Chia động từ culminate
All Tenses of the Verb "culminate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *culminate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
culminate · culminated · will culminateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + culminatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + culminatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + culminatingThì hiện tại
Every training cycle culminates in a performance review.
Mỗi chu kỳ đào tạo đều đạt đỉnh điểm bằng một buổi đánh giá hiệu suất.
Years of work are finally culminating in the product launch this week.
Nhiều năm nỗ lực đang cuối cùng đạt đỉnh điểm bằng buổi ra mắt sản phẩm tuần này.
Decades of activism have culminated in landmark legislation.
Nhiều thập kỷ hoạt động xã hội đã đạt đỉnh điểm bằng một đạo luật mang tính bước ngoặt.
Social unrest has been culminating since the announcement of the new policy.
Bất ổn xã hội đã đang dâng lên từ khi chính sách mới được công bố.
Thì quá khứ
The years of effort culminated in a successful product launch.
Những năm nỗ lực đã đạt đỉnh điểm bằng một buổi ra mắt sản phẩm thành công.
Everything was culminating beautifully until the storm hit.
Mọi thứ đang dần đạt đỉnh điểm một cách đẹp đẽ cho đến khi cơn bão ập đến.
Their relationship had culminated in marriage before either had turned thirty.
Mối quan hệ của họ đã đạt đỉnh điểm bằng hôn nhân trước khi cả hai bước sang tuổi ba mươi.
Pressures had been culminating for years before the company finally collapsed.
Áp lực đã đang dâng lên trong nhiều năm trước khi công ty cuối cùng sụp đổ.
Thì tương lai
The tournament will culminate in the championship match on Sunday.
Giải đấu sẽ đạt đỉnh điểm bằng trận chung kết vào Chủ nhật.
By November, years of planning will be culminating in the grand opening.
Đến tháng Mười Một, nhiều năm lên kế hoạch sẽ đang đạt đỉnh điểm với lễ khai trương lớn.
By the closing ceremony, six months of training will have culminated in gold medals.
Đến lễ bế mạc, sáu tháng tập luyện sẽ đã đạt đỉnh điểm bằng các huy chương vàng.
By opening night, the cast will have been culminating a year of rehearsals into one performance.
Đến đêm khai mạc, diễn viên sẽ đã đang dồn một năm tập dượt vào một buổi biểu diễn.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + culminate / culminates in | Quá khứ đơn S + culminated in | Tương lai đơn S + will + culminate in |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + culminating in | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + culminating | Tương lai tiếp diễn S + will be + culminating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + culminated in | Quá khứ hoàn thành S + had + culminated in | Tương lai hoàn thành S + will have + culminated in |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + culminating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + culminating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + culminating |
Lỗi thường gặp
Có 'last month' — mốc thời gian quá khứ rõ ràng → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Năm 2020 đã qua → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại đơn.
'culminated' là V3/quá khứ đơn; không dùng 'are + V3' theo thể tiếp diễn — thể bị động của culminate rất hiếm gặp.
