GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ correlate

All Tenses of the Verb "correlate"

V1correlateV2correlatedV3correlatedV-ingcorrelating

Một động từ, mười hai thì. Xem *correlate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

correlate · correlated · will correlate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + correlating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + correlated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + correlating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khoa học, quy luật thống kê, mối liên hệ ổn định.
S + correlate / correlates
Khẳng định:Income level correlates with education in most studies.
Phủ định:Test scores don't always correlate with real-world skill.
Nghi vấn:Does exercise correlate with better sleep quality?

Rainfall correlates closely with crop yield in this region.

Lượng mưa có tương quan chặt chẽ với sản lượng cây trồng ở khu vực này.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc xu hướng đang được quan sát.
S + am/is/are + correlating
Khẳng định:The two variables are correlating strongly in this dataset.
Phủ định:The results aren't correlating with our initial hypothesis.
Nghi vấn:Are the sales figures correlating with the ad spend this quarter?

Researchers are correlating vaccination rates with infection trends.

Các nhà nghiên cứu đang đối chiếu tương quan giữa tỷ lệ tiêm chủng và xu hướng lây nhiễm.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc kết quả nghiên cứu còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + correlated
Khẳng định:Studies have correlated stress with heart disease.
Phủ định:The team hasn't correlated the two datasets yet.
Nghi vấn:Have scientists correlated diet with longevity?

Recent research has correlated screen time with reduced attention span.

Nghiên cứu gần đây đã tìm ra mối tương quan giữa thời gian dùng màn hình và khả năng tập trung giảm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình phân tích.
S + have/has been + correlating
Khẳng định:She has been correlating customer data with purchase habits all month.
Phủ định:They haven't been correlating the figures very consistently.
Nghi vấn:How long have you been correlating these two variables?

The lab has been correlating gene expression with disease risk for years.

Phòng thí nghiệm đã liên tục đối chiếu biểu hiện gene với nguy cơ bệnh tật trong nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + correlated
Khẳng định:The study correlated sleep patterns with productivity last year.
Phủ định:The report didn't correlate the two factors properly.
Nghi vấn:Did the survey correlate age with spending habits?

Analysts correlated the stock drop with the interest rate announcement.

Các nhà phân tích đã liên hệ mức giảm cổ phiếu với thông báo lãi suất.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + correlating
Khẳng định:The team was correlating the survey results when the funding ended.
Phủ định:We weren't correlating the two variables at that stage.
Nghi vấn:Was the software correlating the data when it crashed?

The analyst was correlating weather data with sales when she found the pattern.

Nhà phân tích đang đối chiếu dữ liệu thời tiết với doanh số thì phát hiện ra quy luật.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + correlated
Khẳng định:The researchers had correlated the two trends before publishing the paper.
Phủ định:She hadn't correlated the results before submitting the draft.
Nghi vấn:Had the team correlated income with health outcomes before the review?

By the time the report was released, they had already correlated all the variables.

Đến lúc báo cáo được công bố, họ đã đối chiếu xong tất cả các biến số.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + correlating
Khẳng định:She had been correlating the two datasets for months before finding the link.
Phủ định:They hadn't been correlating the figures long before the project was cancelled.
Nghi vấn:Had the lab been correlating these markers before the breakthrough was announced?

The team had been correlating climate data with migration patterns for a decade.

Nhóm nghiên cứu đã liên tục đối chiếu dữ liệu khí hậu với xu hướng di cư trong suốt một thập kỷ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + correlate
Khẳng định:The next study will correlate diet with mental health.
Phủ định:This model won't correlate perfectly with real-world data.
Nghi vấn:Will the new survey correlate age with technology use?

Higher investment will likely correlate with faster growth.

Đầu tư cao hơn có khả năng sẽ tương quan với tốc độ tăng trưởng nhanh hơn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + correlating
Khẳng định:By next month the team will be correlating the new survey data.
Phủ định:The software won't be correlating live data during maintenance.
Nghi vấn:Will the researchers be correlating results while the trial is ongoing?

At the conference, the panel will be correlating findings from three separate studies.

Tại hội nghị, ban chuyên gia sẽ đang đối chiếu kết quả từ ba nghiên cứu riêng biệt.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + correlated
Khẳng định:By 2028 scientists will have correlated hundreds of genetic markers with disease.
Phủ định:The team won't have correlated all the variables by the deadline.
Nghi vấn:Will the study have correlated income with life expectancy by then?

By the time the paper is published, they will have correlated five years of data.

Đến khi bài báo được công bố, họ sẽ đã đối chiếu xong dữ liệu của năm năm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + correlating
Khẳng định:By 2030 the lab will have been correlating these markers for fifteen years.
Phủ định:The team won't have been correlating enough samples by the review date.
Nghi vấn:Will you have been correlating this data for a decade by next year?

By the time the grant ends, they will have been correlating pollution and health for eight years.

Đến khi khoản tài trợ kết thúc, họ sẽ đã đối chiếu ô nhiễm và sức khỏe trong suốt tám năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + correlate / correlates
Quá khứ đơn
S + correlated
Tương lai đơn
S + will + correlate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + correlating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + correlating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + correlating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + correlated
Quá khứ hoàn thành
S + had + correlated
Tương lai hoàn thành
S + will have + correlated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + correlating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + correlating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + correlating
6

Lỗi thường gặp

The results has correlated with our hypothesis.The results have correlated with our hypothesis.

Chủ ngữ số nhiều (results) cần have, không dùng has.

The study correlate the two variables last year.The study correlated the two variables last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn (correlated).

We will correlate the data when we will get the results.We will correlate the data when we get the results.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#correlate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS