Chia động từ customize
All Tenses of the Verb "customize"
Một động từ, mười hai thì. Xem *customize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
customize · customized · will customizeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + customizingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + customizedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + customizingThì hiện tại
This shop customizes bicycles for local riders.
Cửa hàng này tùy chỉnh xe đạp cho người đi xe địa phương.
We are customizing the software for our client.
Chúng tôi đang tùy chỉnh phần mềm cho khách hàng.
The developer has already customized the plugin.
Lập trình viên đã tùy chỉnh plugin rồi.
They have been customizing the store design since morning.
Họ đã tùy chỉnh thiết kế cửa hàng từ sáng.
Thì quá khứ
He customized his desk with new accessories.
Anh ấy đã tùy chỉnh bàn làm việc với phụ kiện mới.
She was customizing the slide deck when her boss called.
Cô ấy đang tùy chỉnh bộ slide khi sếp gọi.
The team had customized the app before the client meeting.
Nhóm đã tùy chỉnh ứng dụng trước cuộc họp với khách hàng.
They had been customizing the store for months before opening.
Họ đã tùy chỉnh cửa hàng suốt nhiều tháng trước khi khai trương.
Thì tương lai
We will customize the package for your needs.
Chúng tôi sẽ tùy chỉnh gói dịch vụ theo nhu cầu của bạn.
At 3pm she will be customizing the presentation.
3 giờ chiều cô ấy sẽ đang tùy chỉnh bài thuyết trình.
By next week he will have customized five templates.
Đến tuần sau anh ấy sẽ đã tùy chỉnh xong năm mẫu.
By 2030 they will have been customizing the app for a decade.
Đến 2030 họ sẽ đã tùy chỉnh ứng dụng suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + customize / customizes | Quá khứ đơn S + customized | Tương lai đơn S + will + customize |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + customizing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + customizing | Tương lai tiếp diễn S + will be + customizing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + customized | Quá khứ hoàn thành S + had + customized | Tương lai hoàn thành S + will have + customized |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + customizing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + customizing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + customizing |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (customized), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn với -ed.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
