GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ decide

All Tenses of the Verb "decide"

V1decideV2decidedV3decidedV-ingdeciding

Một động từ, mười hai thì. Xem *decide* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

decide · decided · will decide
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + deciding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + decided
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + deciding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật hiển nhiên, hành động lặp lại thường xuyên.
S + decide / decides
Khẳng định:She decides everything by herself.
Phủ định:He doesn't decide alone.
Nghi vấn:Do you decide quickly?

I decide what to cook for dinner every evening.

Tôi tự quyết định món ăn tối mỗi ngày.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tình trạng tạm thời.
S + am/is/are + deciding
Khẳng định:We are deciding which route to take.
Phủ định:She isn't deciding on her own.
Nghi vấn:Are you deciding right now?

The committee is deciding the outcome of the vote.

Ủy ban đang quyết định kết quả bỏ phiếu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + decided
Khẳng định:She has decided to leave the company.
Phủ định:They haven't decided yet.
Nghi vấn:Have you decided where to go?

He has decided to study abroad.

Anh ấy đã quyết định đi du học.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + deciding
Khẳng định:They have been deciding for hours.
Phủ định:We haven't been deciding long.
Nghi vấn:How long have you been deciding?

She has been deciding between two job offers all week.

Cô ấy đã cân nhắc giữa hai lời mời làm việc suốt cả tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + decided
Khẳng định:We decided to move to a new city last year.
Phủ định:He didn't decide on time.
Nghi vấn:Did you decide to accept the offer?

She decided to quit her job yesterday.

Hôm qua cô ấy đã quyết định nghỉ việc.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + deciding
Khẳng định:They were deciding when I arrived.
Phủ định:She wasn't deciding anything important.
Nghi vấn:Were you deciding while we waited?

The managers were deciding the budget when the call came.

Các quản lý đang quyết định ngân sách khi cuộc gọi đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + decided
Khẳng định:She had decided before the meeting started.
Phủ định:He hadn't decided by the time we called.
Nghi vấn:Had they decided before the deadline?

By the time I arrived, they had already decided.

Khi tôi đến, họ đã quyết định xong rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + deciding
Khẳng định:They had been deciding for days before reaching an agreement.
Phủ định:She hadn't been deciding long before she made her choice.
Nghi vấn:Had the team been deciding before the director arrived?

He had been deciding which car to buy for months before he finally chose.

Anh ấy đã cân nhắc mua xe nào trong nhiều tháng trước khi chọn được.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + decide
Khẳng định:I will decide tomorrow.
Phủ định:She won't decide without your input.
Nghi vấn:Will they decide soon?

The jury will decide the verdict tonight.

Bồi thẩm đoàn sẽ đưa ra phán quyết tối nay.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + deciding
Khẳng định:At this time tomorrow, they will be deciding the outcome.
Phủ định:We won't be deciding alone.
Nghi vấn:Will you be deciding while we're away?

At noon, the board will be deciding the new budget.

Vào buổi trưa, hội đồng sẽ đang quyết định ngân sách mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + decided
Khẳng định:By Friday she will have decided.
Phủ định:They won't have decided before the meeting.
Nghi vấn:Will he have decided by then?

By next Monday, we will have decided on the plan.

Đến thứ Hai tuần sau, chúng tôi sẽ đã quyết định về kế hoạch.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + deciding
Khẳng định:By next week she will have been deciding for a month.
Phủ định:We won't have been deciding that long.
Nghi vấn:Will they have been deciding for weeks by then?

By June, the committee will have been deciding on the proposal for two months.

Đến tháng Sáu, ủy ban sẽ đã thảo luận về đề xuất được hai tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + decide / decides
Quá khứ đơn
S + decided
Tương lai đơn
S + will + decide
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + deciding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + deciding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + deciding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + decided
Quá khứ hoàn thành
S + had + decided
Tương lai hoàn thành
S + will have + decided
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + deciding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + deciding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + deciding
6

Lỗi thường gặp

I have decide to go.I have decided to go.

Sau have/has phải dùng V3 (decided), không dùng V1.

She decides yesterday.She decided yesterday.

Có mốc quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (decided).

We are decide now.We are deciding now.

Thì tiếp diễn cần V-ing (deciding) sau to be, không dùng V1.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS