GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ define

All Tenses of the Verb "define"

V1defineV2definedV3definedV-ingdefining

Một động từ, mười hai thì. Xem *define* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

define · defined · will define
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + defining
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + defined
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + defining
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật hiển nhiên, định nghĩa cố định, thói quen lặp lại.
S + define / defines
Khẳng định:A dictionary defines words clearly.
Phủ định:That question doesn't define who you are.
Nghi vấn:Does the teacher define each term?

The law defines the roles and responsibilities of each party.

Luật pháp xác định rõ vai trò và trách nhiệm của từng bên.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tình trạng tạm thời.
S + am/is/are + defining
Khẳng định:She is defining the project scope right now.
Phủ định:They aren't defining the problem correctly.
Nghi vấn:Are you defining the rules?

The team is defining the key performance indicators.

Nhóm đang xác định các chỉ số hiệu suất chính.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + defined
Khẳng định:He has defined the main objectives.
Phủ định:Nobody has defined the problem clearly yet.
Nghi vấn:Have you defined your goals?

The company has clearly defined its core values.

Công ty đã xác định rõ ràng các giá trị cốt lõi của mình.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + defining
Khẳng định:Researchers have been defining new terms for decades.
Phủ định:The team hasn't been defining the scope for long.
Nghi vấn:How long have they been defining the boundaries?

Scientists have been defining the limits of space travel for years.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu và xác định giới hạn du hành vũ trụ trong nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + defined
Khẳng định:The teacher defined the word clearly.
Phủ định:They didn't define their roles at first.
Nghi vấn:Did the contract define the terms?

The CEO defined the new company vision last month.

Tháng trước, CEO đã xác định tầm nhìn mới của công ty.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + defining
Khẳng định:The team was defining the criteria when the meeting started.
Phủ định:She wasn't defining the concept clearly.
Nghi vấn:Were they defining the plan when you arrived?

The researcher was defining the experimental parameters when the lab closed.

Nhà nghiên cứu đang xác định các tham số thí nghiệm khi phòng lab đóng cửa.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + defined
Khẳng định:She had defined the goals before the project started.
Phủ định:They hadn't defined the rules before the conflict arose.
Nghi vấn:Had the committee defined the requirements before the meeting?

By the time the project launched, the team had already defined the scope.

Khi dự án khởi động, nhóm đã xác định phạm vi công việc từ trước rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + defining
Khẳng định:The committee had been defining policies for months before publishing.
Phủ định:We hadn't been defining the terms for long when we agreed.
Nghi vấn:Had scientists been defining the concept before the new theory emerged?

Experts had been defining the criteria for years before the standard was set.

Các chuyên gia đã xây dựng tiêu chí trong nhiều năm trước khi tiêu chuẩn được thiết lập.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + define
Khẳng định:We will define the goals at the next meeting.
Phủ định:She won't define the scope alone.
Nghi vấn:Will the team define the requirements?

The new policy will define the responsibilities of each department.

Chính sách mới sẽ xác định trách nhiệm của từng bộ phận.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + defining
Khẳng định:At noon, the board will be defining the new strategy.
Phủ định:They won't be defining the scope without us.
Nghi vấn:Will you be defining the parameters tomorrow?

This time next week, the researchers will be defining the test criteria.

Tuần sau vào giờ này, các nhà nghiên cứu sẽ đang xác định tiêu chí thử nghiệm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + defined
Khẳng định:By Friday, we will have defined all the project requirements.
Phủ định:They won't have defined the rules before the launch.
Nghi vấn:Will you have defined the scope by then?

By next month, the team will have defined a new standard.

Đến tháng sau, nhóm sẽ đã xác định một tiêu chuẩn mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + defining
Khẳng định:By 2030, linguists will have been defining digital language for a decade.
Phủ định:We won't have been defining the terms that long.
Nghi vấn:Will they have been defining the policy for long by then?

By the conference, experts will have been defining the protocol for two years.

Đến thời điểm hội nghị, các chuyên gia sẽ đã xây dựng giao thức được hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + define / defines
Quá khứ đơn
S + defined
Tương lai đơn
S + will + define
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + defining
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + defining
Tương lai tiếp diễn
S + will be + defining
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + defined
Quá khứ hoàn thành
S + had + defined
Tương lai hoàn thành
S + will have + defined
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + defining
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + defining
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + defining
6

Lỗi thường gặp

They have define the plan.They have defined the plan.

Sau have/has cần V3 (defined), không dùng V1.

The teacher define the word yesterday.The teacher defined the word yesterday.

Quá khứ đơn của động từ quy tắc cần thêm -ed: define → defined.

She is define the problem.She is defining the problem.

Thì tiếp diễn cần V-ing (defining) sau to be, không dùng V1.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS