Chia động từ depart
All Tenses of the Verb "depart"
Một động từ, mười hai thì. Xem depart biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.
depart · departed · will departViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + departingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + departedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + departingThì hiện tại
Our flight departs from gate 12.
Chuyến bay của chúng tôi khởi hành từ cổng 12.
The bus is departing in five minutes.
Xe buýt sẽ khởi hành trong năm phút nữa.
She has just departed for the airport.
Cô ấy vừa mới rời đi sân bay.
Trains have been departing every ten minutes since dawn.
Từ sáng sớm, tàu đã khởi hành mỗi mười phút một chuyến.
Thì quá khứ
We departed for Hanoi early yesterday.
Chúng tôi đã khởi hành đi Hà Nội từ sáng sớm hôm qua.
The bus was departing just as I reached the station.
Xe buýt đang khởi hành đúng lúc tôi đến bến.
The bus had already departed when I got to the stop.
Xe buýt đã khởi hành khi tôi đến bến.
Buses had been departing every hour before the roadwork started.
Xe buýt đã khởi hành mỗi giờ một chuyến trước khi công trình bắt đầu.
Thì tương lai
We will depart as soon as everyone boards.
Chúng tôi sẽ khởi hành ngay khi mọi người lên xe.
At 6 AM the ferry will be departing the harbor.
6 giờ sáng phà sẽ đang rời cảng.
By noon the ship will have departed the port.
Đến trưa, tàu sẽ đã rời cảng.
By 2030 shuttles will have been departing every fifteen minutes for a decade.
Đến 2030, xe đưa đón sẽ đã khởi hành mỗi mười lăm phút suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + depart / departs | Quá khứ đơn S + departed | Tương lai đơn S + will + depart |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + departing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + departing | Tương lai tiếp diễn S + will be + departing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + departed | Quá khứ hoàn thành S + had + departed | Tương lai hoàn thành S + will have + departed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + departing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + departing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + departing |
Luyện chia depart qua cả 12 thì trong app
Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.
Lỗi thường gặp
"Depart" là nội động từ, dùng "depart from" hoặc "depart + nơi đến" tùy ngữ cảnh, tránh nhầm với "leave".
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
