Chia động từ convince
All Tenses of the Verb "convince"
Một động từ, mười hai thì. Xem *convince* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
convince · convinced · will convinceViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + convincingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + convincedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + convincingThì hiện tại
A good salesperson always convinces customers with facts.
Một nhân viên bán hàng giỏi luôn thuyết phục khách hàng bằng dữ liệu thực tế.
She is convincing the board to approve the new budget.
Cô ấy đang thuyết phục ban giám đốc phê duyệt ngân sách mới.
The lawyer has convinced the jury with solid evidence.
Luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn bằng bằng chứng vững chắc.
They have been convincing investors to fund the startup for weeks.
Họ đã thuyết phục các nhà đầu tư rót vốn cho startup trong nhiều tuần qua.
Thì quá khứ
The coach convinced the team to keep training despite the setback.
Huấn luyện viên đã thuyết phục đội tiếp tục tập luyện dù gặp thất bại.
The politician was convincing voters to support the new plan when the scandal broke.
Chính khách đang thuyết phục cử tri ủng hộ kế hoạch mới thì vụ bê bối bùng ra.
By the time the vote was held, she had convinced most of the council.
Khi cuộc bỏ phiếu diễn ra, cô ấy đã thuyết phục được phần lớn hội đồng.
The team had been convincing stakeholders for months before the project was approved.
Đội đã thuyết phục các bên liên quan trong nhiều tháng trước khi dự án được phê duyệt.
Thì tương lai
With the right data, we will convince the investors.
Với dữ liệu phù hợp, chúng tôi sẽ thuyết phục được các nhà đầu tư.
By 3pm she will be convincing the panel with her proposal.
Đến 3 giờ chiều cô ấy sẽ đang thuyết phục ban giám khảo bằng đề xuất của mình.
By the time the vote happens, they will have convinced enough members to pass the bill.
Trước khi cuộc bỏ phiếu diễn ra, họ sẽ đã thuyết phục đủ số thành viên để thông qua dự luật.
By midnight he will have been convincing his partner to move for over two hours.
Đến nửa đêm anh ấy sẽ đã thuyết phục bạn đời chuyển chỗ ở hơn hai tiếng đồng hồ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + convince / convinces | Quá khứ đơn S + convinced | Tương lai đơn S + will + convince |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + convincing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + convincing | Tương lai tiếp diễn S + will be + convincing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + convinced | Quá khứ hoàn thành S + had + convinced | Tương lai hoàn thành S + will have + convinced |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + convincing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + convincing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + convincing |
Lỗi thường gặp
Câu diễn tả sự việc đã xảy ra trong quá khứ → dùng quá khứ đơn (convinced).
Sau have/has phải dùng V3 (convinced), không dùng V1 (convince).
Sau "convince someone" phải dùng to + V nguyên thể, không dùng V-ing.
