GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ cool

All Tenses of the Verb "cool"

V1coolV2cooledV3cooledV-ingcooling

Một động từ, mười hai thì. Xem *cool* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

cool · cooled · will cool
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + cooling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + cooled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + cooling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại thường xuyên.
S + cool / cools
Khẳng định:Metal cools down quickly after the fire goes out.
Phủ định:He doesn't cool his coffee before drinking it.
Nghi vấn:Does the engine cool down automatically?

Hot food cools faster when you spread it out on a plate.

Thức ăn nóng nguội nhanh hơn khi bạn trải đều ra đĩa.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + cooling
Khẳng định:The soup is cooling on the counter.
Phủ định:The room isn't cooling down — the AC must be broken.
Nghi vấn:Is the engine cooling properly?

The cake is cooling on the rack — don't touch it yet.

Bánh đang nguội trên giá — đừng đụng vào vội.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + cooled
Khẳng định:The soup has cooled — you can eat it now.
Phủ định:The debate hasn't cooled down yet.
Nghi vấn:Has the engine cooled enough to check?

The room has cooled significantly since we opened the windows.

Phòng đã mát hơn đáng kể kể từ khi chúng tôi mở cửa sổ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + cooling
Khẳng định:The engine has been cooling for thirty minutes.
Phủ định:The relationship hasn't been cooling — they're still close.
Nghi vấn:How long has the food been cooling on the counter?

Temperatures have been cooling gradually since autumn began.

Nhiệt độ đã giảm dần từ khi mùa thu bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + cooled
Khẳng định:The bread cooled on the rack for an hour.
Phủ định:The room didn't cool down even with the fan on.
Nghi vấn:Did the coffee cool before you drank it?

The engine cooled slowly after we turned it off.

Động cơ nguội dần sau khi chúng tôi tắt máy.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + cooling
Khẳng định:The soup was cooling when she accidentally knocked it over.
Phủ định:The air was not cooling — it was getting hotter.
Nghi vấn:Was the food still cooling when the guests arrived?

The cake was cooling on the counter when the dog ate it.

Chiếc bánh đang nguội trên bàn thì con chó ăn mất.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + cooled
Khẳng định:The food had cooled by the time we sat down to eat.
Phủ định:The engine hadn't cooled down before he opened the hood.
Nghi vấn:Had the soup cooled enough to eat when you got home?

The room had cooled considerably before I turned the AC off.

Phòng đã mát hơn rất nhiều trước khi tôi tắt điều hòa.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + cooling
Khẳng định:The metal had been cooling for an hour before it was safe to touch.
Phủ định:The tension hadn't been cooling — it was building.
Nghi vấn:Had the engine been cooling long before you opened it?

The lava had been cooling for days before scientists could approach it.

Dung nham đã nguội dần trong nhiều ngày trước khi các nhà khoa học có thể tiếp cận.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + cool
Khẳng định:The soup will cool quickly if you put it in the fridge.
Phủ định:The room won't cool down with all the windows closed.
Nghi vấn:Will the engine cool enough before we check it?

Temperatures will cool significantly this weekend.

Nhiệt độ sẽ giảm đáng kể vào cuối tuần này.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + cooling
Khẳng định:The cake will be cooling when you get back.
Phủ định:The temperature won't be cooling — it's supposed to stay warm.
Nghi vấn:Will the engine still be cooling when we arrive at the garage?

By this evening the air will be cooling pleasantly after the hot day.

Đến tối nay không khí sẽ đang dịu mát dễ chịu sau ngày nắng nóng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + cooled
Khẳng định:By the time we eat, the food will have cooled.
Phủ định:The engine won't have cooled enough in just ten minutes.
Nghi vấn:Will the lava have cooled before the scientists arrive?

By morning the metal will have cooled and will be safe to handle.

Đến sáng kim loại sẽ đã nguội và an toàn để cầm vào.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + cooling
Khẳng định:By midnight the engine will have been cooling for four hours.
Phủ định:The soup won't have been cooling long enough by the time guests arrive.
Nghi vấn:Will the lava have been cooling for weeks before they reach the site?

By sunset the steel will have been cooling for six hours.

Đến lúc hoàng hôn thép sẽ đã nguội dần trong sáu tiếng đồng hồ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + cool / cools
Quá khứ đơn
S + cooled
Tương lai đơn
S + will + cool
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + cooling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + cooling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + cooling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + cooled
Quá khứ hoàn thành
S + had + cooled
Tương lai hoàn thành
S + will have + cooled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + cooling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + cooling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + cooling
6

Lỗi thường gặp

The soup is cool now — I left it out.The soup has cooled now — I left it out.

Để nói về việc vừa hoàn thành với kết quả hiện tại, dùng thì hoàn thành (has cooled), không dùng 'is + tính từ' khi muốn nhấn vào hành động.

He will cools down after a few minutes.He will cool down after a few minutes.

Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu (V1), không thêm -s/-es.

She has been cool the drinks.She has been cooling the drinks.

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cần 'have/has been + V-ing'. Không dùng V1 sau 'been'.

#cool#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS