GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ delay

All Tenses of the Verb "delay"

V1delayV2delayedV3delayedV-ingdelaying

Một động từ, mười hai thì. Xem *delay* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

delay · delayed · will delay
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + delaying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + delayed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + delaying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại thường xuyên.
S + delay / delays
Khẳng định:Bad weather often delays flights.
Phủ định:The company doesn't delay deliveries without reason.
Nghi vấn:Do you delay your decisions too often?

He always delays replying to emails.

Anh ấy luôn trì hoãn việc trả lời email.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + delaying
Khẳng định:The airline is delaying all departures due to fog.
Phủ định:We aren't delaying the project any further.
Nghi vấn:Are you delaying the meeting on purpose?

They are delaying the announcement until next week.

Họ đang trì hoãn thông báo đến tuần tới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + delayed
Khẳng định:They have delayed the launch several times.
Phủ định:We haven't delayed a single shipment this year.
Nghi vấn:Have you delayed the report again?

The government has delayed the policy change until further notice.

Chính phủ đã trì hoãn thay đổi chính sách cho đến khi có thông báo mới.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + delaying
Khẳng định:He has been delaying his decision for months.
Phủ định:They haven't been delaying the work intentionally.
Nghi vấn:How long have you been delaying this task?

The team has been delaying the release because of unresolved bugs.

Nhóm đã liên tục trì hoãn việc phát hành vì còn lỗi chưa được giải quyết.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + delayed
Khẳng định:The storm delayed our flight by two hours.
Phủ định:We didn't delay the project last month.
Nghi vấn:Did you delay the meeting yesterday?

They delayed the opening of the new branch last quarter.

Họ đã hoãn việc khai trương chi nhánh mới trong quý trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + delaying
Khẳng định:They were delaying the decision when the crisis hit.
Phủ định:She wasn't delaying the work on purpose.
Nghi vấn:Were you delaying the report when your boss called?

The committee was delaying the vote when new evidence emerged.

Ủy ban đang trì hoãn cuộc bỏ phiếu thì bằng chứng mới xuất hiện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + delayed
Khẳng định:They had already delayed the launch before we arrived.
Phủ định:She hadn't delayed any deadlines before this incident.
Nghi vấn:Had he delayed the response before you intervened?

The project had been delayed twice before the new manager took over.

Dự án đã bị trì hoãn hai lần trước khi người quản lý mới tiếp quản.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + delaying
Khẳng định:He had been delaying the report for weeks before his manager noticed.
Phủ định:They hadn't been delaying it deliberately.
Nghi vấn:How long had they been delaying the project before the board intervened?

The construction team had been delaying work for months due to funding issues.

Đội thi công đã liên tục trì hoãn công việc nhiều tháng do vấn đề tài chính.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + delay
Khẳng định:Bad traffic will delay us.
Phủ định:We won't delay the announcement.
Nghi vấn:Will the rain delay the match?

Any further problems will delay the project significantly.

Bất kỳ vấn đề nào nữa cũng sẽ làm trì hoãn dự án đáng kể.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + delaying
Khẳng định:This time tomorrow we will be delaying departure due to repairs.
Phủ định:They won't be delaying any more shipments.
Nghi vấn:Will they be delaying the schedule much longer?

The contractors will be delaying work until the weather improves.

Các nhà thầu sẽ tạm hoãn công việc cho đến khi thời tiết tốt hơn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + delayed
Khẳng định:By Friday they will have delayed the release by a full month.
Phủ định:We won't have delayed the submission by then.
Nghi vấn:Will you have delayed the decision by the time they arrive?

By next week the team will have delayed the product launch three times.

Đến tuần tới, nhóm sẽ đã trì hoãn việc ra mắt sản phẩm ba lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + delaying
Khẳng định:By December they will have been delaying the project for six months.
Phủ định:We won't have been delaying long enough to affect the outcome.
Nghi vấn:Will they have been delaying the vote for a year by then?

By next spring the authorities will have been delaying the decision for two years.

Đến mùa xuân năm sau, nhà chức trách sẽ đã trì hoãn quyết định này trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + delay / delays
Quá khứ đơn
S + delayed
Tương lai đơn
S + will + delay
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + delaying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + delaying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + delaying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + delayed
Quá khứ hoàn thành
S + had + delayed
Tương lai hoàn thành
S + will have + delayed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + delaying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + delaying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + delaying
6

Lỗi thường gặp

They have delay the meeting.They have delayed the meeting.

Sau have/has phải dùng V3 (delayed), không dùng dạng nguyên mẫu.

She is delay the report.She is delaying the report.

Thì tiếp diễn dùng be + V-ing (delaying), không dùng dạng nguyên mẫu.

The flight delays yesterday.The flight was delayed yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại đơn.

#delay#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS