GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ covet

All Tenses of the Verb "covet"

V1covetV2covetedV3covetedV-ingcoveting

Một động từ, mười hai thì. Xem *covet* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

covet · coveted · will covet
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + coveting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + coveted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + coveting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + covet / covets
Khẳng định:He covets his neighbor's new car.
Phủ định:He doesn't covet material things.
Nghi vấn:Does she covet that promotion?

Many people covet fame and fortune.

Nhiều người thèm muốn danh vọng và tiền bạc.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + coveting
Khẳng định:She is coveting her sister's success right now.
Phủ định:He isn't coveting anyone's position.
Nghi vấn:Are they coveting the award?

He is secretly coveting his colleague's job.

Anh ấy đang ngấm ngầm thèm muốn vị trí của đồng nghiệp.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + coveted
Khẳng định:She has coveted that house for years.
Phủ định:They haven't coveted anything from us.
Nghi vấn:Have you ever coveted someone else's life?

He has coveted that title since childhood.

Anh ấy đã thèm muốn danh hiệu đó từ nhỏ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + coveting
Khẳng định:She has been coveting that role for months.
Phủ định:I haven't been coveting his wealth.
Nghi vấn:How long have you been coveting that position?

They have been coveting the championship title all season.

Họ đã thèm muốn danh hiệu vô địch suốt cả mùa giải.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + coveted
Khẳng định:He coveted his brother's inheritance.
Phủ định:She didn't covet the trophy.
Nghi vấn:Did they covet the land?

The king coveted his neighbor's territory.

Nhà vua đã thèm muốn lãnh thổ của nước láng giềng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + coveting
Khẳng định:I was coveting his freedom when I quit my job.
Phủ định:She wasn't coveting anything that day.
Nghi vấn:Were you coveting her success?

He was coveting the promotion when his rival got it instead.

Anh ấy đang thèm muốn thăng chức thì đối thủ lại giành được nó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + coveted
Khẳng định:She had coveted the crown long before she seized it.
Phủ định:He hadn't coveted power until then.
Nghi vấn:Had they coveted the throne before the war?

He had coveted that painting for decades before he bought it.

Anh ấy đã thèm muốn bức tranh đó hàng chục năm trước khi mua được nó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + coveting
Khẳng định:She had been coveting the role for years before she got it.
Phủ định:We hadn't been coveting the prize for long.
Nghi vấn:Had you been coveting that job before the offer came?

They had been coveting the land for generations before the treaty.

Họ đã thèm muốn vùng đất đó qua nhiều thế hệ trước khi có hiệp ước.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + covet
Khẳng định:People will always covet power.
Phủ định:She won't covet what isn't hers.
Nghi vấn:Will he covet the new position?

Future generations will covet clean water more than gold.

Các thế hệ tương lai sẽ thèm muốn nước sạch hơn cả vàng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + coveting
Khẳng định:By next year, rivals will be coveting our market share.
Phủ định:He won't be coveting anyone's title by then.
Nghi vấn:Will they be coveting the award next season?

Competitors will be coveting this technology within a decade.

Các đối thủ cạnh tranh sẽ đang thèm muốn công nghệ này trong vòng một thập kỷ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + coveted
Khẳng định:By then, many will have coveted that title in vain.
Phủ định:She won't have coveted anything by the time she retires.
Nghi vấn:Will he have coveted the position long before he gets it?

By 2030, several nations will have coveted that resource.

Đến năm 2030, nhiều quốc gia sẽ đã thèm muốn nguồn tài nguyên đó.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + coveting
Khẳng định:By the finals, she will have been coveting that medal for a decade.
Phủ định:They won't have been coveting the deal for long by then.
Nghi vấn:Will you have been coveting that role for years by the time you get it?

By retirement, he will have been coveting that corner office for thirty years.

Đến khi nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã thèm muốn văn phòng góc đó suốt ba mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + covet / covets
Quá khứ đơn
S + coveted
Tương lai đơn
S + will + covet
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + coveting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + coveting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + coveting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + coveted
Quá khứ hoàn thành
S + had + coveted
Tương lai hoàn thành
S + will have + coveted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + coveting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + coveting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + coveting
6

Lỗi thường gặp

I covet to have his talent.I covet his talent.

'Covet' là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không dùng 'to + V nguyên mẫu'.

She covets the crown last year.She coveted the crown last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn.

He have coveted that job for years.He has coveted that job for years.

Chủ ngữ số ít (he/she/it) dùng 'has' chứ không phải 'have' ở thì hiện tại hoàn thành.

#covet#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS