GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ defoliate

All Tenses of the Verb "defoliate"

Một động từ, mười hai thì. Xem defoliate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUdefoliate
V2 · QUÁ KHỨdefoliated
V3 · PHÂN TỪdefoliated
V-INGdefoliating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

defoliate · defoliated · will defoliate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + defoliating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + defoliated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + defoliating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Nêu một hiện tượng sinh học hoặc thói quen sử dụng hóa chất lặp lại.
S + defoliate / defoliates
Khẳng định:The pest defoliates entire orchards within weeks.
Phủ định:This herbicide doesn't defoliate crops if applied correctly.
Nghi vấn:Does the fungus defoliate the trees every autumn?

Severe drought defoliates the forest canopy each dry season.

Hạn hán nghiêm trọng làm tán rừng rụng lá mỗi mùa khô.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + defoliating
Khẳng định:The caterpillars are defoliating the orchard right now.
Phủ định:The chemical isn't defoliating the crop as farmers feared.
Nghi vấn:Is the infestation defoliating the whole plantation?

Locusts are defoliating the fields faster than farmers can respond.

Đàn châu chấu đang làm trụi lá cánh đồng nhanh hơn nông dân có thể ứng phó.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã xảy ra và còn để lại hậu quả đến hiện tại.
S + have/has + defoliated
Khẳng định:The beetles have defoliated most of the pine forest this year.
Phủ định:The drought hasn't defoliated the older trees yet.
Nghi vấn:Has the pest defoliated the entire plantation?

Repeated spraying has defoliated large sections of the jungle.

Việc phun thuốc lặp đi lặp lại đã làm trụi lá nhiều mảng rừng rậm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình rụng lá kéo dài liên tục tới hiện tại.
S + have/has been + defoliating
Khẳng định:The insects have been defoliating the orchard for several weeks.
Phủ định:The disease hasn't been defoliating the crop as badly this season.
Nghi vấn:How long have these pests been defoliating the plantation?

The moths have been defoliating the forest canopy since early summer.

Đàn bướm đêm đã liên tục làm trụi lá tán rừng từ đầu mùa hè.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + defoliated
Khẳng định:The outbreak defoliated thousands of trees in 2019.
Phủ định:The chemical didn't defoliate the crop despite heavy use.
Nghi vấn:Did the infestation defoliate the entire grove last summer?

Herbicide spraying defoliated large areas of the jungle during the war.

Việc phun thuốc diệt cỏ đã làm trụi lá nhiều khu vực rừng rậm trong chiến tranh.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + defoliating
Khẳng định:The pest was defoliating the orchard when the farmers noticed it.
Phủ định:The insects weren't defoliating the crop when the survey was done.
Nghi vấn:Was the disease defoliating the plantation when officials arrived?

The caterpillars were defoliating the field when the rain finally came.

Đàn sâu bướm đang làm trụi lá cánh đồng khi cơn mưa cuối cùng cũng đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + defoliated
Khẳng định:The beetles had defoliated the pines before anyone raised the alarm.
Phủ định:The drought hadn't defoliated the older trees before the rains returned.
Nghi vấn:Had the pest defoliated the orchard before the pesticide arrived?

By the time help arrived, the locusts had already defoliated the fields.

Khi cứu trợ đến nơi, đàn châu chấu đã làm trụi lá các cánh đồng rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + defoliating
Khẳng định:The moths had been defoliating the forest for weeks before the outbreak was noticed.
Phủ định:The disease hadn't been defoliating the crop long before it was treated.
Nghi vấn:Had the insects been defoliating the plantation before the spraying began?

The pests had been defoliating the orchard for a month before farmers acted.

Đàn sâu hại đã làm trụi lá vườn cây suốt một tháng trước khi nông dân hành động.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về tương lai dựa trên xu hướng sinh thái hiện tại.
S + will + defoliate
Khẳng định:Without treatment, the pest will defoliate the whole plantation.
Phủ định:The new pesticide won't defoliate nearby crops.
Nghi vấn:Will the infestation defoliate the entire forest by autumn?

Experts predict the outbreak will defoliate thousands more hectares.

Các chuyên gia dự đoán đợt bùng phát sẽ làm trụi lá thêm hàng nghìn héc-ta rừng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + defoliating
Khẳng định:By next month the pest will be defoliating the northern orchards.
Phủ định:The disease won't be defoliating the crop if the spray works.
Nghi vấn:Will the insects still be defoliating the forest next season?

By midsummer the beetles will be defoliating the entire pine belt.

Đến giữa mùa hè, đàn bọ cánh cứng sẽ đang làm trụi lá toàn bộ vành đai thông.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + defoliated
Khẳng định:By the end of the season the pest will have defoliated most orchards.
Phủ định:The disease won't have defoliated the whole crop by harvest time.
Nghi vấn:Will the outbreak have defoliated the entire forest by winter?

By the time treatment starts, the insects will have defoliated half the grove.

Đến khi việc xử lý bắt đầu, đàn côn trùng sẽ đã làm trụi lá một nửa khu vườn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + defoliating
Khẳng định:By autumn the pest will have been defoliating the plantation for six months.
Phủ định:The disease won't have been defoliating the crop for long if it's caught early.
Nghi vấn:Will the insects have been defoliating the forest for a full year by then?

By next spring the beetles will have been defoliating the pines for over a year.

Đến mùa xuân tới, đàn bọ cánh cứng sẽ đã làm trụi lá rừng thông liên tục hơn một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + defoliate / defoliates
Quá khứ đơn
S + defoliated
Tương lai đơn
S + will + defoliate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + defoliating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + defoliating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + defoliating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + defoliated
Quá khứ hoàn thành
S + had + defoliated
Tương lai hoàn thành
S + will have + defoliated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + defoliating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + defoliating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + defoliating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia defoliate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The pest has defoliated the orchard in 2019.→✓ The pest defoliated the orchard in 2019.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (in 2019) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

✗ The insects are defoliating the forest since early summer.→✓ The insects have been defoliating the forest since early summer.

Since chỉ mốc bắt đầu kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại tiếp diễn.

✗ The pest will defoliate the crop when the rain will stop.→✓ The pest will defoliate the crop when the rain stops.

Mệnh đề thời gian (when, after, before...) dùng hiện tại đơn thay cho will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#defoliate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS