GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ crowd

All Tenses of the Verb "crowd"

Một động từ, mười hai thì. Xem crowd biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUcrowd
V2 · QUÁ KHỨcrowded
V3 · PHÂN TỪcrowded
V-INGcrowding
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

crowd · crowded · will crowd
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + crowding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + crowded
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + crowding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + crowd / crowds
Khẳng định:Shoppers crowd the mall during sales.
Phủ định:Shoppers don't crowd the mall on weekdays.
Nghi vấn:Do shoppers crowd the mall during sales?

Tourists crowd the beach every summer.

Khách du lịch chen chúc ở bãi biển mỗi mùa hè.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + crowding
Khẳng định:People are crowding around the entrance.
Phủ định:People aren't crowding the exit right now.
Nghi vấn:Are people crowding the square?

Fans are crowding outside the stadium gates.

Người hâm mộ đang chen chúc bên ngoài cổng sân vận động.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + crowded
Khẳng định:Reporters have crowded around the mayor.
Phủ định:The press hasn't crowded the entrance yet.
Nghi vấn:Have fans crowded the lobby already?

Photographers have crowded the red carpet all evening.

Các nhiếp ảnh gia đã chen chúc trên thảm đỏ suốt buổi tối.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + crowding
Khẳng định:Fans have been crowding the gates since dawn.
Phủ định:Visitors haven't been crowding the museum lately.
Nghi vấn:How long have people been crowding the square?

Protesters have been crowding the street since morning.

Người biểu tình đã chen chúc trên đường phố từ sáng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + crowded
Khẳng định:Fans crowded the arena last night.
Phủ định:The crowd didn't crowd the exits during the fire drill.
Nghi vấn:Did people crowd the stage after the concert?

Shoppers crowded the store on Black Friday.

Người mua sắm đã chen chúc trong cửa hàng vào ngày Black Friday.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + crowding
Khẳng định:People were crowding the platform when the train arrived.
Phủ định:Visitors weren't crowding the exhibit at that time.
Nghi vấn:Were fans crowding the gate when you left?

Tourists were crowding the temple when we visited.

Khách du lịch đang chen chúc ở ngôi đền khi chúng tôi ghé thăm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + crowded
Khẳng định:The crowd had crowded the square before the police arrived.
Phủ định:Fans hadn't crowded the exits before the alarm sounded.
Nghi vấn:Had reporters crowded the courtroom before the trial began?

Spectators had crowded the stands before kickoff.

Khán giả đã chen chúc trên khán đài trước khi trận đấu bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + crowding
Khẳng định:Fans had been crowding the gates for hours before it opened.
Phủ định:Shoppers hadn't been crowding the mall long before the sale ended.
Nghi vấn:Had people been crowding the entrance for a while?

Tourists had been crowding the site for hours before sunrise.

Khách du lịch đã chen chúc ở địa điểm đó nhiều giờ trước khi mặt trời mọc.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + crowd
Khẳng định:Fans will crowd the stadium for the final.
Phủ định:Visitors won't crowd the park on a rainy day.
Nghi vấn:Will tourists crowd the beach this weekend?

Shoppers will crowd the stores before the holiday.

Người mua sắm sẽ chen chúc trong cửa hàng trước kỳ nghỉ lễ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + crowding
Khẳng định:This time tomorrow, fans will be crowding the arena.
Phủ định:Visitors won't be crowding the museum this early.
Nghi vấn:Will people be crowding the square during the parade?

At noon, tourists will be crowding the market.

Vào buổi trưa, khách du lịch sẽ đang chen chúc ở khu chợ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + crowded
Khẳng định:By evening, fans will have crowded the whole venue.
Phủ định:The hall won't have crowded by then.
Nghi vấn:Will the stadium have crowded before kickoff?

By 7pm, the plaza will have crowded with visitors.

Đến 7 giờ tối, quảng trường sẽ đã chen chúc người tham quan.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + crowding
Khẳng định:By the time the show starts, fans will have been crowding the gates for hours.
Phủ định:Visitors won't have been crowding the hall for long by then.
Nghi vấn:Will people have been crowding the entrance for hours by noon?

By midnight, fans will have been crowding the square for six hours.

Đến nửa đêm, người hâm mộ sẽ đã chen chúc ở quảng trường suốt sáu tiếng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + crowd / crowds
Quá khứ đơn
S + crowded
Tương lai đơn
S + will + crowd
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + crowding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + crowding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + crowding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + crowded
Quá khứ hoàn thành
S + had + crowded
Tương lai hoàn thành
S + will have + crowded
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + crowding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + crowding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + crowding
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia crowd qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The fans have crowd the gate.The fans have crowded the gate.

Sau have/has phải dùng V3 (crowded), không dùng nguyên mẫu.

People crowd the square yesterday.People crowded the square yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn crowded.

Fans will crowding the stadium tonight.Fans will crowd the stadium tonight.

Sau 'will' dùng động từ nguyên mẫu (crowd), không thêm -ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#crowd#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS