Chia động từ cry
All Tenses of the Verb "cry"
Một động từ, mười hai thì. Xem *cry* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
cry · cried · will cryViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + cryingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + criedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + cryingThì hiện tại
He rarely cries in public.
Anh ấy hiếm khi khóc nơi công cộng.
Why are you crying?
Tại sao bạn đang khóc vậy?
He has cried many times over his loss.
Anh ấy đã khóc nhiều lần vì mất mát đó.
The baby has been crying for twenty minutes.
Em bé đã khóc hai mươi phút rồi.
Thì quá khứ
I cried all night after the argument.
Tôi đã khóc suốt đêm sau cuộc tranh cãi.
The child was crying while the doctor examined him.
Đứa trẻ đang khóc trong lúc bác sĩ khám.
By the time I got home, the children had already cried and calmed down.
Khi tôi về đến nhà, các bé đã khóc xong và bình tĩnh lại rồi.
The baby had been crying for thirty minutes before the mother woke up.
Em bé đã khóc ba mươi phút trước khi mẹ thức dậy.
Thì tương lai
He will probably cry at the wedding.
Anh ấy có lẽ sẽ khóc ở đám cưới.
If you say that, she will be crying all evening.
Nếu bạn nói vậy, cô ấy sẽ khóc cả buổi tối.
By the time the film ends, she will have cried three times.
Khi bộ phim kết thúc, cô ấy sẽ đã khóc ba lần.
By the time help arrives, the child will have been crying for an hour.
Khi được giúp đỡ, đứa trẻ sẽ đã khóc một tiếng đồng hồ rồi.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + cry / cries | Quá khứ đơn S + cried | Tương lai đơn S + will + cry |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + crying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + crying | Tương lai tiếp diễn S + will be + crying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + cried | Quá khứ hoàn thành S + had + cried | Tương lai hoàn thành S + will have + cried |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + crying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + crying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + crying |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (cried), không dùng V1 (cry).
Thì tiếp diễn cần be + V-ing (crying), không dùng V1.
Dấu hiệu 'since' chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn → dùng thì hoàn thành tiếp diễn.
