Chia động từ damage
All Tenses of the Verb "damage"
Một động từ, mười hai thì. Xem *damage* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
damage · damaged · will damageViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + damagingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + damagedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + damagingThì hiện tại
The acid damages the metal surface over time.
Axit làm hỏng bề mặt kim loại theo thời gian.
The workers are damaging the old pipes.
Các công nhân đang làm hỏng các ống nước cũ.
The accident has damaged her confidence.
Tai nạn đó đã làm giảm sự tự tin của cô ấy.
The pollution has been damaging the river for years.
Ô nhiễm đã gây hại cho con sông đó trong nhiều năm.
Thì quá khứ
The fire damaged the library last night.
Đêm qua, đám cháy đã phá hủy thư viện.
The storm was damaging the crops when the farmers arrived.
Cơn bão đang tàn phá mùa màng khi nông dân đến nơi.
The virus had damaged the files before we noticed.
Virus đã làm hỏng các tệp trước khi chúng tôi phát hiện.
The damp had been damaging the walls for months before we noticed.
Độ ẩm đã ăn mòn tường trong nhiều tháng trước khi chúng tôi phát hiện.
Thì tương lai
Overuse will damage the machine.
Sử dụng quá mức sẽ làm hỏng máy.
By midnight, the storm will be damaging the southern regions.
Đến nửa đêm, bão sẽ đang tàn phá các tỉnh miền Nam.
By tomorrow morning, the storm will have damaged hundreds of houses.
Đến sáng mai, bão sẽ đã phá hủy hàng trăm ngôi nhà.
By next year, the pollution will have been damaging the lake for a decade.
Đến năm sau, ô nhiễm sẽ đã gây hại cho hồ được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + damage / damages | Quá khứ đơn S + damaged | Tương lai đơn S + will + damage |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + damaging | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + damaging | Tương lai tiếp diễn S + will be + damaging |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + damaged | Quá khứ hoàn thành S + had + damaged | Tương lai hoàn thành S + will have + damaged |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + damaging | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + damaging | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + damaging |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít (the fire) → dùng has, không dùng have.
Thì tiếp diễn cần V-ing (damaging) sau to be, không dùng V1.
Có 'since' chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành.
