GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ counteract

All Tenses of the Verb "counteract"

V1counteractV2counteractedV3counteractedV-ingcounteracting

Một động từ, mười hai thì. Xem *counteract* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

counteract · counteracted · will counteract
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + counteracting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + counteracted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + counteracting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khoa học hoặc quy trình thường xuyên về việc chống lại tác động nào đó.
S + counteract / counteracts
Khẳng định:Regular exercise counteracts the effects of a sedentary lifestyle.
Phủ định:This medicine doesn't counteract all side effects.
Nghi vấn:Does vitamin C counteract iron deficiency?

The vaccine counteracts the virus's spread.

Vắc-xin này chống lại sự lây lan của vi-rút.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc chống lại tác động đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + counteracting
Khẳng định:The central bank is counteracting inflation with rate hikes.
Phủ định:The team isn't counteracting the bug's side effects yet.
Nghi vấn:Is the treatment counteracting the infection?

Engineers are counteracting the vibration with new dampers.

Các kỹ sư đang chống lại rung động bằng bộ giảm chấn mới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc chống lại tác động đã xảy ra và còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + counteracted
Khẳng định:The government has counteracted the shortage with imports.
Phủ định:The drug hasn't counteracted the tumor's growth.
Nghi vấn:Have the new policies counteracted rising unemployment?

Scientists have counteracted the toxin with an antidote.

Các nhà khoa học đã chống lại độc tố bằng một loại thuốc giải độc.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình chống lại tác động liên tục từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + counteracting
Khẳng định:Regulators have been counteracting fraud with stricter checks.
Phủ định:The firm hasn't been counteracting losses effectively lately.
Nghi vấn:Has the therapy been counteracting the symptoms well?

Farmers have been counteracting soil erosion for decades.

Nông dân đã và đang chống lại xói mòn đất suốt nhiều thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc chống lại tác động xảy ra và kết thúc tại một mốc quá khứ rõ ràng.
S + counteracted
Khẳng định:The antidote counteracted the poison within minutes.
Phủ định:The subsidy didn't counteract the price spike last year.
Nghi vấn:Did the new law counteract the monopoly's power?

The stimulus package counteracted the recession's worst effects.

Gói kích thích kinh tế đã chống lại những tác động tồi tệ nhất của suy thoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc chống lại tác động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + counteracting
Khẳng định:The team was counteracting the outbreak when funding was cut.
Phủ định:We weren't counteracting the noise properly at first.
Nghi vấn:Was the drug counteracting the fever during the trial?

Engineers were counteracting the leak when the alarm sounded.

Các kỹ sư đang xử lý chống lại rò rỉ thì báo động vang lên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc chống lại tác động đã xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + counteracted
Khẳng định:The vaccine had counteracted the outbreak before it spread further.
Phủ định:The bank hadn't counteracted the risk before the crash.
Nghi vấn:Had the treaty counteracted the arms race before the crisis?

Doctors had counteracted the infection before complications set in.

Các bác sĩ đã chống lại nhiễm trùng trước khi biến chứng xuất hiện.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục chống lại tác động trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + counteracting
Khẳng định:The agency had been counteracting the drought for years before the dam was built.
Phủ định:The firm hadn't been counteracting losses before the new CEO arrived.
Nghi vấn:Had scientists been counteracting the disease before the breakthrough?

The city had been counteracting flooding for decades before the new levees were built.

Thành phố đã chống lại lũ lụt suốt nhiều thập kỷ trước khi đê mới được xây dựng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc sẽ chống lại tác động trong tương lai.
S + will + counteract
Khẳng định:The new policy will counteract the housing shortage.
Phủ định:This cream won't counteract severe allergic reactions.
Nghi vấn:Will the treaty counteract further escalation?

The reform will counteract years of stagnation.

Cuộc cải cách này sẽ chống lại nhiều năm trì trệ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc chống lại tác động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + counteracting
Khẳng định:By next quarter, the bank will be counteracting inflation with new rates.
Phủ định:The clinic won't be counteracting side effects during the trial phase.
Nghi vấn:Will the task force still be counteracting the outbreak next month?

This time next year, engineers will be counteracting the erosion.

Vào thời điểm này năm sau, các kỹ sư sẽ đang chống lại hiện tượng xói mòn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc chống lại tác động sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + counteracted
Khẳng định:By 2028, the program will have counteracted much of the damage.
Phủ định:The vaccine won't have counteracted the variant by winter.
Nghi vấn:Will the reform have counteracted the deficit by next term?

By then, researchers will have counteracted the resistance mechanism.

Đến lúc đó, các nhà nghiên cứu sẽ đã chống lại được cơ chế kháng thuốc.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục chống lại tác động tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + counteracting
Khẳng định:By March, the agency will have been counteracting the shortage for a year.
Phủ định:The clinic won't have been counteracting the outbreak for long by then.
Nghi vấn:Will the city have been counteracting flooding for a decade by 2035?

By then, the bank will have been counteracting inflation for two straight years.

Đến lúc đó, ngân hàng sẽ đã chống lại lạm phát suốt hai năm liên tiếp.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + counteract / counteracts
Quá khứ đơn
S + counteracted
Tương lai đơn
S + will + counteract
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + counteracting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + counteracting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + counteracting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + counteracted
Quá khứ hoàn thành
S + had + counteracted
Tương lai hoàn thành
S + will have + counteracted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + counteracting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + counteracting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + counteracting
6

Lỗi thường gặp

The drug counteract the poison.The drug counteracts the poison.

Chủ ngữ số ít (the drug) ở hiện tại đơn cần thêm -s: counteracts.

They counteracted it since 2019.They have been counteracting it since 2019.

Có 'since + mốc thời gian' và nhấn vào quá trình liên tục cần dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

The policy will counteracted the crisis.The policy will counteract the crisis.

Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu (V1: counteract), không chia thêm -ed.

#counteract#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS