Chia động từ cut
All Tenses of the Verb "cut"
Một động từ, mười hai thì. Xem *cut* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
cut · cut · will cutViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + cuttingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + cutNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + cuttingThì hiện tại
The barber cuts hair all day.
Thợ cắt tóc cắt tóc cả ngày.
The chef is cutting the fish into thin slices.
Đầu bếp đang thái cá thành lát mỏng.
He has just cut the rope.
Anh ấy vừa cắt dây thừng.
The workers have been cutting trees since dawn.
Công nhân đã chặt cây từ lúc bình minh.
Thì quá khứ
I cut the paper into small pieces yesterday.
Hôm qua tôi đã cắt giấy thành những mảnh nhỏ.
He was cutting vegetables when he got the call.
Anh ấy đang thái rau thì nhận được điện thoại.
By the time dinner started, she had already cut all the ingredients.
Khi bữa tối bắt đầu, cô ấy đã thái xong tất cả nguyên liệu.
The workers had been cutting trees for hours before the rain started.
Công nhân đã chặt cây nhiều giờ trước khi trời mưa.
Thì tương lai
We will cut costs next year.
Chúng tôi sẽ cắt giảm chi phí vào năm tới.
At noon the team will be cutting the cables.
Lúc trưa nhóm sẽ đang cắt dây cáp.
By 5pm the crew will have cut all the scenes.
Đến 5 giờ chiều ê-kíp sẽ đã cắt xong tất cả các cảnh quay.
By the time the project ends, the team will have been cutting and editing for months.
Khi dự án kết thúc, nhóm sẽ đã cắt và chỉnh sửa trong nhiều tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + cut / cuts | Quá khứ đơn S + cut | Tương lai đơn S + will + cut |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + cutting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + cutting | Tương lai tiếp diễn S + will be + cutting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + cut | Quá khứ hoàn thành S + had + cut | Tương lai hoàn thành S + will have + cut |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + cutting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + cutting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + cutting |
Lỗi thường gặp
Cut là động từ bất quy tắc, V3 vẫn là cut — không thêm -ed.
V2 của cut cũng là cut — không thêm -ed khi dùng quá khứ đơn.
Thì tiếp diễn cần be + V-ing (cutting), không dùng V1.
