Chia động từ contradict
All Tenses of the Verb "contradict"
Một động từ, mười hai thì. Xem *contradict* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
contradict · contradicted · will contradictViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + contradictingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + contradictedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + contradictingThì hiện tại
The new data contradicts the earlier study.
Dữ liệu mới mâu thuẫn với nghiên cứu trước đó.
The witnesses are contradicting each other in court.
Các nhân chứng đang mâu thuẫn nhau trước tòa.
Several experts have contradicted the government's position.
Một số chuyên gia đã phản bác lập trường của chính phủ.
Scientists have been contradicting each other on this issue for years.
Các nhà khoa học đã tranh cãi mâu thuẫn nhau về vấn đề này suốt nhiều năm.
Thì quá khứ
The second report contradicted everything in the first.
Báo cáo thứ hai mâu thuẫn với tất cả nội dung trong báo cáo đầu tiên.
The lawyers were contradicting each other when the judge called a recess.
Các luật sư đang tranh luận mâu thuẫn nhau thì thẩm phán tuyên bố nghỉ giải lao.
The internal memo had contradicted the public announcement before it leaked.
Bản ghi nhớ nội bộ đã mâu thuẫn với thông báo công khai trước khi bị rò rỉ.
The two studies had been contradicting each other for a decade before a third resolved the debate.
Hai nghiên cứu đã mâu thuẫn nhau suốt một thập kỷ trước khi nghiên cứu thứ ba giải quyết tranh luận.
Thì tương lai
The audit results will contradict the company's claims.
Kết quả kiểm toán sẽ bác bỏ những tuyên bố của công ty.
Both sides will be contradicting each other's evidence at the hearing.
Cả hai phía sẽ đang phản bác bằng chứng của nhau tại phiên điều trần.
By next month the investigation will have contradicted the initial report.
Đến tháng sau, cuộc điều tra sẽ đã bác bỏ báo cáo ban đầu.
By the time the case closes, both lawyers will have been contradicting each other for months.
Đến khi vụ kiện kết thúc, cả hai luật sư sẽ đã tranh cãi mâu thuẫn nhau suốt nhiều tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + contradict / contradicts | Quá khứ đơn S + contradicted | Tương lai đơn S + will + contradict |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + contradicting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + contradicting | Tương lai tiếp diễn S + will be + contradicting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + contradicted | Quá khứ hoàn thành S + had + contradicted | Tương lai hoàn thành S + will have + contradicted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + contradicting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + contradicting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + contradicting |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số nhiều (his actions) → động từ không thêm -s: contradict.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Since + mốc thời gian → dùng thì hoàn thành tiếp diễn, không dùng thì tiếp diễn hiện tại.
