GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ culture

All Tenses of the Verb "culture"

Một động từ, mười hai thì. Xem culture biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUculture
V2 · QUÁ KHỨcultured
V3 · PHÂN TỪcultured
V-INGculturing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

culture · cultured · will culture
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + culturing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + cultured
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + culturing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + culture / cultures
Khẳng định:The lab cultures new samples every week.
Phủ định:The lab doesn't culture samples without approval.
Nghi vấn:Does the lab culture bacteria samples daily?

Scientists culture bacteria in petri dishes.

Các nhà khoa học nuôi cấy vi khuẩn trong đĩa petri.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + culturing
Khẳng định:The technician is culturing a new sample now.
Phủ định:She isn't culturing the virus sample today.
Nghi vấn:Are they culturing the cells in the lab?

Researchers are culturing stem cells this week.

Các nhà nghiên cứu đang nuôi cấy tế bào gốc trong tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + cultured
Khẳng định:The lab has cultured this strain before.
Phủ định:They haven't cultured that virus yet.
Nghi vấn:Have you cultured the sample successfully?

Scientists have cultured the rare bacteria for a study.

Các nhà khoa học đã nuôi cấy loại vi khuẩn hiếm cho một nghiên cứu.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + culturing
Khẳng định:The team has been culturing this strain for months.
Phủ định:We haven't been culturing new samples lately.
Nghi vấn:How long have you been culturing this cell line?

Researchers have been culturing the tissue for weeks.

Các nhà nghiên cứu đã nuôi cấy mô này trong nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + cultured
Khẳng định:The lab cultured the sample last month.
Phủ định:They didn't culture the virus properly.
Nghi vấn:Did the technician culture the bacteria correctly?

Scientists cultured the cells in 2020.

Các nhà khoa học đã nuôi cấy các tế bào này vào năm 2020.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + culturing
Khẳng định:She was culturing the sample when the power went out.
Phủ định:They weren't culturing anything at that time.
Nghi vấn:Were you culturing the virus during the outbreak?

The team was culturing new strains all last week.

Nhóm nghiên cứu đang nuôi cấy các chủng mới suốt tuần trước.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + cultured
Khẳng định:The lab had cultured the strain before the funding ended.
Phủ định:They hadn't cultured enough samples before the deadline.
Nghi vấn:Had the team cultured the virus before the study began?

Researchers had cultured the cells before the experiment started.

Các nhà nghiên cứu đã nuôi cấy tế bào trước khi thí nghiệm bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + culturing
Khẳng định:They had been culturing the sample for weeks before it failed.
Phủ định:The lab hadn't been culturing that strain for long before it was discontinued.
Nghi vấn:Had you been culturing this cell line for a while?

Scientists had been culturing the bacteria for months before the breakthrough.

Các nhà khoa học đã nuôi cấy vi khuẩn này nhiều tháng trước khi có đột phá.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + culture
Khẳng định:The lab will culture new samples next week.
Phủ định:They won't culture the virus without safety gear.
Nghi vấn:Will you culture this strain for the study?

Researchers will culture the cells for the trial.

Các nhà nghiên cứu sẽ nuôi cấy tế bào cho thử nghiệm.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + culturing
Khẳng định:This time next week, the team will be culturing new strains.
Phủ định:They won't be culturing samples this weekend.
Nghi vấn:Will the lab be culturing the virus tomorrow?

At 9am, technicians will be culturing the samples.

Vào 9 giờ sáng, các kỹ thuật viên sẽ đang nuôi cấy mẫu.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + cultured
Khẳng định:By Friday, the lab will have cultured all the samples.
Phủ định:They won't have cultured the strain by then.
Nghi vấn:Will you have cultured enough samples by the deadline?

By next month, scientists will have cultured the new vaccine strain.

Đến tháng sau, các nhà khoa học sẽ đã nuôi cấy xong chủng vắc-xin mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + culturing
Khẳng định:By the time it's done, they will have been culturing the sample for six weeks.
Phủ định:The lab won't have been culturing this strain for long by then.
Nghi vấn:Will you have been culturing this cell line for months by the review?

By December, researchers will have been culturing the strain for a year.

Đến tháng Mười Hai, các nhà nghiên cứu sẽ đã nuôi cấy chủng đó suốt một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + culture / cultures
Quá khứ đơn
S + cultured
Tương lai đơn
S + will + culture
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + culturing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + culturing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + culturing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + cultured
Quá khứ hoàn thành
S + had + cultured
Tương lai hoàn thành
S + will have + cultured
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + culturing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + culturing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + culturing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia culture qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The lab have cultured the sample.The lab has cultured the sample.

Chủ ngữ số ít (the lab) dùng has, không dùng have.

Scientists cultured samples since Monday.Scientists have cultured samples since Monday.

Có 'since' chỉ mốc bắt đầu → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

They will cultured the virus next week.They will culture the virus next week.

Sau 'will' dùng động từ nguyên mẫu (culture), không dùng V2/V3.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#culture#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS