GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ crescendo

All Tenses of the Verb "crescendo"

Một động từ, mười hai thì. Xem crescendo biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUcrescendo
V2 · QUÁ KHỨcrescendoed
V3 · PHÂN TỪcrescendoed
V-INGcrescendoing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

crescendo · crescendoed · will crescendo
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + crescendoing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + crescendoed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + crescendoing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, đặc điểm âm nhạc lặp lại, mang tính khách quan.
S + crescendo / crescendos
Khẳng định:The orchestra crescendos before the final chorus.
Phủ định:This passage doesn't crescendo until the third bar.
Nghi vấn:Does the music crescendo at this point?

The symphony crescendos dramatically in the last movement.

Bản giao hưởng lớn dần một cách kịch tính ở chương cuối.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Âm thanh đang tăng dần cường độ ngay lúc nói.
S + am/is/are + crescendoing
Khẳng định:The choir is crescendoing toward the climax now.
Phủ định:The strings aren't crescendoing yet.
Nghi vấn:Is the orchestra crescendoing at this section?

The music is crescendoing as the scene reaches its peak.

Âm nhạc đang lớn dần khi cảnh phim lên đến cao trào.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc tăng âm lượng vừa hoàn tất hoặc còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + crescendoed
Khẳng định:The piece has crescendoed to its loudest point.
Phủ định:The band hasn't crescendoed yet in this rehearsal.
Nghi vấn:Has the orchestra crescendoed through that section already?

The soundtrack has already crescendoed twice in this scene.

Nhạc nền đã lớn dần hai lần trong cảnh này rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình tăng dần âm lượng đã kéo dài liên tục đến hiện tại.
S + have/has been + crescendoing
Khẳng định:The strings have been crescendoing for the last thirty seconds.
Phủ định:The choir hasn't been crescendoing long enough.
Nghi vấn:How long have they been crescendoing in this movement?

The orchestra has been crescendoing steadily throughout the finale.

Dàn nhạc đã lớn dần đều đặn suốt chương kết.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Âm lượng đã tăng dần tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + crescendoed
Khẳng định:The orchestra crescendoed at the final bar.
Phủ định:The band didn't crescendo as planned.
Nghi vấn:Did the choir crescendo during the rehearsal?

The music crescendoed just before the credits rolled.

Âm nhạc đã lớn dần ngay trước khi phần giới thiệu chạy.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Âm lượng đang tăng dần tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + crescendoing
Khẳng định:The strings were crescendoing when the lights dimmed.
Phủ định:The choir wasn't crescendoing at that moment.
Nghi vấn:Was the orchestra crescendoing during the climax?

The music was crescendoing when the scene cut to black.

Âm nhạc đang lớn dần thì cảnh phim chuyển sang màu đen.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc tăng âm lượng đã hoàn tất trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + crescendoed
Khẳng định:The piece had crescendoed before the singer entered.
Phủ định:The band hadn't crescendoed before the drop.
Nghi vấn:Had the orchestra crescendoed before the applause?

The score had crescendoed twice before the final act began.

Bản nhạc đã lớn dần hai lần trước khi màn cuối bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình tăng dần đã kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + crescendoing
Khẳng định:The strings had been crescendoing for a minute before the crash cymbal hit.
Phủ định:The choir hadn't been crescendoing long when it stopped.
Nghi vấn:Had the orchestra been crescendoing throughout the movement?

The music had been crescendoing steadily before it suddenly went quiet.

Âm nhạc đã lớn dần đều đặn trước khi đột ngột im bặt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về việc âm lượng sẽ tăng dần trong tương lai.
S + will + crescendo
Khẳng định:The orchestra will crescendo at the climax.
Phủ định:The band won't crescendo until the final verse.
Nghi vấn:Will the choir crescendo during this section?

The music will crescendo just before the final scene.

Âm nhạc sẽ lớn dần ngay trước cảnh cuối.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Âm lượng sẽ đang tăng dần tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + crescendoing
Khẳng định:By the final act, the strings will be crescendoing.
Phủ định:The choir won't be crescendoing during the intro.
Nghi vấn:Will the orchestra be crescendoing at that point?

At the climax, the music will be crescendoing steadily.

Ở cao trào, âm nhạc sẽ đang lớn dần đều đặn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc tăng âm lượng sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + crescendoed
Khẳng định:By the finale, the orchestra will have crescendoed three times.
Phủ định:The band won't have crescendoed by the second verse.
Nghi vấn:Will the choir have crescendoed before the last chorus?

By the end, the score will have crescendoed to its peak.

Đến cuối, bản nhạc sẽ đã lớn dần lên đến đỉnh điểm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian tăng dần liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + crescendoing
Khẳng định:By the climax, the strings will have been crescendoing for two minutes.
Phủ định:The choir won't have been crescendoing long by then.
Nghi vấn:Will the orchestra have been crescendoing throughout the whole movement?

By the final note, the music will have been crescendoing for the entire finale.

Đến nốt nhạc cuối, âm nhạc sẽ đã lớn dần suốt cả chương kết.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + crescendo / crescendos
Quá khứ đơn
S + crescendoed
Tương lai đơn
S + will + crescendo
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + crescendoing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + crescendoing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + crescendoing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + crescendoed
Quá khứ hoàn thành
S + had + crescendoed
Tương lai hoàn thành
S + will have + crescendoed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + crescendoing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + crescendoing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + crescendoing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia crescendo qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The music have crescendo already.→✓ The music has crescendoed already.

Sau have/has phải dùng V3 (crescendoed), chia đúng ngôi số ít.

✗ The orchestra crescendo yesterday.→✓ The orchestra crescendoed yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → thêm -ed thành crescendoed.

✗ The choir is crescendo now.→✓ The choir is crescendoing now.

Sau am/is/are phải dùng V-ing (crescendoing).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#crescendo#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS