GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ deepen

All Tenses of the Verb "deepen"

V1deepenV2deepenedV3deepenedV-ingdeepening

Một động từ, mười hai thì. Xem *deepen* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

deepen · deepened · will deepen
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + deepening
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + deepened
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + deepening
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + deepen / deepens
Khẳng định:The river deepens near the bridge.
Phủ định:Their friendship doesn't deepen easily.
Nghi vấn:Does the crisis deepen every winter?

Practice deepens your understanding of grammar.

Luyện tập giúp đào sâu sự hiểu biết ngữ pháp của bạn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + deepening
Khẳng định:The economic crisis is deepening this quarter.
Phủ định:Their bond isn't deepening as fast as expected.
Nghi vấn:Is the recession deepening across the region?

Our understanding is deepening with every lesson.

Sự hiểu biết của chúng tôi đang được đào sâu qua từng bài học.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + deepened
Khẳng định:The drought has deepened the water shortage.
Phủ định:Their relationship hasn't deepened much this year.
Nghi vấn:Have your doubts deepened recently?

The crisis has already deepened significantly.

Cuộc khủng hoảng đã trở nên trầm trọng hơn rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + deepening
Khẳng định:The trench has been deepening for weeks.
Phủ định:The tension hasn't been deepening lately.
Nghi vấn:How long has your knowledge been deepening?

The rivalry has been deepening since the merger.

Sự cạnh tranh đã trở nên sâu sắc hơn từ sau vụ sáp nhập.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + deepened
Khẳng định:The recession deepened last quarter.
Phủ định:Their friendship didn't deepen after the argument.
Nghi vấn:Did the crisis deepen last year?

His voice deepened as he grew older.

Giọng anh ấy trầm hơn khi lớn tuổi.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + deepening
Khẳng định:The shadows were deepening as evening fell.
Phủ định:The conflict wasn't deepening at that point.
Nghi vấn:Was the trust deepening between them?

Our friendship was deepening throughout that summer.

Tình bạn của chúng tôi đã trở nên sâu sắc hơn suốt mùa hè đó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + deepened
Khẳng định:The crisis had deepened before the government responded.
Phủ định:Their bond hadn't deepened before they parted ways.
Nghi vấn:Had the divide deepened before the talks began?

The wound had deepened before the doctor examined it.

Vết thương đã trở nên sâu hơn trước khi bác sĩ khám.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + deepening
Khẳng định:Tensions had been deepening for months before the crisis erupted.
Phủ định:The channel hadn't been deepening long before it stabilized.
Nghi vấn:Had the recession been deepening for years before it ended?

Their trust had been deepening for years before the betrayal.

Niềm tin của họ đã trở nên sâu sắc hơn suốt nhiều năm trước khi bị phản bội.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + deepen
Khẳng định:This training will deepen your skills.
Phủ định:The crisis won't deepen if we act now.
Nghi vấn:Will the shortage deepen next month?

This course will deepen your grammar knowledge.

Khóa học này sẽ giúp bạn đào sâu kiến thức ngữ pháp.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + deepening
Khẳng định:By next year our partnership will be deepening steadily.
Phủ định:The economy won't be deepening its decline by then.
Nghi vấn:Will the divide be deepening if nothing changes?

By 2027 the collaboration will be deepening further.

Đến 2027 sự hợp tác sẽ đang được đào sâu hơn nữa.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + deepened
Khẳng định:By the end of the course your skills will have deepened.
Phủ định:The rift won't have deepened by the time they meet.
Nghi vấn:Will the crisis have deepened before the summit?

By next year the drought will have deepened further.

Đến năm sau hạn hán sẽ đã trở nên trầm trọng hơn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + deepening
Khẳng định:By 2030 the recession will have been deepening for years.
Phủ định:The gap won't have been deepening long by then.
Nghi vấn:Will the crisis have been deepening for a decade by 2030?

By 2030 the tension will have been deepening for ten years.

Đến 2030 căng thẳng sẽ đã trở nên trầm trọng hơn suốt mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + deepen / deepens
Quá khứ đơn
S + deepened
Tương lai đơn
S + will + deepen
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + deepening
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + deepening
Tương lai tiếp diễn
S + will be + deepening
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + deepened
Quá khứ hoàn thành
S + had + deepened
Tương lai hoàn thành
S + will have + deepened
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + deepening
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + deepening
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + deepening
6

Lỗi thường gặp

The crisis have deepen this year.The crisis has deepened this year.

Sau have/has phải dùng V3 (deepened), không dùng nguyên mẫu.

The recession deepen last year.The recession deepened last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn với -ed.

It will deepen when it will spread.It will deepen when it spreads.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#deepen#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS