GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ cover

All Tenses of the Verb "cover"

V1coverV2coveredV3coveredV-ingcovering

Một động từ, mười hai thì. Xem *cover* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

cover · covered · will cover
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + covering
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + covered
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + covering
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + cover / covers
Khẳng định:This textbook covers all the key grammar points.
Phủ định:The insurance doesn't cover accidental damage.
Nghi vấn:Does the plan cover dental treatment?

She covers international news for a major newspaper.

Cô ấy đưa tin quốc tế cho một tờ báo lớn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + covering
Khẳng định:She is covering the election story right now.
Phủ định:He isn't covering that topic in today's lesson.
Nghi vấn:Are you covering for your colleague this week?

The reporter is covering the summit from the press room.

Phóng viên đang đưa tin về hội nghị từ phòng báo chí.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + covered
Khẳng định:We have covered all the main topics in this unit.
Phủ định:They haven't covered the last chapter yet.
Nghi vấn:Have you covered the furniture before painting?

The course has covered everything students need for the exam.

Khóa học đã đề cập mọi thứ học sinh cần cho kỳ thi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + covering
Khẳng định:He has been covering this beat for ten years.
Phủ định:She hasn't been covering the night shift for long.
Nghi vấn:How long have you been covering this story?

The journalist has been covering the conflict for six months.

Nhà báo đã đưa tin về cuộc xung đột trong sáu tháng qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + covered
Khẳng định:Snow covered the entire city last night.
Phủ định:The policy didn't cover pre-existing conditions.
Nghi vấn:Did the report cover all the key findings?

She covered the story from the front lines during the crisis.

Cô ấy đã đưa tin từ tuyến đầu trong suốt cuộc khủng hoảng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + covering
Khẳng định:She was covering the evening shift when the news broke.
Phủ định:He wasn't covering that section of the course.
Nghi vấn:Were you covering for him when the incident happened?

The team was covering the festival when the storm arrived.

Đội đang đưa tin về lễ hội thì cơn bão ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + covered
Khẳng định:They had covered fifty kilometres before nightfall.
Phủ định:She hadn't covered the basics before the exam.
Nghi vấn:Had the teacher covered this topic before the test?

By the time we arrived, the instructor had already covered the first three modules.

Khi chúng tôi đến, giảng viên đã giảng xong ba mô-đun đầu tiên rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + covering
Khẳng định:She had been covering politics for years before she retired.
Phủ định:He hadn't been covering that area long when he was reassigned.
Nghi vấn:Had they been covering the region before the bureau closed?

The journalist had been covering the trial for three weeks before the verdict.

Nhà báo đã đưa tin về phiên tòa trong ba tuần trước khi có phán quyết.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + cover
Khẳng định:The next chapter will cover advanced grammar.
Phủ định:The basic plan won't cover specialist treatment.
Nghi vấn:Will you cover for me tomorrow?

The new policy will cover all employees from January.

Chính sách mới sẽ áp dụng cho tất cả nhân viên từ tháng Một.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + covering
Khẳng định:She will be covering the summit all next week.
Phủ định:He won't be covering the night desk this weekend.
Nghi vấn:Will you be covering the conference tomorrow?

This time next week, our team will be covering the international trade fair.

Giờ này tuần tới, đội của chúng tôi sẽ đang đưa tin về hội chợ thương mại quốc tế.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + covered
Khẳng định:By Friday we will have covered all twelve units.
Phủ định:She won't have covered the final chapter by the deadline.
Nghi vấn:Will you have covered everything before the exam?

By the end of the semester, the professor will have covered all the required material.

Đến cuối học kỳ, giáo sư sẽ đã giảng hết toàn bộ tài liệu bắt buộc.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + covering
Khẳng định:By retirement she will have been covering politics for thirty years.
Phủ định:He won't have been covering this region long before he transfers.
Nghi vấn:Will they have been covering the story for a month by then?

By the closing ceremony, the crew will have been covering the games for three weeks.

Đến lễ bế mạc, đội quay phim sẽ đã đưa tin về các trận đấu trong ba tuần liên tục.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + cover / covers
Quá khứ đơn
S + covered
Tương lai đơn
S + will + cover
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + covering
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + covering
Tương lai tiếp diễn
S + will be + covering
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + covered
Quá khứ hoàn thành
S + had + covered
Tương lai hoàn thành
S + will have + covered
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + covering
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + covering
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + covering
6

Lỗi thường gặp

The book cover many topics.The book covers many topics.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (the book) → động từ hiện tại đơn phải thêm -s (covers).

We have cover the lesson already.We have covered the lesson already.

Sau have/has phải dùng V3 (covered), không dùng V1 (cover).

She cover for him since Monday.She has been covering for him since Monday.

Dùng since với hành động kéo dài đến hiện tại → cần thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại đơn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS