GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ defile

All Tenses of the Verb "defile"

Một động từ, mười hai thì. Xem defile biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUdefile
V2 · QUÁ KHỨdefiled
V3 · PHÂN TỪdefiled
V-INGdefiling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

defile · defiled · will defile
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + defiling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + defiled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + defiling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + defile / defiles
Khẳng định:Industrial waste defiles the river every year.
Phủ định:This factory doesn't defile the water supply.
Nghi vấn:Does pollution defile the sacred site?

Vandalism defiles historic monuments across the city.

Hành vi phá hoại làm ô uế các di tích lịch sử khắp thành phố.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + defiling
Khẳng định:The spill is defiling the coastline right now.
Phủ định:They aren't defiling the shrine, despite the rumors.
Nghi vấn:Is the smoke defiling the air quality here?

Runoff from the plant is defiling the local stream.

Nước thải từ nhà máy đang làm ô uế con suối gần đó.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + defiled
Khẳng định:Decades of dumping have defiled the entire bay.
Phủ định:This company hasn't defiled the reserve, records show.
Nghi vấn:Has the leak defiled the groundwater?

Years of neglect have defiled the ancient temple grounds.

Nhiều năm bỏ bê đã làm ô uế khuôn viên ngôi đền cổ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + defiling
Khẳng định:The plant has been defiling the river for over a decade.
Phủ định:They haven't been defiling the reserve, activists confirm.
Nghi vấn:How long has the mine been defiling the valley?

Runoff has been defiling this lake since the factory opened.

Nước thải đã làm ô uế hồ này từ khi nhà máy mở cửa.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + defiled
Khẳng định:The oil spill defiled the coast last spring.
Phủ định:The company didn't defile the reserve, the report claimed.
Nghi vấn:Did the invaders defile the temple?

The chemical leak defiled the river in 2019.

Vụ rò rỉ hóa chất đã làm ô uế con sông vào năm 2019.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + defiling
Khẳng định:The plant was defiling the water when inspectors arrived.
Phủ định:They weren't defiling the shrine at that moment.
Nghi vấn:Was the runoff defiling the stream that year?

The factory was defiling the air throughout the 1990s.

Nhà máy đó đang làm ô uế bầu không khí suốt thập niên 1990.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + defiled
Khẳng định:The waste had defiled the lake before anyone noticed.
Phủ định:They hadn't defiled the reserve before the audit began.
Nghi vấn:Had the spill defiled the coastline before help arrived?

The leak had already defiled the aquifer by the time it was found.

Vụ rò rỉ đã làm ô uế tầng nước ngầm trước khi được phát hiện.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + defiling
Khẳng định:The plant had been defiling the river for years before it was shut down.
Phủ định:They hadn't been defiling the site for long before the fine was issued.
Nghi vấn:Had the mine been defiling the valley for decades?

Runoff had been defiling the bay for a decade before the cleanup began.

Nước thải đã làm ô uế vịnh suốt một thập kỷ trước khi việc dọn dẹp bắt đầu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + defile
Khẳng định:Without controls, the spill will defile the whole bay.
Phủ định:New regulations won't let this plant defile the river.
Nghi vấn:Will the leak defile the groundwater further?

Unchecked runoff will defile the entire watershed.

Nước thải không kiểm soát sẽ làm ô uế cả lưu vực sông.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + defiling
Khẳng định:By next year the plant will be defiling the estuary further.
Phủ định:This new filter won't be defiling the water anymore.
Nghi vấn:Will the mine still be defiling the valley in ten years?

If nothing changes, the factory will be defiling the coast for decades.

Nếu không thay đổi, nhà máy sẽ tiếp tục làm ô uế bờ biển suốt nhiều thập kỷ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + defiled
Khẳng định:By 2030, the spill will have defiled the entire reef.
Phủ định:This treatment plan won't have defiled the lake by then.
Nghi vấn:Will the leak have defiled the aquifer by next year?

By the time it's stopped, the waste will have defiled miles of coastline.

Đến khi bị chặn lại, chất thải sẽ đã làm ô uế hàng dặm bờ biển.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + defiling
Khẳng định:By 2035 the plant will have been defiling the river for two decades.
Phủ định:They won't have been defiling the reserve for long by then.
Nghi vấn:Will the mine have been defiling the valley for a decade by then?

By next century, industry will have been defiling this coast for generations.

Đến thế kỷ sau, ngành công nghiệp sẽ đã làm ô uế bờ biển này suốt nhiều thế hệ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + defile / defiles
Quá khứ đơn
S + defiled
Tương lai đơn
S + will + defile
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + defiling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + defiling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + defiling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + defiled
Quá khứ hoàn thành
S + had + defiled
Tương lai hoàn thành
S + will have + defiled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + defiling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + defiling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + defiling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia defile qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The spill have defiled the bay.→✓ The spill has defiled the bay.

Chủ ngữ số ít (the spill) cần trợ động từ 'has', không dùng 'have'.

✗ The factory defile the river last year.→✓ The factory defiled the river last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn.

✗ It will defile to the entire coast.→✓ It will defile the entire coast.

Defile là ngoại động từ, theo sau là tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ 'to'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#defile#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS