GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ describe

All Tenses of the Verb "describe"

V1describeV2describedV3describedV-ingdescribing

Một động từ, mười hai thì. Xem *describe* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

describe · described · will describe
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + describing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + described
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + describing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật hiển nhiên, hành động lặp lại thường xuyên.
S + describe / describes
Khẳng định:He describes his feelings clearly in his writing.
Phủ định:She doesn't describe the scene in enough detail.
Nghi vấn:Do you describe your work in the report?

The witness describes what she saw at the scene.

Nhân chứng mô tả những gì cô ấy nhìn thấy tại hiện trường.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tình trạng tạm thời.
S + am/is/are + describing
Khẳng định:She is describing the accident to the police.
Phủ định:He isn't describing the problem clearly.
Nghi vấn:Are you describing the character?

The tour guide is describing the historical monuments.

Hướng dẫn viên đang mô tả các di tích lịch sử.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + described
Khẳng định:He has described the incident in detail.
Phủ định:They haven't described the process yet.
Nghi vấn:Have you described the symptoms to the doctor?

She has described her experience in the book.

Cô ấy đã mô tả trải nghiệm của mình trong cuốn sách.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + describing
Khẳng định:He has been describing his journey for an hour.
Phủ định:She hasn't been describing it in enough detail.
Nghi vấn:How long have they been describing the scene?

The witnesses have been describing the event to the journalist for hours.

Các nhân chứng đã mô tả sự kiện cho nhà báo trong nhiều giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + described
Khẳng định:The reporter described the event live on TV.
Phủ định:She didn't describe her feelings.
Nghi vấn:Did he describe the attacker to the police?

The author described the village beautifully in the novel.

Tác giả đã mô tả ngôi làng thật đẹp trong tiểu thuyết.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + describing
Khẳng định:She was describing the accident when the officer arrived.
Phủ định:He wasn't describing the location accurately.
Nghi vấn:Were they describing the building when you arrived?

The patient was describing her symptoms when the doctor walked in.

Bệnh nhân đang mô tả các triệu chứng khi bác sĩ bước vào.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + described
Khẳng định:She had described the route before we left.
Phủ định:He hadn't described the damage before the inspector came.
Nghi vấn:Had the victim described the suspect before the arrest?

By the time I read the book, many critics had already described it as a masterpiece.

Khi tôi đọc cuốn sách, nhiều nhà phê bình đã mô tả nó là kiệt tác rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + describing
Khẳng định:She had been describing the experience for an hour before she paused.
Phủ định:The witness hadn't been describing the scene long before breaking down.
Nghi vấn:Had the suspect been describing a false story for long?

The explorer had been describing his journey for weeks before the audience lost interest.

Nhà thám hiểm đã kể chuyến hành trình trong nhiều tuần trước khi khán giả mất hứng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + describe
Khẳng định:I will describe the plan in detail at the meeting.
Phủ định:She won't describe everything in the report.
Nghi vấn:Will you describe your experience to the group?

The teacher will describe the rules at the start of class.

Giáo viên sẽ mô tả các quy tắc vào đầu buổi học.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + describing
Khẳng định:This time tomorrow she will be describing her trip to us.
Phủ định:He won't be describing the process step by step.
Nghi vấn:Will you be describing the project when they arrive?

At noon, the presenter will be describing the new product features.

Vào buổi trưa, người thuyết trình sẽ đang mô tả các tính năng sản phẩm mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + described
Khẳng định:By the time you read this, she will have described everything.
Phủ định:The report won't have described every detail by then.
Nghi vấn:Will they have described all the findings by Friday?

By the end of the conference, all speakers will have described their research.

Đến cuối hội nghị, tất cả diễn giả sẽ đã trình bày nghiên cứu của mình.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + describing
Khẳng định:By end of day, she will have been describing her plan for six hours.
Phủ định:He won't have been describing the symptoms for long.
Nghi vấn:Will the scientist have been describing the findings for a long time by then?

By midnight, the novelist will have been describing the scene for three hours.

Đến nửa đêm, nhà văn sẽ đã mô tả cảnh đó được ba tiếng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + describe / describes
Quá khứ đơn
S + described
Tương lai đơn
S + will + describe
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + describing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + describing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + describing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + described
Quá khứ hoàn thành
S + had + described
Tương lai hoàn thành
S + will have + described
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + describing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + describing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + describing
6

Lỗi thường gặp

She describe the scene well.She describes the scene well.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) → thêm -s: describes.

I have describe the plan.I have described the plan.

Sau have/has cần V3 (described), không dùng V1.

He is describe the event.He is describing the event.

Thì tiếp diễn cần V-ing (describing) sau to be, không dùng V1.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS