Chia động từ deepen
All Tenses of the Verb "deepen"
Một động từ, mười hai thì. Xem *deepen* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
deepen · deepened · will deepenViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + deepeningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + deepenedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + deepeningThì hiện tại
Practice deepens your understanding of grammar.
Luyện tập giúp đào sâu sự hiểu biết ngữ pháp của bạn.
Our understanding is deepening with every lesson.
Sự hiểu biết của chúng tôi đang được đào sâu qua từng bài học.
The crisis has already deepened significantly.
Cuộc khủng hoảng đã trở nên trầm trọng hơn rồi.
The rivalry has been deepening since the merger.
Sự cạnh tranh đã trở nên sâu sắc hơn từ sau vụ sáp nhập.
Thì quá khứ
His voice deepened as he grew older.
Giọng anh ấy trầm hơn khi lớn tuổi.
Our friendship was deepening throughout that summer.
Tình bạn của chúng tôi đã trở nên sâu sắc hơn suốt mùa hè đó.
The wound had deepened before the doctor examined it.
Vết thương đã trở nên sâu hơn trước khi bác sĩ khám.
Their trust had been deepening for years before the betrayal.
Niềm tin của họ đã trở nên sâu sắc hơn suốt nhiều năm trước khi bị phản bội.
Thì tương lai
This course will deepen your grammar knowledge.
Khóa học này sẽ giúp bạn đào sâu kiến thức ngữ pháp.
By 2027 the collaboration will be deepening further.
Đến 2027 sự hợp tác sẽ đang được đào sâu hơn nữa.
By next year the drought will have deepened further.
Đến năm sau hạn hán sẽ đã trở nên trầm trọng hơn.
By 2030 the tension will have been deepening for ten years.
Đến 2030 căng thẳng sẽ đã trở nên trầm trọng hơn suốt mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + deepen / deepens | Quá khứ đơn S + deepened | Tương lai đơn S + will + deepen |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + deepening | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + deepening | Tương lai tiếp diễn S + will be + deepening |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + deepened | Quá khứ hoàn thành S + had + deepened | Tương lai hoàn thành S + will have + deepened |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + deepening | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + deepening | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + deepening |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (deepened), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn với -ed.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
