thành
S + will have + destabilized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + destabilizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + destabilizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + destabilizing
6

Lỗi thường gặp

The crisis have destabilized the market.The crisis has destabilized the market.

Chủ ngữ số ít (the crisis) đi với has, không dùng have.

The coup destabilize the country last month.The coup destabilized the country last month.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last month) → phải thêm -ed cho quá khứ đơn.

Sanctions will destabilizes the economy.Sanctions will destabilize the economy.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s.

#destabilize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS