GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ corrupt

All Tenses of the Verb "corrupt"

V1corruptV2corruptedV3corruptedV-ingcorrupting

Một động từ, mười hai thì. Xem *corrupt* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

corrupt · corrupted · will corrupt
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + corrupting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + corrupted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + corrupting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung, thói quen, quy luật (quyền lực làm tha hóa con người).
S + corrupt / corrupts
Khẳng định:Absolute power corrupts absolute leaders.
Phủ định:Money doesn't corrupt everyone who has it.
Nghi vấn:Does greed corrupt good judgment?

Unchecked power often corrupts even honest officials.

Quyền lực không bị kiểm soát thường làm tha hóa cả những quan chức trung thực.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc một quá trình tha hóa/hỏng hóc đang xảy ra.
S + am/is/are + corrupting
Khẳng định:This virus is corrupting the entire database right now.
Phủ định:The scandal isn't corrupting public trust as much as feared.
Nghi vấn:Is the new policy corrupting the bidding process?

The bribery scheme is corrupting the whole procurement system.

Đường dây hối lộ đang làm hủ bại toàn bộ hệ thống đấu thầu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc hậu quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + corrupted
Khẳng định:The malware has corrupted several key files.
Phủ định:This administration hasn't corrupted the judiciary yet.
Nghi vấn:Has the scandal corrupted public opinion of the party?

Years of bribery have corrupted the local police force.

Nhiều năm hối lộ đã làm tha hóa lực lượng cảnh sát địa phương.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình tha hóa/hỏng hóc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn, nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + corrupting
Khẳng định:That software bug has been corrupting our backups for weeks.
Phủ định:The syndicate hasn't been corrupting officials as openly as before.
Nghi vấn:How long has this virus been corrupting the network?

Organized crime has been corrupting customs officers for a decade.

Tội phạm có tổ chức đã hối lộ và làm tha hóa nhân viên hải quan suốt một thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + corrupted
Khẳng định:The virus corrupted the hard drive last night.
Phủ định:The judge didn't corrupt the trial's outcome.
Nghi vấn:Did power corrupt the young senator?

A sudden power outage corrupted the saved files.

Việc mất điện đột ngột đã làm hỏng các tệp đã lưu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + corrupting
Khẳng định:The cartel was corrupting local officials for years before it was exposed.
Phủ định:The system wasn't corrupting data when we checked it yesterday.
Nghi vấn:Was the ransomware corrupting files when you noticed?

The gang was corrupting customs agents throughout the investigation.

Băng nhóm đó đang hối lộ các nhân viên hải quan suốt quá trình điều tra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + corrupted
Khẳng định:The bribes had corrupted the entire committee before the audit began.
Phủ định:The disk hadn't corrupted the files before we made a backup.
Nghi vấn:Had the scandal corrupted his reputation before the election?

By the time investigators arrived, the network had already corrupted every log.

Lúc các điều tra viên đến, mạng lưới đó đã làm hỏng mọi bản ghi nhật ký.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ, nhấn vào quá trình.
S + had been + corrupting
Khẳng định:The mafia had been corrupting the port authority for years before the raid.
Phủ định:The software hadn't been corrupting data long before the crash occurred.
Nghi vấn:Had the syndicate been corrupting the council before it was dissolved?

Insiders had been corrupting the tender process for months before anyone noticed.

Người trong nội bộ đã làm sai lệch quy trình đấu thầu suốt nhiều tháng trước khi bị phát hiện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, quyết định tức thời, cảnh báo về tương lai.
S + will + corrupt
Khẳng định:Absolute power will corrupt anyone who wields it too long.
Phủ định:This new firewall won't corrupt existing user data.
Nghi vấn:Will the malware corrupt the entire archive?

Without oversight, easy money will corrupt the whole department.

Không có giám sát, tiền dễ kiếm sẽ làm tha hóa cả bộ phận.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + corrupting
Khẳng định:By next month, the virus will be corrupting files across the whole network.
Phủ định:The update won't be corrupting your saved settings.
Nghi vấn:Will the malware still be corrupting the server tomorrow?

If left unpatched, the bug will be corrupting backups all week.

Nếu không vá lỗi, con bọ đó sẽ làm hỏng các bản sao lưu suốt cả tuần.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc xác định trong tương lai.
S + will have + corrupted
Khẳng định:By the time we detect it, the virus will have corrupted the whole system.
Phủ định:The patch will not have corrupted any user files by launch day.
Nghi vấn:Will the ransomware have corrupted the backups by tonight?

By 2030, unchecked lobbying will have corrupted the entire approval process.

Đến năm 2030, hoạt động vận động hành lang không kiểm soát sẽ làm hỏng toàn bộ quy trình phê duyệt.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + corrupting
Khẳng định:By the audit, the clerk will have been corrupting records for three years.
Phủ định:The malware won't have been corrupting the drive for long before it's caught.
Nghi vấn:Will the ring have been corrupting officials for a decade by the trial?

By 2031, the cartel will have been corrupting officials for over a decade.

Đến năm 2031, băng đảng đó sẽ đã hối lộ và tha hóa quan chức trong hơn một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + corrupt / corrupts
Quá khứ đơn
S + corrupted
Tương lai đơn
S + will + corrupt
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + corrupting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + corrupting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + corrupting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + corrupted
Quá khứ hoàn thành
S + had + corrupted
Tương lai hoàn thành
S + will have + corrupted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + corrupting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + corrupting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + corrupting
6

Lỗi thường gặp

I have corrupt the file.I have corrupted the file.

Sau have/has phải dùng V3 (corrupted), không dùng nguyên mẫu.

The virus corrupt the system yesterday.The virus corrupted the system yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → phải thêm -ed cho quá khứ đơn.

Power will corrupts anyone.Power will corrupt anyone.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s.

#corrupt#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS