GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ control

All Tenses of the Verb "control"

V1controlV2controlledV3controlledV-ingcontrolling

Một động từ, mười hai thì. Xem *control* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

control · controlled · will control
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + controlling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + controlled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + controlling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, trạng thái ổn định.
S + control / controls
Khẳng định:She controls the budget for the entire department.
Phủ định:He doesn't control his emotions well.
Nghi vấn:Do you control the inventory?

The manager controls all hiring decisions.

Quản lý kiểm soát tất cả quyết định tuyển dụng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + controlling
Khẳng định:She is controlling the drone remotely.
Phủ định:He isn't controlling himself very well today.
Nghi vấn:Are you controlling the presentation?

The pilot is controlling the aircraft manually.

Phi công đang điều khiển máy bay bằng tay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Hành động vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + controlled
Khẳng định:She has controlled the project from the start.
Phủ định:They haven't controlled the situation effectively.
Nghi vấn:Have you ever controlled a large team?

The government has controlled inflation for the past two years.

Chính phủ đã kiểm soát lạm phát trong hai năm qua.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + controlling
Khẳng định:She has been controlling the department for three years.
Phủ định:He hasn't been controlling his spending.
Nghi vấn:How long have you been controlling this process?

They have been controlling quality at this factory for decades.

Họ đã kiểm soát chất lượng tại nhà máy này hàng thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + controlled
Khẳng định:She controlled the whole operation last year.
Phủ định:He didn't control his anger during the meeting.
Nghi vấn:Did you control the risk effectively?

The team controlled the situation calmly.

Nhóm đã xử lý tình huống một cách bình tĩnh.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + controlling
Khẳng định:She was controlling the system when the error occurred.
Phủ định:They weren't controlling costs at that stage.
Nghi vấn:Were you controlling the process at that time?

He was controlling the crowd when reinforcements arrived.

Anh ấy đang kiểm soát đám đông thì lực lượng tiếp viện đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + controlled
Khẳng định:She had controlled the budget before the audit.
Phủ định:He hadn't controlled the spread before it became serious.
Nghi vấn:Had they controlled the risk before the launch?

By the time the inspector arrived, they had already controlled the fire.

Khi thanh tra đến, họ đã khống chế đám cháy rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + controlling
Khẳng định:She had been controlling the company for a decade before she retired.
Phủ định:They hadn't been controlling inventory properly before the shortage.
Nghi vấn:Had he been controlling the project before the handover?

The family had been controlling the business for generations before selling it.

Gia đình đã quản lý doanh nghiệp nhiều thế hệ trước khi bán đi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + control
Khẳng định:She will control the project from now on.
Phủ định:He won't control the budget next quarter.
Nghi vấn:Will you control the entire process?

The new system will control access to all sensitive data.

Hệ thống mới sẽ kiểm soát quyền truy cập tất cả dữ liệu nhạy cảm.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + controlling
Khẳng định:She will be controlling operations while the director is away.
Phủ định:He won't be controlling traffic during the holiday.
Nghi vấn:Will you be controlling the system during the upgrade?

At launch time, she will be controlling the live broadcast.

Vào giờ phát sóng, cô ấy sẽ đang điều hành chương trình trực tiếp.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + controlled
Khẳng định:By next year they will have controlled the entire supply chain.
Phủ định:He won't have controlled the costs well enough by then.
Nghi vấn:Will you have controlled all the variables before the trial?

By 2030 the company will have controlled its carbon emissions significantly.

Đến năm 2030 công ty sẽ đã kiểm soát đáng kể lượng khí thải carbon.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + controlling
Khẳng định:By 2030 she will have been controlling the company for fifteen years.
Phủ định:They won't have been controlling this process long enough to optimise it.
Nghi vấn:Will you have been controlling the project for a year by June?

By retirement, he will have been controlling quality at this plant for twenty years.

Đến lúc về hưu, anh ấy sẽ đã kiểm soát chất lượng ở nhà máy này hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + control / controls
Quá khứ đơn
S + controlled
Tương lai đơn
S + will + control
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + controlling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + controlling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + controlling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + controlled
Quá khứ hoàn thành
S + had + controlled
Tương lai hoàn thành
S + will have + controlled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + controlling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + controlling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + controlling
6

Lỗi thường gặp

She has controlled the budget last year.She controlled the budget last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He is control the situation.He is controlling the situation.

Thì tiếp diễn cần thêm -ing sau be: be + V-ing.

They will controlled the process.They will control the process.

Sau will luôn dùng động từ nguyên thể (V1), không chia thì.

#control#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS