Chia động từ decide
All Tenses of the Verb "decide"
Một động từ, mười hai thì. Xem *decide* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
decide · decided · will decideViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + decidingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + decidedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + decidingThì hiện tại
I decide what to cook for dinner every evening.
Tôi tự quyết định món ăn tối mỗi ngày.
The committee is deciding the outcome of the vote.
Ủy ban đang quyết định kết quả bỏ phiếu.
He has decided to study abroad.
Anh ấy đã quyết định đi du học.
She has been deciding between two job offers all week.
Cô ấy đã cân nhắc giữa hai lời mời làm việc suốt cả tuần.
Thì quá khứ
She decided to quit her job yesterday.
Hôm qua cô ấy đã quyết định nghỉ việc.
The managers were deciding the budget when the call came.
Các quản lý đang quyết định ngân sách khi cuộc gọi đến.
By the time I arrived, they had already decided.
Khi tôi đến, họ đã quyết định xong rồi.
He had been deciding which car to buy for months before he finally chose.
Anh ấy đã cân nhắc mua xe nào trong nhiều tháng trước khi chọn được.
Thì tương lai
The jury will decide the verdict tonight.
Bồi thẩm đoàn sẽ đưa ra phán quyết tối nay.
At noon, the board will be deciding the new budget.
Vào buổi trưa, hội đồng sẽ đang quyết định ngân sách mới.
By next Monday, we will have decided on the plan.
Đến thứ Hai tuần sau, chúng tôi sẽ đã quyết định về kế hoạch.
By June, the committee will have been deciding on the proposal for two months.
Đến tháng Sáu, ủy ban sẽ đã thảo luận về đề xuất được hai tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + decide / decides | Quá khứ đơn S + decided | Tương lai đơn S + will + decide |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + deciding | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + deciding | Tương lai tiếp diễn S + will be + deciding |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + decided | Quá khứ hoàn thành S + had + decided | Tương lai hoàn thành S + will have + decided |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + deciding | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + deciding | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + deciding |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (decided), không dùng V1.
Có mốc quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (decided).
Thì tiếp diễn cần V-ing (deciding) sau to be, không dùng V1.
