GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ deplete

All Tenses of the Verb "deplete"

V1depleteV2depletedV3depletedV-ingdepleting

Một động từ, mười hai thì. Xem *deplete* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

deplete · depleted · will deplete
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + depleting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + depleted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + depleting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình lặp lại.
S + deplete / depletes
Khẳng định:The company depletes its budget quickly.
Phủ định:It doesn't deplete the reserves in winter.
Nghi vấn:Does overfishing deplete fish stocks?

Stress depletes your energy over time.

Căng thẳng làm cạn kiệt năng lượng của bạn theo thời gian.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + depleting
Khẳng định:The drought is depleting the water supply.
Phủ định:The market isn't depleting quickly this month.
Nghi vấn:Is the factory depleting its raw materials?

The team is depleting its budget faster than planned.

Đội nhóm đang tiêu hao ngân sách nhanh hơn dự kiến.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + depleted
Khẳng định:The drought has depleted the reservoir.
Phủ định:They haven't depleted the fund yet.
Nghi vấn:Has overuse depleted the soil's nutrients?

Years of overfishing have depleted the ocean's stocks.

Nhiều năm đánh bắt quá mức đã làm cạn kiệt trữ lượng đại dương.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + depleting
Khẳng định:The company has been depleting its cash reserves for months.
Phủ định:We haven't been depleting our savings lately.
Nghi vấn:How long has the mine been depleting its resources?

The war has been depleting the country's resources for years.

Cuộc chiến đã làm cạn kiệt tài nguyên đất nước trong nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + depleted
Khẳng định:The battle depleted their supplies within days.
Phủ định:The heavy rain didn't deplete the reservoir.
Nghi vấn:Did the crisis deplete the national reserve?

The long drought depleted the region's water supply.

Đợt hạn hán kéo dài đã làm cạn kiệt nguồn nước của vùng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + depleting
Khẳng định:The fire was depleting the forest rapidly.
Phủ định:The economy wasn't depleting its reserves that fast.
Nghi vấn:Was the epidemic depleting hospital supplies?

The army was depleting its ammunition when reinforcements arrived.

Quân đội đang cạn dần đạn dược khi viện binh đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + depleted
Khẳng định:The company had depleted its funds before the audit.
Phủ định:They hadn't depleted the stockpile before winter.
Nghi vấn:Had the crisis depleted their savings?

The famine had depleted the village's grain stores by spring.

Nạn đói đã làm cạn kiệt kho lương thực của làng vào mùa xuân.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + depleting
Khẳng định:The factory had been depleting its raw materials for years before it closed.
Phủ định:The team hadn't been depleting its budget until the new project.
Nghi vấn:Had the mine been depleting its reserves for decades?

The country had been depleting its oil reserves for decades before the shift to renewables.

Đất nước đã làm cạn kiệt trữ lượng dầu trong nhiều thập kỷ trước khi chuyển sang năng lượng tái tạo.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + deplete
Khẳng định:This project will deplete our resources quickly.
Phủ định:The new policy won't deplete the fund.
Nghi vấn:Will overuse deplete the aquifer?

Continued mining will deplete the mineral deposits.

Việc tiếp tục khai thác sẽ làm cạn kiệt các mỏ khoáng sản.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + depleting
Khẳng định:By next year, the company will be depleting its last reserves.
Phủ định:They won't be depleting the fund by then.
Nghi vấn:Will the region be depleting its water supply by 2030?

By next month, the team will be depleting the entire budget.

Đến tháng sau, đội sẽ đang tiêu hao toàn bộ ngân sách.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + depleted
Khẳng định:By 2030, mining will have depleted the reserve.
Phủ định:The fund won't have depleted its assets by then.
Nghi vấn:Will the aquifer have depleted its water by next decade?

By the end of the decade, overfishing will have depleted the fish population.

Đến cuối thập kỷ, việc đánh bắt quá mức sẽ làm cạn kiệt quần thể cá.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + depleting
Khẳng định:By 2030, the mine will have been depleting its resources for fifty years.
Phủ định:The company won't have been depleting its reserves for long by then.
Nghi vấn:Will the region have been depleting its groundwater for decades by then?

By 2035, the factory will have been depleting the region's water table for thirty years.

Đến năm 2035, nhà máy sẽ đã làm cạn kiệt mực nước ngầm của vùng trong ba mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + deplete / depletes
Quá khứ đơn
S + depleted
Tương lai đơn
S + will + deplete
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + depleting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + depleting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + depleting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + depleted
Quá khứ hoàn thành
S + had + depleted
Tương lai hoàn thành
S + will have + depleted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + depleting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + depleting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + depleting
6

Lỗi thường gặp

The resources has depleted quickly.The resources have depleted quickly.

Chủ ngữ số nhiều 'resources' cần động từ 'have', không dùng 'has'.

The company deplete its budget every year.The company depletes its budget every year.

Chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn cần thêm -s: 'depletes'.

They have deplete the fund.They have depleted the fund.

Sau have/has phải dùng V3 (depleted), không dùng nguyên mẫu.

#deplete#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS