GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ contravene

All Tenses of the Verb "contravene"

V1contraveneV2contravenedV3contravenedV-ingcontravening

Một động từ, mười hai thì. Xem *contravene* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

contravene · contravened · will contravene
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + contravening
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + contravened
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + contravening
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + contravene / contravenes
Khẳng định:This clause contravenes the original agreement.
Phủ định:It doesn't contravene local regulations.
Nghi vấn:Does this practice contravene the law?

The new policy contravenes international trade rules.

Chính sách mới vi phạm các quy tắc thương mại quốc tế.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + contravening
Khẳng định:The company is contravening the safety code right now.
Phủ định:They aren't contravening any rules currently.
Nghi vấn:Is the firm contravening the treaty at this moment?

The factory is contravening environmental standards this week.

Nhà máy đang vi phạm các tiêu chuẩn môi trường trong tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + contravened
Khẳng định:The firm has contravened the contract terms.
Phủ định:They haven't contravened any regulations yet.
Nghi vấn:Have they ever contravened this policy?

The supplier has already contravened the delivery agreement.

Nhà cung cấp đã vi phạm thỏa thuận giao hàng rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + contravening
Khẳng định:The company has been contravening the code for months.
Phủ định:They haven't been contravening any rules lately.
Nghi vấn:How long have they been contravening this regulation?

The firm has been contravening the standard since last year.

Công ty đã vi phạm tiêu chuẩn này từ năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + contravened
Khẳng định:The company contravened the agreement last year.
Phủ định:She didn't contravene any regulation.
Nghi vấn:Did they contravene the treaty in 2020?

The contractor contravened the building code last month.

Nhà thầu đã vi phạm quy chuẩn xây dựng vào tháng trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + contravening
Khẳng định:The firm was contravening the rule when inspectors arrived.
Phủ định:They weren't contravening anything at the time.
Nghi vấn:Were they contravening the policy that day?

The company was contravening the standard when the audit began.

Công ty đang vi phạm tiêu chuẩn khi cuộc kiểm toán bắt đầu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + contravened
Khẳng định:The firm had contravened the treaty before the inspection.
Phủ định:They hadn't contravened the law before the audit.
Nghi vấn:Had the company contravened the code by then?

The supplier had contravened the contract before the dispute arose.

Nhà cung cấp đã vi phạm hợp đồng trước khi tranh chấp xảy ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + contravening
Khẳng định:The company had been contravening the code for years before it was caught.
Phủ định:They hadn't been contravening the rule long when they were fined.
Nghi vấn:Had the firm been contravening this regulation for a while?

They had been contravening the treaty for a decade before it was noticed.

Họ đã vi phạm hiệp ước suốt một thập kỷ trước khi bị phát hiện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + contravene
Khẳng định:This change will contravene the current policy.
Phủ định:It won't contravene any existing law.
Nghi vấn:Will this plan contravene the regulation?

The new rule will contravene the previous agreement.

Quy định mới sẽ vi phạm thỏa thuận trước đó.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + contravening
Khẳng định:By next month they will be contravening the new standard.
Phủ định:The firm won't be contravening any rule next quarter.
Nghi vấn:Will they be contravening the policy by then?

At this rate the company will be contravening the code within weeks.

Với tốc độ này, công ty sẽ đang vi phạm quy chuẩn trong vài tuần tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + contravened
Khẳng định:By next year they will have contravened the agreement repeatedly.
Phủ định:The firm won't have contravened the law by then.
Nghi vấn:Will they have contravened the treaty before the review?

By 2027 the company will have contravened the code several times.

Đến năm 2027 công ty sẽ đã vi phạm quy chuẩn nhiều lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + contravening
Khẳng định:By 2030 they will have been contravening this rule for a decade.
Phủ định:The firm won't have been contravening the standard long by then.
Nghi vấn:Will they have been contravening the code for years by that point?

By 2030 the company will have been contravening the treaty for 20 years.

Đến 2030 công ty sẽ đã vi phạm hiệp ước suốt 20 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + contravene / contravenes
Quá khứ đơn
S + contravened
Tương lai đơn
S + will + contravene
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + contravening
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + contravening
Tương lai tiếp diễn
S + will be + contravening
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + contravened
Quá khứ hoàn thành
S + had + contravened
Tương lai hoàn thành
S + will have + contravened
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + contravening
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + contravening
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + contravening
6

Lỗi thường gặp

I have contravene the rule.I have contravened the rule.

Sau have/has phải là V3 (contravened), không dùng nguyên mẫu.

They contravenes the law last year.They contravened the law last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn.

It will contravene when it will be enacted.It will contravene when it is enacted.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#contravene#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS