GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ crash

All Tenses of the Verb "crash"

Một động từ, mười hai thì. Xem crash biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUcrash
V2 · QUÁ KHỨcrashed
V3 · PHÂN TỪcrashed
V-INGcrashing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

crash · crashed · will crash
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + crashing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + crashed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + crashing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + crash / crashes
Khẳng định:The app crashes every time I open it.
Phủ định:The system doesn't crash often.
Nghi vấn:Does the server crash under heavy load?

The computer crashes when too many tabs are open.

Máy tính bị treo khi mở quá nhiều tab.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + crashing
Khẳng định:The stock market is crashing right now.
Phủ định:The app isn't crashing anymore.
Nghi vấn:Is the server crashing again?

The plane is crashing toward the runway in the film.

Trong phim, chiếc máy bay đang lao xuống đường băng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + crashed
Khẳng định:The website has crashed twice today.
Phủ định:The program hasn't crashed since the update.
Nghi vấn:Has your phone crashed recently?

The server has crashed again this morning.

Máy chủ đã bị sập lại vào sáng nay.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + crashing
Khẳng định:The app has been crashing all week.
Phủ định:The system hasn't been crashing since the fix.
Nghi vấn:How long has the server been crashing?

Prices have been crashing since the announcement.

Giá cả đã liên tục giảm mạnh từ sau thông báo.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + crashed
Khẳng định:The car crashed into a tree.
Phủ định:The system didn't crash during the test.
Nghi vấn:Did the plane crash near the coast?

The old laptop crashed last night.

Chiếc laptop cũ đã bị treo tối qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + crashing
Khẳng định:The car was crashing through the barrier.
Phủ định:The market wasn't crashing that badly.
Nghi vấn:Was the server crashing during the launch?

The plane was crashing when the pilot regained control.

Máy bay đang lao xuống thì phi công giành lại quyền điều khiển.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + crashed
Khẳng định:The system had crashed before the backup ran.
Phủ định:The car hadn't crashed before the brakes failed.
Nghi vấn:Had the market crashed before the announcement?

The server had crashed twice before we fixed it.

Máy chủ đã bị sập hai lần trước khi chúng tôi sửa được.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + crashing
Khẳng định:The app had been crashing for weeks before the patch.
Phủ định:The system hadn't been crashing long before it stabilized.
Nghi vấn:Had the server been crashing often before the upgrade?

Stocks had been crashing for months before they recovered.

Cổ phiếu đã giảm mạnh suốt nhiều tháng trước khi phục hồi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + crash
Khẳng định:The system will crash if we add more users.
Phủ định:The app won't crash with this fix.
Nghi vấn:Will the server crash under this load?

The economy will crash without reform.

Nền kinh tế sẽ sụp đổ nếu không cải cách.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + crashing
Khẳng định:This time tomorrow the market will be crashing further.
Phủ định:The app won't be crashing during the demo.
Nghi vấn:Will the server be crashing under peak traffic?

By evening prices will be crashing across the board.

Đến tối giá cả sẽ đang giảm mạnh trên diện rộng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + crashed
Khẳng định:By tomorrow the old system will have crashed completely.
Phủ định:The app won't have crashed by the deadline.
Nghi vấn:Will the market have crashed by year end?

By next week the server will have crashed several times.

Đến tuần sau máy chủ sẽ đã bị sập vài lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + crashing
Khẳng định:By May the market will have been crashing for months.
Phủ định:The system won't have been crashing long by the fix.
Nghi vấn:Will prices have been crashing for weeks by then?

By next year the app will have been crashing for a whole year.

Đến năm sau ứng dụng sẽ đã bị treo suốt cả năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + crash / crashes
Quá khứ đơn
S + crashed
Tương lai đơn
S + will + crash
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + crashing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + crashing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + crashing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + crashed
Quá khứ hoàn thành
S + had + crashed
Tương lai hoàn thành
S + will have + crashed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + crashing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + crashing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + crashing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia crash qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The server has crash.The server has crashed.

Sau have/has phải dùng V3 (crashed), không dùng nguyên mẫu.

The car crash yesterday.The car crashed yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → thêm -ed thành crashed.

It will crash when it will overload.It will crash when it overloads.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#crash#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS