GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ culminate

All Tenses of the Verb "culminate"

V1culminateV2culminatedV3culminatedV-ingculminating

Một động từ, mười hai thì. Xem *culminate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

culminate · culminated · will culminate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + culminating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + culminated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + culminating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự kiện thường xuyên đạt đến đỉnh điểm hoặc quy luật chung.
S + culminate / culminates in
Khẳng định:The ceremony culminates in the awarding of diplomas.
Phủ định:The festival doesn't culminate in a fireworks display every year.
Nghi vấn:Does the competition culminate in a grand finale?

Every training cycle culminates in a performance review.

Mỗi chu kỳ đào tạo đều đạt đỉnh điểm bằng một buổi đánh giá hiệu suất.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Sự kiện đang dần đạt đến đỉnh điểm ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn này.
S + am/is/are + culminating in
Khẳng định:Events are culminating in a major political crisis.
Phủ định:The negotiations aren't culminating in any concrete agreement.
Nghi vấn:Are the tensions culminating in an open conflict?

Years of work are finally culminating in the product launch this week.

Nhiều năm nỗ lực đang cuối cùng đạt đỉnh điểm bằng buổi ra mắt sản phẩm tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Quá trình đã đạt đỉnh điểm và kết quả vẫn còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + culminated in
Khẳng định:Years of research have culminated in this breakthrough.
Phủ định:The negotiations haven't culminated in a lasting peace.
Nghi vấn:Has the campaign culminated in any real change?

Decades of activism have culminated in landmark legislation.

Nhiều thập kỷ hoạt động xã hội đã đạt đỉnh điểm bằng một đạo luật mang tính bước ngoặt.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình dần đạt đỉnh điểm đang kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + culminating
Khẳng định:The tensions have been culminating for weeks.
Phủ định:The project hasn't been culminating as expected.
Nghi vấn:How long have the pressures been culminating?

Social unrest has been culminating since the announcement of the new policy.

Bất ổn xã hội đã đang dâng lên từ khi chính sách mới được công bố.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Sự kiện đã đạt đỉnh điểm tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + culminated in
Khẳng định:The project culminated in an international award.
Phủ định:The summit didn't culminate in a signed agreement.
Nghi vấn:Did the rebellion culminate in a full revolution?

The years of effort culminated in a successful product launch.

Những năm nỗ lực đã đạt đỉnh điểm bằng một buổi ra mắt sản phẩm thành công.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Sự kiện đang dần đạt đỉnh điểm tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + culminating
Khẳng định:The negotiations were culminating in a historic deal when talks collapsed.
Phủ định:Events weren't culminating the way the leaders had hoped.
Nghi vấn:Were the tensions culminating when the ceasefire was announced?

Everything was culminating beautifully until the storm hit.

Mọi thứ đang dần đạt đỉnh điểm một cách đẹp đẽ cho đến khi cơn bão ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đạt đỉnh điểm đã xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + culminated in
Khẳng định:The decade of work had culminated in failure before they started again.
Phủ định:The movement hadn't culminated in real reform by the time the leader died.
Nghi vấn:Had the crisis culminated before the intervention?

Their relationship had culminated in marriage before either had turned thirty.

Mối quan hệ của họ đã đạt đỉnh điểm bằng hôn nhân trước khi cả hai bước sang tuổi ba mươi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Sự kiện đang dần đạt đỉnh điểm liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + culminating
Khẳng định:The unrest had been culminating for months before the revolution broke out.
Phủ định:The campaign hadn't been culminating well before the new strategy was adopted.
Nghi vấn:Had tensions been culminating long before the conflict erupted?

Pressures had been culminating for years before the company finally collapsed.

Áp lực đã đang dâng lên trong nhiều năm trước khi công ty cuối cùng sụp đổ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc kế hoạch về một đỉnh điểm trong tương lai.
S + will + culminate in
Khẳng định:The festival will culminate in a grand fireworks display.
Phủ định:The talks won't culminate in a binding agreement.
Nghi vấn:Will the process culminate in a formal announcement?

The tournament will culminate in the championship match on Sunday.

Giải đấu sẽ đạt đỉnh điểm bằng trận chung kết vào Chủ nhật.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sự kiện sẽ đang dần đạt đỉnh điểm tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + culminating
Khẳng định:The talks will be culminating in a final agreement next week.
Phủ định:Events won't be culminating as planned by that point.
Nghi vấn:Will all the preparations be culminating in the ceremony by Friday?

By November, years of planning will be culminating in the grand opening.

Đến tháng Mười Một, nhiều năm lên kế hoạch sẽ đang đạt đỉnh điểm với lễ khai trương lớn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sự kiện sẽ đã đạt đỉnh điểm trước một thời điểm trong tương lai.
S + will have + culminated in
Khẳng định:By December, the campaign will have culminated in the election.
Phủ định:The project won't have culminated in a product by the deadline.
Nghi vấn:Will all efforts have culminated in a breakthrough by year's end?

By the closing ceremony, six months of training will have culminated in gold medals.

Đến lễ bế mạc, sáu tháng tập luyện sẽ đã đạt đỉnh điểm bằng các huy chương vàng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian dài liên tục tính đến một đỉnh điểm trong tương lai.
S + will have been + culminating
Khẳng định:By the finale, they will have been culminating years of effort in one night.
Phủ định:The process won't have been culminating long enough to show results.
Nghi vấn:Will events have been culminating for months before the final outcome?

By opening night, the cast will have been culminating a year of rehearsals into one performance.

Đến đêm khai mạc, diễn viên sẽ đã đang dồn một năm tập dượt vào một buổi biểu diễn.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + culminate / culminates in
Quá khứ đơn
S + culminated in
Tương lai đơn
S + will + culminate in
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + culminating in
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + culminating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + culminating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + culminated in
Quá khứ hoàn thành
S + had + culminated in
Tương lai hoàn thành
S + will have + culminated in
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + culminating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + culminating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + culminating
6

Lỗi thường gặp

The project has culminated last month.The project culminated last month.

Có 'last month' — mốc thời gian quá khứ rõ ràng → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

It culminates in a disaster in 2020.It culminated in a disaster in 2020.

Năm 2020 đã qua → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại đơn.

The talks are culminated in an agreement.The talks culminated in an agreement.

'culminated' là V3/quá khứ đơn; không dùng 'are + V3' theo thể tiếp diễn — thể bị động của culminate rất hiếm gặp.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS