GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ debate

All Tenses of the Verb "debate"

V1debateV2debatedV3debatedV-ingdebating

Một động từ, mười hai thì. Xem *debate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

debate · debated · will debate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + debating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + debated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + debating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hoạt động định kỳ.
S + debate / debates
Khẳng định:The council debates new policies every month.
Phủ định:She doesn't debate without thorough preparation.
Nghi vấn:Do they debate these issues in class?

Students debate current affairs every Friday.

Học sinh tranh luận về thời sự vào mỗi thứ Sáu.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + debating
Khẳng định:They are debating the new proposal right now.
Phủ định:She isn't debating the issue anymore.
Nghi vấn:Are you debating whether to accept the offer?

The parliament is debating the budget at this moment.

Quốc hội đang tranh luận về ngân sách ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + debated
Khẳng định:Experts have debated this topic for years.
Phủ định:We haven't debated the final clause yet.
Nghi vấn:Have you ever debated in public?

Politicians have debated climate policy many times.

Các chính trị gia đã tranh luận về chính sách khí hậu nhiều lần.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + debating
Khẳng định:They have been debating the amendment for three hours.
Phủ định:The committee hasn't been debating productively lately.
Nghi vấn:How long have you been debating this matter?

Scholars have been debating this theory since the 1980s.

Các học giả đã tranh luận về lý thuyết này từ những năm 1980.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + debated
Khẳng định:They debated the bill for six hours yesterday.
Phủ định:She didn't debate the topic in the end.
Nghi vấn:Did you debate against the other team last week?

The candidates debated live on national television.

Các ứng viên đã tranh luận trực tiếp trên truyền hình quốc gia.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + debating
Khẳng định:They were debating the issue when the power went out.
Phủ định:She wasn't debating in good faith.
Nghi vấn:Were you debating the motion when the judge arrived?

The senators were debating the law when the vote was called.

Các thượng nghị sĩ đang tranh luận về luật khi cuộc bỏ phiếu được gọi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + debated
Khẳng định:They had debated the issue before reaching a decision.
Phủ định:She hadn't debated on stage before that night.
Nghi vấn:Had they debated the proposal before the vote?

The council had debated the plan thoroughly before approving it.

Hội đồng đã tranh luận kỹ lưỡng về kế hoạch trước khi phê duyệt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + debating
Khẳng định:They had been debating the clause for hours before an agreement was reached.
Phủ định:We hadn't been debating the issue before the new evidence came out.
Nghi vấn:Had they been debating the policy for long before it passed?

Scientists had been debating the findings for months before publishing.

Các nhà khoa học đã tranh luận về kết quả nhiều tháng trước khi công bố.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + debate
Khẳng định:The candidates will debate next Thursday.
Phủ định:She won't debate without reviewing the facts first.
Nghi vấn:Will they debate the motion in parliament?

The two teams will debate the topic of renewable energy.

Hai đội sẽ tranh luận về chủ đề năng lượng tái tạo.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + debating
Khẳng định:At 8 pm tomorrow, they will be debating the final motion.
Phủ định:The committee won't be debating that clause anymore.
Nghi vấn:Will they be debating the proposal all evening?

This time next week the council will be debating the new budget.

Tuần tới vào giờ này, hội đồng sẽ đang tranh luận về ngân sách mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + debated
Khẳng định:By midnight they will have debated all the key points.
Phủ định:We won't have debated every issue before the conference ends.
Nghi vấn:Will they have debated the bill before the recess?

By the end of the semester students will have debated five major topics.

Đến cuối học kỳ, học sinh sẽ đã tranh luận về năm chủ đề lớn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + debating
Khẳng định:By then they will have been debating the amendment for two days.
Phủ định:We won't have been debating this for long by the time a decision is made.
Nghi vấn:Will the panel have been debating for over an hour by the time you arrive?

By Friday they will have been debating the legislation for a full week.

Đến thứ Sáu, họ sẽ đã tranh luận về luật này được một tuần đầy đủ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + debate / debates
Quá khứ đơn
S + debated
Tương lai đơn
S + will + debate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + debating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + debating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + debating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + debated
Quá khứ hoàn thành
S + had + debated
Tương lai hoàn thành
S + will have + debated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + debating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + debating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + debating
6

Lỗi thường gặp

They have debated it last night.They debated it last night.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She debate this topic every week.She debates this topic every week.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she) → động từ thêm -s ở hiện tại đơn.

We will debate when we will be ready.We will debate when we are ready.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS