Chia động từ decrease
All Tenses of the Verb "decrease"
Một động từ, mười hai thì. Xem *decrease* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, xu hướng — không nhấn vào quá trình.
decrease · decreased · will decreaseQuá trình đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + decreasingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + decreasedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + decreasingThì hiện tại
Crime rates decrease when employment rises.
Tỷ lệ tội phạm giảm khi tỷ lệ việc làm tăng.
Sales are decreasing due to lower demand.
Doanh số đang giảm do nhu cầu thấp hơn.
The birth rate has decreased significantly over the past decade.
Tỷ lệ sinh đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua.
Carbon emissions have been decreasing since the new policy was introduced.
Lượng khí thải carbon đã giảm kể từ khi chính sách mới được áp dụng.
Thì quá khứ
The unemployment rate decreased by 2% last year.
Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm 2% vào năm ngoái.
The company's revenue was decreasing when the new CEO took over.
Doanh thu công ty đang giảm khi CEO mới tiếp quản.
The crime rate had decreased significantly before the program ended.
Tỷ lệ tội phạm đã giảm đáng kể trước khi chương trình kết thúc.
Sales had been decreasing for months before the company rebranded.
Doanh số đã giảm trong nhiều tháng trước khi công ty tái định vị thương hiệu.
Thì tương lai
Experts believe pollution will decrease if we act now.
Các chuyên gia tin rằng ô nhiễm sẽ giảm nếu chúng ta hành động ngay.
Throughout next decade, energy costs will be decreasing.
Trong suốt thập kỷ tới, chi phí năng lượng sẽ đang giảm dần.
By the end of the program, the dropout rate will have decreased significantly.
Đến cuối chương trình, tỷ lệ bỏ học sẽ đã giảm đáng kể.
By 2035 the population will have been decreasing for twenty years.
Đến năm 2035, dân số sẽ đã có xu hướng giảm trong hai mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + decrease / decreases | Quá khứ đơn S + decreased | Tương lai đơn S + will + decrease |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + decreasing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + decreasing | Tương lai tiếp diễn S + will be + decreasing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + decreased | Quá khứ hoàn thành S + had + decreased | Tương lai hoàn thành S + will have + decreased |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + decreasing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + decreasing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + decreasing |
Lỗi thường gặp
Quá khứ đơn của decrease là decreased — phải thêm -ed.
Sau have/has phải dùng V3 (decreased), không dùng V1.
Thì tiếp diễn cần be + V-ing (decreasing), không dùng V1.
