Chia động từ convene
All Tenses of the Verb "convene"
Một động từ, mười hai thì. Xem *convene* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
convene · convened · will conveneViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + conveningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + convenedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + conveningThì hiện tại
The council convenes at the town hall every quarter.
Hội đồng họp tại tòa thị chính mỗi quý.
The committee is convening right now to discuss the budget.
Ủy ban đang họp ngay bây giờ để bàn về ngân sách.
The council has already convened to review the proposal.
Hội đồng đã họp để xem xét đề xuất rồi.
The committee has been convening every week since January.
Ủy ban đã họp mỗi tuần kể từ tháng Giêng.
Thì quá khứ
The committee convened for an emergency meeting yesterday.
Ủy ban đã họp khẩn hôm qua.
The board was convening when the fire alarm rang.
Hội đồng đang họp thì chuông báo cháy vang lên.
The board had convened before the report was released.
Hội đồng đã họp trước khi báo cáo được công bố.
The committee had been convening weekly for a year before it disbanded.
Ủy ban đã họp hàng tuần suốt một năm trước khi giải thể.
Thì tương lai
The committee will convene to finalize the budget.
Ủy ban sẽ họp để chốt ngân sách.
At noon the committee will be convening for the review.
Trưa nay ủy ban sẽ đang họp để rà soát.
By next year the council will have convened dozens of sessions.
Đến năm sau hội đồng sẽ đã họp hàng chục phiên.
By 2030 the council will have been convening annually for 20 years.
Đến 2030 hội đồng sẽ đã họp thường niên suốt 20 năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + convene / convenes | Quá khứ đơn S + convened | Tương lai đơn S + will + convene |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + convening | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + convening | Tương lai tiếp diễn S + will be + convening |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + convened | Quá khứ hoàn thành S + had + convened | Tương lai hoàn thành S + will have + convened |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + convening | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + convening | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + convening |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (convened), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
